background texture

与时俱进

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǔ shí jù jìn
  • Bản dịch tiếng Việt: Dữ thời câu tiến
  • Cấu tạo thành ngữ: Cùng với (Dữ)Thời đại, thời thế (Thời)Cùng nhau, đều (Câu)Tiến bộ, tiến lên (Tiến)
  • Ý nghĩa: Không ngừng tiến bộ và cải thiện tư tưởng, hành động để phù hợp với sự thay đổi và phát triển của thời đại. Đây là một lời khen ngợi dành cho thái độ tích cực, không hài lòng với hiện tại mà luôn tiến về phía trước để thích nghi với hoàn cảnh mới.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

与时俱进 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thích nghi và tiến hóa: Không chỉ đơn thuần là thời gian trôi qua, mà là quá trình chủ động ứng phó với những thay đổi đó để cập nhật bản thân hoặc tổ chức.
  • Tinh thần đổi mới: Nhấn mạnh thái độ không cố chấp vào những tập quán hay tư tưởng cũ, mà tích cực tiếp thu các công nghệ và giá trị mới.

3. Cách dùng

与时俱进 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kinh doanh và Chiến lược quản lý: Thường được dùng làm khẩu hiệu hoặc đánh giá khi doanh nghiệp đáp ứng sự thay đổi của thị trường, thực hiện đổi mới công nghệ hoặc cải tổ phương châm kinh doanh.
    • Ví dụ:在这个快速变化的数字时代,企业必须与时俱进,否则就会被淘汰。
      Trong kỷ nguyên số thay đổi nhanh chóng này, doanh nghiệp phải dữ thời câu tiến, nếu không sẽ bị đào thải.)
  • Chính trị, Tư tưởng và Giáo dục: Một cách diễn đạt trang trọng dùng để khẳng định rằng các chính sách, chương trình giáo dục hoặc tư tưởng cá nhân phù hợp với nhu cầu của xã hội hiện đại.
    • Ví dụ:教育理念不能停留在过去,需要与时俱进,培养适应未来社会的人才。
      Triết lý giáo dục không thể dừng lại ở quá khứ mà cần dữ thời câu tiến để bồi dưỡng những nhân tài có thể thích nghi với xã hội tương lai.)
  • Phát triển cá nhân: Có thể dùng để khen ngợi nỗ lực của cá nhân trong việc học hỏi kỹ năng mới hoặc nắm bắt các xu hướng mới nhất.
    • Ví dụ:爷爷虽然八十岁了,但他学会了使用智能手机,真是与时俱进
      Ông nội tuy đã 80 tuổi nhưng đã học được cách dùng điện thoại thông minh, thật là dữ thời câu tiến.)

Ví dụ khác:

  1. 我们的产品设计需要与时俱进,以满足年轻消费者的审美需求。
    Thiết kế sản phẩm của chúng ta cần phải dữ thời câu tiến để đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của người tiêu dùng trẻ.
  2. 法律法规也应该与时俱进,对新兴行业进行合理的规范。
    Các quy định pháp luật cũng nên dữ thời câu tiến để đưa ra những quy phạm hợp lý cho các ngành công nghiệp mới nổi.
  3. 要想在职场立足,就得保持学习的心态,做到与时俱进
    Muốn đứng vững nơi công sở, bạn phải giữ vững tinh thần học hỏi và đạt được sự dữ thời câu tiến.
  4. 这家百年老店通过与时俱进的改革,重新焕发了生机。
    Cửa hàng trăm năm tuổi này đã lấy lại sức sống thông qua những cải cách dữ thời câu tiến.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phổ biến như một khẩu hiệu chính trị: Cụm từ này trở nên cực kỳ phổ biến vào đầu những năm 2000, liên quan đến các tư tưởng chỉ đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc (như thuyết 'Ba đại diện' của Giang Trạch Dân 江泽民). Do đó, nó mang sắc thái trang trọng thường thấy trong các văn bản công vụ hoặc tin tức.
  • Nguồn gốc từ Thái Nguyên Bồi (蔡元培): Việc sử dụng theo nghĩa hiện đại được cho là bắt đầu từ nhà giáo dục Thái Nguyên Bồi (蔡元培) vào năm 1910 trong cuốn 'Trung Quốc Luân lý học sử' (中国伦理学史) để chỉ tính tiến bộ của học thuật phương Tây. Nó dựa trên các khái niệm cổ điển như 'Dữ thời giai hành' (与时偕行) trong Kinh Dịch (易经) nhưng kết hợp với quan điểm tiến bộ hiện đại.
  • Cảm giác sử dụng hiện nay: Không chỉ trong bối cảnh chính trị, ngày nay nó được dùng tích cực trong kinh doanh, công nghệ và lối sống với nghĩa là 'cập nhật' hoặc 'không để bị lạc hậu'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Dữ thời câu tiến (与时俱进) là một thành ngữ mang sắc thái tích cực, biểu thị việc không ngừng tiến hóa và phát triển bản thân hoặc tổ chức theo sự thay đổi của thời đại. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để nhấn mạnh sự 'đổi mới' và 'thích nghi'. Không chỉ đơn thuần là chạy theo trào lưu, thành ngữ này thể hiện tinh thần cầu tiến để luôn dẫn đầu.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 与时俱进!

0/50