一无是处
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī wú shì chù
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất vô thị xứ
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, hoàn toàn (nhấn mạnh sự duy nhất hoặc toàn bộ))
+ 「无」(Không có (Vô)) + 「是」(Đúng đắn, điểm tốt, điều đáng khẳng định (Thị)) + 「处」(Nơi, điểm, khía cạnh (Xứ)) - Ý nghĩa: Không có lấy một điểm đúng đắn hay một ưu điểm nào đáng khen. Đây là một từ mang nghĩa chê bai (biếm nghĩa) cực kỳ mạnh mẽ, dùng để phủ định hoàn toàn giá trị của một người hoặc một sự vật nào đó.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一无是处」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phủ định hoàn toàn: Đây không phải là đánh giá 'hơi tệ', mà là một sự đánh giá cực đoan rằng 'không tồn tại bất kỳ một điểm tốt nào'.
- Sự thiếu vắng của cái 'Thị' (是): Trong ngữ cảnh này, 'Thị' (是) được dùng như một danh từ mang nghĩa là 'đúng đắn' hoặc 'tốt đẹp'. Cấu trúc này có nghĩa là 'không có nơi nào để khẳng định là đúng'.
3. Cách dùng
「一无是处」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tự ti, khiêm tốn quá mức: Dùng khi một người cảm thấy thất vọng về năng lực của bản thân hoặc rơi vào trạng thái chán nản sau thất bại.
- Ví dụ:「这次考试又不及格,我觉得自己真是一无是处。」
(Kỳ thi lần này lại trượt rồi, tôi cảm thấy mình đúng là một kẻ không được tích sự gì.)
- Ví dụ:「这次考试又不及格,我觉得自己真是一无是处。」
- Phê bình gay gắt: Dùng để tấn công hoặc chỉ trích mạnh mẽ đề án, tác phẩm hoặc thậm chí là nhân cách của đối phương.
- Ví dụ:「那个方案被老板批评得一无是处。」
(Phương án đó đã bị sếp phê bình là không có một điểm nào dùng được.)
- Ví dụ:「那个方案被老板批评得一无是处。」
- Phủ định của phủ định (Bào chữa): Thường dùng với các từ phủ định để nói rằng đối tượng không hoàn toàn tệ đến mức đó.
- Ví dụ:「虽然他犯了错,但也并非一无是处,还是有优点的。」
(Mặc dù anh ấy mắc lỗi, nhưng cũng không phải là hoàn toàn vô dụng, vẫn có những ưu điểm riêng.)
- Ví dụ:「虽然他犯了错,但也并非一无是处,还是有优点的。」
Ví dụ khác:
- 不要把别人说得一无是处,每个人都有自己的价值。
(Đừng nói về người khác như thể họ không có chút giá trị nào, ai cũng có giá trị riêng của mình.) - 这部电影虽然票房很高,但在影评人眼里简直一无是处。
(Bộ phim này tuy doanh thu phòng vé rất cao, nhưng trong mắt các nhà phê bình thì nó chẳng khác nào một tác phẩm rác rưởi.) - 他总是消极地认为自己的生活一无是处。
(Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực rằng cuộc sống của mình chẳng có ý nghĩa gì.) - 经过修改,这篇原本一无是处的文章终于能看了。
(Sau khi sửa chữa, bài viết vốn dĩ không ra làm sao này cuối cùng cũng có thể đọc được.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong bức thư **Gửi Hồ Kế Vọng (与胡季望书)** của văn nhân thời Minh là **Trương Đới (张岱)**. Trong thư, ông than phiền về việc để một người nhà quê nấu những nguyên liệu cao cấp thì chỉ làm hỏng mọi thứ, chẳng có lấy một điểm tốt nào.
- Lưu ý khi sử dụng: Nếu dùng trực tiếp cho một người, nó sẽ trở thành một lời xúc phạm nặng nề, phủ nhận toàn bộ nhân cách của họ. Trong đời sống hiện đại, nó thường được dùng theo cách nói ngược như **Phi bỉ nhất vô thị xứ (并非一无是处)** để khẳng định một phần giá trị của đối tượng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一无所长 (yī wú suǒ cháng): Không có lấy một sở trường hay kỹ năng đặc biệt nào.
- 百无一是 (bǎi wú yī shì): Làm việc gì cũng không xong, trăm điều không được một. Gần nghĩa với Nhất vô thị xứ.
- 一塌糊涂 (yī tā hú tú): Trong tình trạng hỗn độn, lộn xộn hoàn toàn.link
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Không đạt được bất cứ điều gì.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 十全十美 (shí quán shí měi): Thập toàn thập mỹ; hoàn hảo không có khuyết điểm.
- 完美无缺 (wán měi wú quē): Hoàn mỹ không chút khiếm khuyết.link
- 至善至美 (zhì shàn zhì měi): Đạt đến mức độ thiện lương và hoàn mỹ cao nhất.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Nhất vô thị xứ (一无是处)** dùng để chỉ việc một đối tượng hoàn toàn không có điểm tốt hay giá trị nào. Nó thường được dùng khi một người tự ti về bản thân hoặc khi đưa ra lời phê bình gay gắt đối với người khác hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Trung hiện đại, cụm từ này cũng thường đi kèm với từ phủ định như "phi bỉ (并非 - không hẳn là)" để diễn đạt ý rằng đối tượng đó không hoàn toàn là đồ bỏ đi, vẫn còn có những điểm tích cực.
