background texture

突发奇想

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: tū fā qí xiǎng
  • Bản dịch tiếng Việt: Đột phát kỳ tưởng
  • Cấu tạo thành ngữ: 「突」(Đột (đột nhiên, bất ngờ, thình lình))+「发」(Phát (nảy sinh, phát sinh, xuất hiện))+「奇」(Kỳ (kỳ lạ, khác thường, độc đáo))+「想」(Tưởng (ý tưởng, suy nghĩ, sự hình dung))
  • Ý nghĩa: Chỉ việc đột nhiên nảy ra một ý tưởng kỳ lạ, độc đáo hoặc kỳ quặc ngoài sức tưởng tượng mà không báo trước. Có thể dùng theo nghĩa tích cực để khen ngợi sự sáng tạo bất ngờ, hoặc dùng với sắc thái trung tính, đôi khi có phần tiêu cực khi nói về những ý nghĩ bốc đồng, kỳ quặc làm người khác bất ngờ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「突发奇想」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự lóe sáng bất ngờ: Không phải là kết quả của việc suy ngẫm lâu dài hay nghiên cứu kỹ lưỡng, mà là suy nghĩ chợt lóe lên trong đầu mà không hề có dấu hiệu báo trước.
  • Tính mới lạ và khác thường: Không dùng cho những suy nghĩ bình thường, mà đặc thù cho những ý tưởng phá vỡ lối mòn, độc lạ hoặc có phần kỳ dị.
  • Sắc thái đa chiều: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể biểu đạt sự khen ngợi cho ý tưởng sáng tạo đột phá, hoặc mang hàm ý phê phán nhẹ đối với sự tùy hứng, nông nổi thiếu tính toán.

3. Cách dùng

「突发奇想」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sáng tạo ý tưởng và dự án: Dùng khi một ý tưởng mới lạ bất chợt xuất hiện trong khoảnh khắc thường nhật và trở thành nguồn cảm hứng cho một tác phẩm hay dự án mới.
    • Ví dụ:「设计师突发奇想,将传统剪纸艺术融入了现代建筑中。」
      (Nhà thiết kế bất chợt nảy ra ý tưởng độc đáo, đưa nghệ thuật cắt giấy truyền thống lồng ghép vào kiến trúc hiện đại.)
  • Hành động bộc phát hoặc ngẫu hứng: Dùng khi một người không có kế hoạch trước nhưng đột nhiên làm một việc khác thường theo cảm hứng bộc phát.
    • Ví dụ:「周末他突发奇想,一个人开车去了几百公里外的海边看日出。」
      (Cuối tuần anh ấy ngẫu hứng bộc phát, một mình lái xe hàng trăm cây số ra bờ biển để ngắm mặt trời mọc.)
  • Phản ứng trước lời nói hay đề xuất kỳ quặc: Dùng khi người khác đưa ra đề xuất kỳ lạ, thiếu thực tế khiến mọi người ngạc nhiên hoặc bối rối.
    • Ví dụ:「你又在突发奇想什么?我们可没有多余的预算去尝试那个方案。」
      (Cậu lại nảy ra ý tưởng kỳ quặc gì thế? Chúng ta không có dư dả ngân sách để thử nghiệm phương án đó đâu.)

Ví dụ khác:

  1. 科学史上不少重大发明,往往始于科学家的突发奇想。
    (Nhiều phát minh vĩ đại trong lịch sử khoa học thường bắt nguồn từ những ý tưởng bất chợt nảy ra của các nhà khoa học.)
  2. 妹妹突发奇想,打算把旧衣服改造成环保购物袋。
    (Em gái bỗng nảy ra sáng kiến, định biến đống quần áo cũ thành những chiếc túi mua sắm thân thiện với môi trường.)
  3. 老板经常突发奇想,提出一些难以落地的要求,让团队十分头疼。
    (Sếp thường xuyên nảy ra những ý nghĩ kỳ quặc rồi đưa ra các yêu cầu rất khó thực hiện, khiến cả nhóm đau đầu.)
  4. 如果不是当时的突发奇想,我就不会开创现在的这项事业。
    (Nếu không nhờ ý tưởng bộc phát lúc đó, tôi đã không sáng lập nên sự nghiệp hiện tại.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tính chất ngôn ngữ hiện đại: 'Đột phát kỳ tưởng (突发奇想)' không phải là thành ngữ cổ bắt nguồn từ điển tích kinh điển xưa, mà là thành ngữ bốn chữ được ghép bởi 'đột phát (突发)' (đột ngột phát sinh) và 'kỳ tưởng (奇想)' (suy nghĩ kỳ lạ). Do đó, từ này mang tính khẩu ngữ cao, tự nhiên và được dùng vô cùng phổ biến trong đời sống hiện đại, báo chí cũng như giới sáng tạo.
  • Linh hoạt trong ngữ pháp: Thành ngữ này có thể hoạt động như một động từ vị ngữ (ví dụ: 'Anh ấy đột phát kỳ tưởng...') hoặc danh từ đóng vai trò bổ ngữ/chủ ngữ (ví dụ: 'Những ý tưởng kỳ lạ của anh ấy...'), tạo sự uyển chuyển khi diễn đạt.
  • Đối chiếu ý nghĩa: Trong tiếng Việt có cụm từ Hán Việt 'kỳ tưởng thiên ngoại (奇想天外)' thường để miêu tả tính chất kỳ quái, phi lý của một điều gì đó; trong khi 'đột phát kỳ tưởng (突发奇想)' lại nhấn mạnh rõ rệt vào thời điểm hành động 'bỗng nhiên nảy ra ý nghĩ'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Đột phát kỳ tưởng (突发奇想)' diễn tả khoảnh khắc bất ngờ nảy ra ý tưởng mới lạ, khác thường. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch là 'bất chợt nảy ra ý tưởng lạ đời' hoặc 'đột nhiên có ý tưởng độc đáo'. Thành ngữ này rất linh hoạt, có thể vừa làm động từ vừa làm danh từ, thường xuất hiện trong cả đời sống hàng ngày lẫn môi trường sáng tạo.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 突发奇想!

0/50