background texture

迷惑不解

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mí huò bù jiě
  • Bản dịch tiếng Việt: Mê hoặc bất giải
  • Cấu tạo thành ngữ: Mê (lạc lối, không rõ ràng)Hoặc (nghi ngờ, bối rối)Bất (không - từ phủ định)Giải (hiểu, lý giải)
  • Ý nghĩa: Trạng thái đối với một sự việc hay tình huống nào đó mà hoàn toàn không hiểu được, nảy sinh nghi vấn hoặc bối rối. Không chỉ là thiếu kiến thức, mà là tâm lý lúng túng khi không nắm bắt được tình hình.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

迷惑不解 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự bối rối về mặt tâm lý: Sự kết hợp giữa 'Mê hoặc' (lạc lối, bối rối) và 'Bất giải' (không hiểu) bao hàm cảm giác không chỉ là không hiểu về mặt logic mà còn là sự khó chịu về mặt cảm xúc, giống như bị rơi vào sương mù.
  • Cách diễn đạt trung tính: Bản thân thành ngữ này không mang sắc thái khen hay chê, nó chỉ đơn thuần mô tả khách quan trạng thái không thể thấu hiểu.

3. Cách dùng

迷惑不解 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phản ứng trước hành động của người khác: Thường dùng khi lời nói hoặc hành động của đối phương nằm ngoài lẽ thường hoặc dự đoán, khiến ta không thể hiểu được ý đồ của họ.
    • Ví dụ:他对这个简单的提议竟然大发雷霆,让在场的人都感到迷惑不解
      Anh ấy bỗng nhiên nổi trận lôi đình trước một đề xuất đơn giản như vậy, khiến những người có mặt đều cảm thấy bối rối khó hiểu.)
  • Mô tả vẻ mặt hoặc dáng vẻ: Thường dùng trong cụm 'vẻ mặt mê hoặc bất giải' để mô tả dáng vẻ một người đang nghiêng đầu vì không hiểu chuyện gì.
    • Ví dụ:听到这个消息,她瞪大了眼睛,一脸迷惑不解的样子。
      Nghe tin đó, cô ấy trợn tròn mắt, vẻ mặt đầy sự hoang mang khó hiểu.)

Ví dụ khác:

  1. 对于他突然辞职的决定,同事们都感到迷惑不解
    Đối với quyết định từ chức đột ngột của anh ấy, các đồng nghiệp đều cảm thấy không sao hiểu nổi.
  2. 这道数学题太难了,看着复杂的公式,我真是迷惑不解
    Bài toán này khó quá, nhìn những công thức phức tạp, tôi thực sự thấy mịt mờ khó hiểu.
  3. 令人迷惑不解的是,明明天气预报说晴天,现在却下起了大雨。
    Điều khiến người ta thấy khó hiểu là rõ ràng dự báo thời tiết nói trời nắng, mà giờ lại đang mưa to.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cách dùng hiện đại: Đây là một biểu đạt cực kỳ phổ biến, dùng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết. Nó không bắt nguồn từ một điển tích cụ thể mà hoạt động theo đúng nghĩa đen của các mặt chữ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: Nó không mang sắc thái trăn trở nghiêm trọng như Bách tư bất giải (百思不解 - trăm lần suy nghĩ vẫn không hiểu), và gần như đồng nghĩa với Đại hoặc bất giải (大惑不解 - vô cùng bối rối), nhưng Mê hoặc bất giải (迷惑不解) mang âm hưởng đời thường và nhẹ nhàng hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Mê hoặc bất giải (迷惑不解) là thành ngữ diễn tả trạng thái bối rối khi không hiểu được ý nghĩa hành động của đối phương hoặc tình huống đang diễn ra. Nó đi kèm với cảm giác thắc mắc 'tại sao?', dùng được cho cả những nghi vấn nhẹ nhàng hàng ngày đến những điều cực kỳ khó hiểu.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 迷惑不解!

0/50