background texture

翻天覆地

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: fān tiān fù dì
  • Bản dịch tiếng Việt: Phiên thiên phúc địa (Trời nghiêng đất lệch)
  • Cấu tạo thành ngữ: Phiên: lật lại, đảo ngượcThiên: trời, bầu trờiPhúc: lật úp, đảo lộnĐịa: đất, mặt đất
  • Ý nghĩa: Mô tả sự thay đổi cực kỳ to lớn, mang tính căn bản như thể trời đất đảo lộn. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để ca ngợi những bước phát triển vượt bậc, những cải cách sâu rộng trong xã hội, môi trường hoặc điều kiện sống.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

翻天覆地 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quy mô và tính triệt để của sự thay đổi: Không chỉ là sự thay đổi thông thường, mà là sự biến đổi cực kỳ lớn lao, làm đảo lộn trật tự hoặc trạng thái cũ từ tận gốc rễ.
  • Sử dụng phép ẩn dụ phóng đại: Bằng cách sử dụng hình ảnh phóng đại "trời đất đảo lộn", thành ngữ này nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của sự thay đổi đó.
  • Mô tả sự hỗn loạn (Cách dùng hiếm): Đôi khi thành ngữ này cũng được dùng để chỉ sự hỗn loạn, náo loạn, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa chính vẫn là mô tả sự thay đổi tích cực.

3. Cách dùng

翻天覆地 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phát triển xã hội và môi trường: Dùng để miêu tả sự phát triển vượt bậc của đô thị, kinh tế hoặc công nghệ khiến diện mạo thay đổi hoàn toàn.
    • Ví dụ:改革开放几十年来,这座城市发生了翻天覆地的变化。
      Trong mấy chục năm Cải cách Khai phóng (改革开放), thành phố này đã xảy ra những thay đổi phiên thiên phúc địa.)
  • Vận mệnh hoặc cuộc sống cá nhân: Diễn tả mức sống hoặc hoàn cảnh của một cá nhân thay đổi một cách chóng mặt (thường theo hướng tốt).
    • Ví dụ:自从中了彩票,他的生活发生了翻天覆地的改变。
      Kể từ khi trúng số, cuộc sống của anh ấy đã có sự thay đổi phiên thiên phúc địa.)
  • Biến đổi các khái niệm trừu tượng: Chỉ sự thay đổi tận gốc rễ trong tư tưởng, nhận thức hoặc các xu hướng lịch sử.
    • Ví dụ:互联网的普及给人们的沟通方式带来了翻天覆地的变革。
      Sự phổ cập của Internet đã mang lại cuộc cách mạng phiên thiên phúc địa trong phương thức giao tiếp của con người.)

Ví dụ khác:

  1. 仅仅过了五年,这里的面貌就已经翻天覆地,让人认不出来了。
    Chỉ mới qua 5 năm, diện mạo nơi đây đã thay đổi hoàn toàn, khiến người ta không còn nhận ra nữa.
  2. 这场革命给整个国家带来了翻天覆地的影响。
    Cuộc cách mạng này đã mang lại những ảnh hưởng phiên thiên phúc địa cho toàn bộ đất nước.
  3. 科技的进步让我们的生活发生了翻天覆地的变化。
    Tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã khiến cuộc sống của chúng ta có những thay đổi phiên thiên phúc địa.
  4. 要想彻底解决这个问题,必须进行翻天覆地的改革。
    Muốn giải quyết triệt để vấn đề này, phải tiến hành một cuộc cải cách phiên thiên phúc địa.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cấu trúc cố định: Thành ngữ này cực kỳ phổ biến trong cụm từ "发生(了)翻天覆地的变化" (Phát sinh sự biến đổi phiên thiên phúc địa). Người học nên ghi nhớ cả cụm này để sử dụng tự nhiên.
  • Sắc thái: Mặc dù gốc gác có thể ám chỉ sự hỗn loạn, nhưng trong các văn bản chính thức, tin tức và giao tiếp hiện đại, nó thường được dùng với sắc thái tích cực để ca ngợi sự phát triển vượt bậc.
  • Phân biệt: So với Thương hải tang điền (沧海桑田), thành ngữ này tập trung vào 'mức độ và sự mãnh liệt' của thay đổi, trong khi Thương hải tang điền nhấn mạnh vào 'sự trôi qua của thời gian' dẫn đến thay đổi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Phiên thiên phúc địa (翻天覆地)** dùng để chỉ những biến đổi mang tính lịch sử và triệt để. Cách dùng phổ biến nhất là kết hợp thành cụm từ "xảy ra sự thay đổi phiên thiên phúc địa" (发生了翻天覆地的变化) để nhấn mạnh sự phát triển thần kỳ của một khu vực hay quốc gia.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 翻天覆地!

0/50