竭尽全力
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jié jìn quán lì
- Bản dịch tiếng Việt: Kiệt tận toàn lực
- Cấu tạo thành ngữ: 「竭」(Kiệt: Cạn kiệt, dùng hết sạch)
+ 「尽」(Tận: Hết mức, tận cùng) + 「全」(Toàn: Tất cả, toàn bộ) + 「力」(Lực: Sức lực, khả năng) - Ý nghĩa: Dùng hết tất cả sức lực và khả năng của bản thân để thực hiện một công việc nào đó. Đây là một biểu đạt rất tích cực và nghiêm túc, thể hiện thái độ nỗ lực đến giới hạn của mình bất kể kết quả ra sao.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「竭尽全力」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nỗ lực đến giới hạn: Cả hai chữ 'Kiệt' (竭) và 'Tận' (尽) đều mang nghĩa là dùng hết, không còn gì, nhấn mạnh việc không để lại chút dư lực nào.
- Sự nghiêm túc và tận tâm: Không chỉ đơn thuần là cố gắng, thành ngữ này còn mang sắc thái cống hiến toàn bộ thân tâm để vượt qua khủng hoảng hoặc đạt mục tiêu quan trọng.
3. Cách dùng
「竭尽全力」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hoàn thành mục tiêu và nhiệm vụ: Dùng khi tuyên bố hoặc miêu tả việc nỗ lực hết mình để đạt kết quả tốt nhất trong công việc, dự án hoặc thi đấu thể thao.
- Ví dụ:「为了赢得这场比赛,队员们都竭尽全力。」
(Để giành chiến thắng trong trận đấu này, các thành viên trong đội đều đang kiệt tận toàn lực.)
- Ví dụ:「为了赢得这场比赛,队员们都竭尽全力。」
- Tình huống khẩn cấp và cứu hộ: Thường dùng trong y tế hoặc cứu hộ thiên tai, nơi mọi người phải làm tất cả những gì có thể trong tình trạng cấp bách.
- Ví dụ:「医生们正在竭尽全力抢救伤员。」
(Các bác sĩ đang kiệt tận toàn lực để cứu chữa người bị thương.)
- Ví dụ:「医生们正在竭尽全力抢救伤员。」
- Lời hứa và quyết tâm: Được ưa chuộng như một cách diễn đạt chân thành và trọng lượng khi hứa với đối phương rằng mình sẽ làm tốt nhất có thể.
- Ví dụ:「请放心,我一定竭尽全力完成这项任务。」
(Xin hãy yên tâm, tôi nhất định sẽ kiệt tận toàn lực hoàn thành nhiệm vụ này.)
- Ví dụ:「请放心,我一定竭尽全力完成这项任务。」
Ví dụ khác:
- 虽然我们已经竭尽全力,但结果还是不尽如人意。
(Mặc dù chúng tôi đã kiệt tận toàn lực, nhưng kết quả vẫn không như ý muốn.) - 政府承诺将竭尽全力解决环境污染问题。
(Chính phủ cam kết sẽ kiệt tận toàn lực giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.) - 无论遇到什么困难,他都会竭尽全力去克服。
(Dù gặp phải khó khăn gì, anh ấy cũng sẽ kiệt tận toàn lực để vượt qua.) - 为了考上理想的大学,这三年来他竭尽全力地学习。
(Để thi đỗ vào trường đại học lý tưởng, ba năm qua cậu ấy đã học tập kiệt tận toàn lực.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt tiêu chuẩn cực kỳ phổ biến, dùng được cả trong văn viết lẫn văn nói. Nó có nghĩa tương đương với 'Toàn lực dĩ phó' (全力以赴).
- Sắc thái: So với các thành ngữ khác, 'Kiệt tận toàn lực' mang sắc thái 'vắt kiệt sức lực' mạnh mẽ hơn, thường xuất hiện trong các bối cảnh mang tính必 tử hoặc cấp bách như cứu hộ.
- Nguồn gốc lịch sử: Đây là một cách diễn đạt cổ được tìm thấy trong các thư tịch như Tống Thư (宋书) hay chú giải Tam Quốc Chí (三国志), nhưng vẫn giữ nguyên giá trị sử dụng trong tiếng Hán hiện đại.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 全力以赴 (quán lì yǐ fù): Toàn lực dĩ phó: Dốc toàn bộ sức lực vào công việc. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến nhất.link
- 不遗余力 (bù yí yú lì): Bất di dư lực: Không để thừa chút sức lực nào, dốc hết khả năng.
- 千方百计 (qiān fāng bǎi jì): Cố gắng mọi cách, mọi phương pháp có thể.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 敷衍了事 (fū yǎn liǎo shì): Phu diễn liễu sự: Làm việc qua loa đại khái cho xong chuyện, đùn đẩy trách nhiệm.
- 三心二意 (sān xīn èr yì): Tam tâm nhị ý: Ba lòng hai ý, không tập trung, tâm trí phân tán.
- 得过且过 (dé guò qiě guò): Sống qua ngày, không suy nghĩ nhiều về tương lai.link
- 无所作为 (wú suǒ zuò wéi): Không làm gì cả, không có đóng góp gì.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Kiệt tận toàn lực** (竭尽全力) diễn tả việc dốc hết sức mình, không giữ lại chút dư lực nào để hoàn thành mục tiêu. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ này hoặc 'dốc hết sức lực' để thể hiện ý chí mạnh mẽ trong công việc, học tập hay các tình huống khẩn cấp. Nó mang sắc thái chân thành và thường được dùng trong các lời hứa hoặc quyết tâm.
