连滚带爬
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: lián gǔn dài pá
- Bản dịch tiếng Việt: Liên cổn đái bả
- Cấu tạo thành ngữ: 「连」(Liên (liên tục, cả... lẫn...))
+ 「滚」(Cổn (lăn, lộn vòng)) + 「带」(Đái (kèm theo, mang theo)) + 「爬」(Bả (bò, trườn, leo trèo)) - Ý nghĩa: Diễn tả dáng vẻ di chuyển một cách chật vật, vừa lăn vừa bò vì quá sợ hãi hoặc vội vã. Thường dùng để chỉ việc tháo chạy trong hoảng loạn hoặc vượt qua địa hình hiểm trở một cách khó khăn, không còn giữ được phong thái.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「连滚带爬」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự tuyệt vọng và dáng vẻ thảm hại: Nhấn mạnh trạng thái bế tắc khi không thể đi hay chạy bình thường mà phải lăn lộn trên mặt đất, thể hiện sự mất kiểm soát.
- Nỗi sợ hãi và hoảng loạn: Thường phản ánh tâm lý bất chấp tất cả để thoát thân khi cảm thấy tính mạng bị đe dọa hoặc bị truy đuổi gắt gao.
- Đặc điểm cấu trúc: Cấu trúc "Liên A đái B" (连A带B) biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời. Ở đây là sự kết hợp hỗn loạn giữa "lăn" và "bò".
3. Cách dùng
「连滚带爬」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tháo chạy vì sợ hãi: Dùng khi chạy trốn khỏi kẻ thù, mãnh thú hoặc tình huống nguy hiểm trong trạng thái hoảng loạn, chân tay luống cuống.
- Ví dụ:「听到警笛声,那几个小偷吓得连滚带爬地逃走了。」
(Nghe thấy tiếng còi cảnh sát, mấy tên trộm đó sợ hãi vừa lăn vừa bò chạy trốn mất.)
- Ví dụ:「听到警笛声,那几个小偷吓得连滚带爬地逃走了。」
- Di chuyển trên địa hình khó khăn: Dùng để tả việc leo trèo hoặc xuống dốc ở những nơi hiểm trở, phải dùng cả tay lẫn chân để di chuyển.
- Ví dụ:「为了赶在天黑前下山,我们连滚带爬地冲下了陡坡。」
(Để kịp xuống núi trước khi trời tối, chúng tôi đã vừa lăn vừa bò lao xuống con dốc đứng.)
- Ví dụ:「为了赶在天黑前下山,我们连滚带爬地冲下了陡坡。」
- Hưng phấn hoặc vội vã cực độ: Dùng khi quá phấn khích hoặc vội vàng đến mức mất đi sự điềm tĩnh, chạy đi báo tin một cách cuống cuồng.
- Ví dụ:「听说中了彩票大奖,他激动得连滚带爬地跑去告诉家人。」
(Nghe tin trúng giải độc đắc, anh ta phấn khích đến mức cuống cuồng chạy về báo cho gia đình.)
- Ví dụ:「听说中了彩票大奖,他激动得连滚带爬地跑去告诉家人。」
Ví dụ khác:
- 被狗追的时候,他连滚带爬地翻过了围墙。
(Khi bị chó đuổi, anh ta đã vừa lăn vừa bò trèo qua bức tường rào.) - 地震发生时,大家连滚带爬地冲出了大楼。
(Khi động đất xảy ra, mọi người vừa lăn vừa bò lao ra khỏi tòa nhà.) - 那个醉汉连滚带爬地回到了家,倒头就睡。
(Gã say rượu đó vừa đi vừa ngã về đến nhà rồi lăn ra ngủ ngay lập tức.) - 看到老板发火,他吓得连滚带爬地离开了办公室。
(Thấy sếp nổi giận, anh ta sợ hãi vội vàng tháo chạy khỏi văn phòng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Mô tả trực quan: Tiếng Trung rất ưa chuộng việc mô tả cụ thể các động tác. Thay vì chỉ nói "chạy trốn", việc dùng cụm từ "vừa lăn vừa bò" giúp truyền tải sự hỗn loạn và tuyệt vọng tại hiện trường một cách sống động hơn.
- Cấu trúc ngữ pháp: Mẫu câu "Liên... đái..." (连...带...) rất phổ biến trong khẩu ngữ, ví dụ như "Liên thuyết đái tiếu" (连说带笑 - vừa nói vừa cười) hay "Liên ăn đái uống" (连吃带喝 - vừa ăn vừa uống), giúp diễn đạt các hành động song hành một cách linh hoạt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 屁滚尿流 (pì gǔn niào liú): Sợ đến mức tè ra quần, tháo chạy thục mạng. Một biểu cảm mạnh và thô tục hơn.
- 抱头鼠窜 (bào tóu shǔ cuàn): Ôm đầu lủi thủi như chuột. Miêu tả cảnh tháo chạy thảm hại.
- 惊慌失措 (jīng huāng shī cuò): Hoảng sợ đến mức không biết phải làm gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 大摇大摆 (dà yáo dà bǎi): Đi đứng nghênh ngang, phô trương thanh thế.
- 从容不迫 (cóng róng bù pò): Ung dung tự tại, điềm tĩnh không hề vội vã.link
- 大模大样 (dà mú dà yàng): Hành động một cách tự phụ và phô trương.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Liên cổn đái bả (连滚带爬)** miêu tả trạng thái hoảng loạn, phải lăn lộn bò lết để thoát thân hoặc di chuyển. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cách nói như "vừa lăn vừa bò", "chạy bán sống bán chết" hay "vắt chân lên cổ mà chạy". Đây là biểu cảm nhấn mạnh sự mất bình tĩnh và dáng vẻ thảm hại khi gặp tình huống khẩn cấp.
