background texture

耳目一新

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: ěr mù yī xīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhĩ mục nhất tân
  • Cấu tạo thành ngữ: Tai (nghe thấy)Mắt (nhìn thấy)Hoàn toàn, toàn bộ (thay đổi một cách triệt để)Mới, tươi mới, mới lạ
  • Ý nghĩa: Cảm giác những gì nghe thấy và nhìn thấy hoàn toàn khác biệt so với trước đây, mang lại ấn tượng mới mẻ, sống động. Đây là một từ dùng để khen ngợi (tán thưởng) những thay đổi theo hướng tích cực hoặc những ý tưởng, thiết kế mang tính đột phá.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

耳目一新 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự làm mới các giác quan: Đúng như các từ Nhĩ (耳 - tai) và Mục (目 - mắt) thể hiện, thành ngữ này nhấn mạnh vào sự tươi mới khiến giác quan và nhận thức của người tiếp nhận được làm mới hoàn toàn.
  • Sự thay đổi tích cực: Được sử dụng khi kết quả của sự thay đổi là tốt đẹp. Nó không chỉ mang nghĩa là "thay đổi" mà còn bao hàm sắc thái "trở nên tốt hơn" hoặc "thú vị hơn".
  • Sự thay đổi toàn diện: Từ Nhất tân (一新) chỉ sự thay đổi hoàn toàn về diện mạo hoặc bầu không khí, chứ không phải chỉ là những sửa đổi nhỏ nhặt.

3. Cách dùng

耳目一新 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thiết kế, Nghệ thuật, Ý tưởng: Dùng để khen ngợi các tác phẩm sáng tạo hoặc kế hoạch có sự đột phá, khác biệt hoàn toàn so với những thứ truyền thống.
    • Ví dụ:这位设计师的作品风格独特,令人耳目一新
      Phong cách tác phẩm của nhà thiết kế này rất độc đáo, khiến người xem cảm thấy vô cùng mới mẻ.)
  • Cải thiện môi trường hoặc bầu không khí: Mô tả sự thay đổi hoàn toàn của bầu không khí sau khi trang trí lại phòng ốc hoặc cải tổ tổ chức.
    • Ví dụ:经过重新装修,这家老店变得让人耳目一新
      Sau khi được sửa sang lại, cửa hàng lâu đời này đã mang một diện mạo hoàn toàn mới.)
  • Thuyết trình, Diễn thuyết: Dùng để đánh giá những góc nhìn hoặc cách nói chuyện độc đáo, không đi theo lối mòn.
    • Ví dụ:他的演讲观点新颖,让在场的听众耳目一新
      Quan điểm trong bài diễn thuyết của anh ấy rất mới lạ, mang lại cảm giác tươi mới cho thính giả có mặt tại đó.)

Ví dụ khác:

  1. 这款手机采用了全新的界面设计,给人一种耳目一新的感觉。
    Chiếc điện thoại này sử dụng thiết kế giao diện hoàn toàn mới, mang lại cảm giác mới mẻ.
  2. 换了新的发型后,她整个人都让人耳目一新
    Sau khi thay kiểu tóc mới, cả người cô ấy trông thay đổi hẳn, đầy mới mẻ.
  3. 这部电影打破了传统的叙事方式,确实让人耳目一新
    Bộ phim này phá vỡ cách kể chuyện truyền thống, thực sự khiến người xem thấy mới lạ.
  4. 公司的改革方案让所有员工耳目一新,士气大振。
    Phương án cải cách của công ty khiến toàn bộ nhân viên cảm thấy mới mẻ, tinh thần phấn chấn hẳn lên.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ được sử dụng cực kỳ thường xuyên trong tiếng Trung hiện đại, cả trong văn viết lẫn văn nói.
  • Kết hợp với cấu trúc sai khiến: Rất hay đi kèm với các từ như Lệnh nhân (令人) hoặc Nhượng nhân (让人) để diễn đạt ý 'làm cho ai đó cảm thấy...'.
  • Sắc thái tích cực: Thành ngữ này chỉ dùng cho những thay đổi tốt đẹp. Nếu một sự thay đổi mang tính tiêu cực hoặc kỳ quái, người ta sẽ không dùng Nhĩ mục nhất tân (耳目一新).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Nhĩ mục nhất tân (耳目一新) mô tả trạng thái khi một sự vật, sự việc thay đổi khiến người tiếp nhận cảm thấy vô cùng mới lạ và có ấn tượng tốt. Thành ngữ này thường được dùng khi thiết kế, ý tưởng hoặc môi trường được cải thiện một cách tích cực. Cách dùng phổ biến nhất là kết hợp với các từ chỉ sự tác động như Lệnh nhân (令人) hoặc Nhượng nhân (让人) để tạo thành cụm "khiến người ta cảm thấy mới mẻ".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 耳目一新!

0/50