background texture

与众不同

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǔ zhòng bù tóng
  • Bản dịch tiếng Việt: Dữ chúng bất đồng
  • Cấu tạo thành ngữ: Với, cùng với (giới từ chỉ đối tượng so sánh)Chúng, đám đông, nhiều ngườiBất, không (phủ định)Đồng, giống nhau
  • Ý nghĩa: Khác biệt rõ rệt so với số đông. Thành ngữ này dùng để chỉ những lời nói, hành động, tài năng, ngoại hình hoặc phong cách nổi bật đến mức có thể phân biệt ngay với những người khác. Thường mang nghĩa tích cực là 'ưu tú' hoặc 'có cá tính', nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể mang nghĩa trung lập là 'khác lạ'.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

与众不同 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cá tính nổi bật: Không chỉ đơn thuần là 'khác', mà còn ngụ ý rằng sự khác biệt đó đáng được chú ý. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về việc không tầm thường.
  • Đối tượng so sánh: Vì so sánh với 'Chúng (众 - đám đông)', nó tạo ra hình ảnh một người (hoặc một vật) nổi bật hẳn lên trong một tập thể.
  • Hướng đánh giá: Trong hầu hết các trường hợp, nó đóng vai trò như một lời khen ngợi, nhưng cũng có khả năng được dùng một cách mỉa mai đối với những thời trang hoặc hành động quá kỳ quặc.

3. Cách dùng

与众不同 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tài năng hoặc ý tưởng: Dùng để khen ngợi khi ý tưởng hoặc kỹ năng độc đáo, đạt đến trình độ mà người khác không dễ dàng bắt chước được.
    • Ví dụ:他的设计风格总是与众不同,充满了创意。
      Phong cách thiết kế của anh ấy luôn khác biệt với mọi người, tràn đầy sự sáng tạo.)
  • Ngoại hình hoặc thần thái: Mô tả gu thời trang hoặc khí chất riêng biệt của một người nào đó.
    • Ví dụ:她在人群中气质优雅,显得格外与众不同
      Cô ấy có khí chất tao nhã, trông nổi bật hẳn so với đám đông.)
  • Marketing hoặc sản phẩm: Dùng để quảng bá rằng sản phẩm hoặc dịch vụ có điểm khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.
    • Ví dụ:要想在市场上成功,我们的产品必须有与众不同的卖点。
      Để thành công trên thị trường, sản phẩm của chúng ta phải có điểm bán hàng khác biệt.)

Ví dụ khác:

  1. 这位艺术家的视角与众不同,总能发现别人忽略的美。
    Góc nhìn của nghệ sĩ này rất độc đáo, luôn có thể tìm thấy vẻ đẹp mà người khác bỏ qua.
  2. 他从小就性格孤僻,行事风格有些与众不同
    Từ nhỏ anh ấy đã có tính cách cô độc, phong cách hành sự có chút khác người.
  3. 这家餐厅的装修风格与众不同,吸引了很多年轻人打卡。
    Phong cách trang trí của nhà hàng này rất đầy cá tính, thu hút nhiều bạn trẻ đến chụp ảnh check-in.
  4. 敢于坚持与众不同的观点,是需要勇气的。
    Dám kiên trì với quan điểm khác biệt với số đông là điều cần đến lòng dũng cảm.
  5. 这次活动的策划方案真是与众不同,让人眼前一亮。
    Phương án lập kế hoạch cho hoạt động lần này thực sự rất mới lạ, khiến mọi người phải trầm trồ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi từ văn nói hàng ngày đến văn viết.
  • Đối lập với chủ nghĩa tập thể: Trong văn hóa Á Đông, truyền thống thường coi trọng sự 'Hòa (和)' và tính đồng nhất, nhưng trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh, nghệ thuật và văn hóa giới trẻ, việc 'Dữ chúng bất đồng (与众不同)' (có cá tính riêng) đang được đánh giá rất cao.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa: Thành ngữ 'Tiêu tân lập dị (标新立异)' đôi khi mang nghĩa tiêu cực là cố tình làm ra vẻ mới lạ để khoe khoang, trong khi 'Dữ chúng bất đồng' mang tính trung lập đến tích cực hơn, thể hiện sự nổi bật một cách tự nhiên.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Dữ chúng bất đồng (与众不同)" là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao, dùng để mô tả trạng thái khác biệt rõ ràng so với đám đông. Nó thường được dùng để đánh giá tích cực về tài năng, tính cách, ngoại hình hoặc sản phẩm là "nổi bật" hoặc "độc đáo". Không chỉ đơn thuần là "khác biệt", thành ngữ này còn hàm ý sự khác biệt đó mang lại giá trị riêng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 与众不同!

0/50