不折不扣
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù zhé bù kòu
- Bản dịch tiếng Việt: Bất chiết bất khấu
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không - phủ định))
+ 「折」(Chiết (trong Chiết khấu 折扣, có nghĩa là giảm giá)) + 「不」(Bất (không - phủ định)) + 「扣」(Khấu (trong Khấu trừ 扣除, có nghĩa là cắt bớt)) - Ý nghĩa: Không có bất kỳ sự chiết khấu hay giảm bớt nào. Nghĩa bóng chỉ sự việc hoàn toàn đúng như vậy, hoặc thể hiện sự triệt để, không có một chút khiếm khuyết hay thỏa hiệp nào. Dùng để nhấn mạnh mức độ đạt đến 100%, dù là nghĩa tích cực hay tiêu cực.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不折不扣」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính hoàn thiện và triệt để: Chỉ trạng thái không có bất kỳ sự thỏa hiệp hay thiếu sót nào. Thường dùng để nhấn mạnh việc thực thi mệnh lệnh hoặc khi một tính chất nào đó (như sự ngu ngốc hay gian ác) đạt đến mức cực độ.
- Chức năng nhấn mạnh: Thành ngữ này đặt trước danh từ hoặc động từ để làm tăng sức mạnh biểu đạt cho từ đi sau, mang nghĩa 'đúng nghĩa là...', 'một cách triệt để'.
3. Cách dùng
「不折不扣」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thực hiện mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ: Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc kinh doanh để yêu cầu thực hiện chỉ thị, kế hoạch một cách hoàn toàn, không sai sót hay thay đổi.
- Ví dụ:「各部门必须不折不扣地执行公司的决议。」
(Các bộ phận phải thực hiện nghị quyết của công ty một cách bất chiết bất khấu.)
- Ví dụ:「各部门必须不折不扣地执行公司的决议。」
- Đánh giá nhân vật hoặc tính chất (tiêu cực): Dùng để nhấn mạnh những đánh giá tiêu cực như 'kẻ ngốc đúng nghĩa', 'kẻ xấu hoàn toàn'.
- Ví dụ:「他刚才的行为简直是个不折不扣的懦夫。」
(Hành động vừa rồi của anh ta đúng là một kẻ hèn nhát không hơn không kém.)
- Ví dụ:「他刚才的行为简直是个不折不扣的懦夫。」
- Nhấn mạnh sự thật (tích cực hoặc trung tính): Dùng khi muốn khẳng định một trạng thái không thể nghi ngờ như 'chiến thắng thuyết phục', 'sự thật hiển nhiên'.
- Ví dụ:「这是一场不折不扣的胜利。」
(Đây là một chiến thắng thuyết phục.)
- Ví dụ:「这是一场不折不扣的胜利。」
Ví dụ khác:
- 我们要不折不扣地落实这项政策。
(Chúng ta cần phải triển khai chính sách này một cách triệt để.) - 他是个不折不扣的工作狂。
(Anh ấy là một kẻ cuồng công việc đúng nghĩa.) - 这完全是不折不扣的谎言!
(Đây hoàn toàn là một lời nói dối trắng trợn!) - 那次经历对我来说是不折不扣的灾难。
(Trải nghiệm đó đối với tôi là một thảm họa thực sự.) - 她是一位不折不扣的女强人。
(Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ đúng chất.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc từ thương mại: Ban đầu, cụm từ này dùng trong buôn bán với nghĩa 'không chiết khấu (折·扣) = bán đúng giá niêm yết'. Từ đó, nó phái sinh sang nghĩa 'không thêm bớt', 'hoàn toàn'.
- Phạm vi sử dụng rộng rãi: Từ các khẩu hiệu chính trị (thực hiện triệt để chính sách) cho đến những lời mắng nhiếc trong đời thường (đồ đại ngốc bất chiết bất khấu).
- Sắc thái: Mặc dù một số từ điển giải thích nó thường đi kèm với các từ mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng rất phổ biến với sắc thái trung tính hoặc tích cực trong các ngữ cảnh như 'thực hiện nhiệm vụ'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 彻头彻尾 (chè tóu chè wěi): Triệt đầu triệt vĩ. Từ đầu đến đuôi, hoàn toàn (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- 实实在在 (shí shí zài zài): Thật thật tại tại. Có thực, không giả dối, chân thực.
- 一五一十 (yī wǔ yī shí): Giải thích mọi thứ một cách chi tiết, từng mục một.link
- 原汁原味 (yuán zhī yuán wèi): Giữ nguyên bản chất, hương vị hoặc phong cách ban đầu.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 大打折扣 (dà dǎ zhé kòu): Đại đả chiết khấu. Giảm giá mạnh. Nghĩa bóng là chất lượng hoặc hiệu quả bị giảm sút nghiêm trọng.
- 偷工减料 (tōu gōng jiǎn liào): Thâu công giảm liệu. Làm dối ăn bớt, bớt xén nguyên vật liệu và công sức.
- 打草惊蛇 (dǎ cǎo jīng shé): Hành động hấp tấp làm kinh động kẻ địch hoặc đối thủ.link
- 一知半解 (yī zhī bàn jiě): Hiểu biết hời hợt về một điều gì đó.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Bất chiết bất khấu** (不折不扣) có nghĩa gốc là 'không giảm giá', tương đương với việc giữ nguyên 100% giá trị. Trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng để nhấn mạnh tính hoàn thiện và triệt để. Thành ngữ này có thể bổ nghĩa cho động từ (như thực hiện một cách triệt để) hoặc danh từ (như một người đúng nghĩa, một sự thật không thể chối cãi).
