background texture

举手之劳

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jǔ shǒu zhī láo
  • Bản dịch tiếng Việt: Cử thủ chi lao
  • Cấu tạo thành ngữ: Cử (nhấc lên, giơ lên)Thủ (bàn tay)Chi (trợ từ sở hữu, tương đương 'của')Lao (công sức, lao động)
  • Ý nghĩa: Chỉ công sức bỏ ra rất nhỏ, chỉ cần giơ tay lên là làm được. Dùng để mô tả những việc cực kỳ dễ dàng, không tốn mấy thời gian hay sức lực. Thường dùng làm lời khiêm tốn khi giúp đỡ người khác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

举手之劳 bao gồm các sắc thái sau.

  • Biểu hiện của sự khiêm tốn: Đây là cụm từ cố định được sử dụng thường xuyên nhất để khiêm tốn khi được cảm ơn về một việc mình đã làm cho người khác, ngụ ý 'việc này không đáng để nhắc tới'.
  • Nhấn mạnh sự dễ dàng: Không chỉ chỉ ra rằng công việc đó khách quan là dễ dàng, mà nó còn đóng vai trò như một phép lịch sự để người nhận giúp đỡ không cảm thấy mắc nợ quá nhiều.

3. Cách dùng

举手之劳 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đáp lại lời cảm ơn: Tình huống phổ biến nhất khi giúp đỡ ai đó và họ nói 'cảm ơn', bạn đáp lại để tỏ ý việc đó không có gì to tát.
    • Ví dụ:A: 谢谢你帮我搬行李。 B: 别客气,举手之劳而已。
      A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển hành lý. B: Đừng khách sáo, chỉ là cử thủ chi lao thôi.)
  • Sự tinh tế khi nhờ vả: Dùng khi nhờ ai đó làm việc gì đó, ngụ ý rằng việc này rất dễ đối với họ để giảm bớt áp lực tâm lý cho người được nhờ.
    • Ví dụ:这对您来说只是举手之劳,但对我帮助很大。
      Đối với ngài đây chỉ là cử thủ chi lao, nhưng với tôi lại là sự giúp đỡ rất lớn.)
  • Kêu gọi cộng đồng: Dùng trong các khẩu hiệu về phép lịch sự công cộng hoặc bảo vệ môi trường, khuyến khích hành động nhỏ của mỗi cá nhân.
    • Ví dụ:垃圾分类只是举手之劳,却能保护环境。
      Phân loại rác chỉ là cử thủ chi lao, nhưng lại có thể bảo vệ môi trường.)

Ví dụ khác:

  1. 帮邻居收个快递,不过是举手之劳
    Giúp hàng xóm nhận hộ bưu kiện cũng chỉ là cử thủ chi lao thôi.
  2. 您能不能帮我签个字?这对您是举手之劳
    Ngài có thể ký tên giúp tôi được không? Việc này với ngài chỉ là cử thủ chi lao.
  3. 随手关灯是举手之劳,请大家养成好习惯。
    Tiện tay tắt đèn là cử thủ chi lao, mong mọi người hãy hình thành thói quen tốt.
  4. 虽然是举手之劳,但他一直记在心里。
    Tuy chỉ là cử thủ chi lao, nhưng anh ấy vẫn luôn ghi nhớ trong lòng.
  5. 不用那么隆重地道谢,这真的是举手之劳
    Không cần phải cảm ơn long trọng thế đâu, đây thực sự chỉ là cử thủ chi lao thôi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ bài viết 'Ứng khoa mục thời dữ nhân thư' (应科目时与人书) của văn sĩ đời Đường - Hàn Dũ (韩愈). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh nói rằng người có quyền thế giúp đỡ người nghèo khó cũng dễ dàng như việc cử động chân tay.
  • Đức tính khiêm tốn: Trong văn hóa Á Đông, việc tránh thái độ kể công là một đức tính tốt. Vì vậy, ngay cả khi thực sự đã giúp đỡ một việc vất vả, người ta vẫn nói 'Cử thủ chi lao' để đối phương không cảm thấy áy náy.
  • Lưu ý khi sử dụng: Chủ yếu dùng cho hành động của bản thân. Nếu nói với người khác rằng 'Việc đó đối với anh chỉ là cử thủ chi lao thôi mà' có thể bị hiểu lầm là thái độ đòi hỏi hoặc coi thường công sức của họ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Cử thủ chi lao (举手之劳)** ám chỉ một nỗ lực nhỏ bé như việc giơ tay. Trong giao tiếp, nó thường được dùng như một lời khiêm tốn: "Chuyện nhỏ ấy mà" hoặc "Không đáng gì đâu" khi được người khác cảm ơn. Ngoài ra, nó còn được dùng trong các khẩu hiệu công cộng để khuyến khích những hành động nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn.

Bài luận thành ngữ

jǔ shǒu zhī láo
举手之劳
Chuyện nhỏ như nhấc bàn tay
shēng huó生活zhōngwǒ men我们jīng cháng经常huìyù dào遇到zhè yàng这样deshí kè时刻

Trong cuộc sống, chúng ta thường gặp những khoảnh khắc như thế này.

suí shǒu随手bānglebié rén别人yí gè一个xiǎománg

Bạn tiện tay giúp ai đó một việc nhỏ.

yě xǔ也许shìzàidiàn tī电梯ménkuàiguān shàng关上deshí hòu时候bāng máng帮忙ànleyī xià一下kāi mén开门jiànyě xǔ也许shìkàn dào看到tóng shì同事shǒu lǐ手里mǎnledōng xī东西shùn shǒu顺手bāngkāileyī xià一下ménhuò zhě或者zhǐ shì只是zhī dào知道deyí gè一个yǒu yòng有用xìn xī信息zhuǎn fā转发gěilezhèng hǎo正好xū yào需要depéng yǒu朋友

Có thể là khi cửa thang máy sắp đóng, bạn giúp nhấn nút mở; có thể là thấy đồng nghiệp đang bê đồ lỉnh kỉnh, bạn tiện tay mở cửa giúp; hoặc chỉ là gửi một thông tin hữu ích cho người bạn đang cần.

duì fāng对方fēi cháng非常gǎn jī感激zhèng zhòng郑重xiàngdào xiè道谢

Đối phương rất cảm kích và trịnh trọng cảm ơn bạn.

zhè shí hòu这时候kě néng可能huìjué de觉得āi yā哎呀zhèzhēn de真的bù suàn不算shén me什么bù yòng不用zhè me这么kè qì客气

Lúc này, bạn có thể cảm thấy: "Ôi, chuyện này thực sự không có gì, không cần khách sáo thế đâu."

zàizhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常dé tǐ得体fēi cháng非常wēn nuǎn温暖dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来huí yìng回应zhè zhǒng这种shí kè时刻jiàojǔ shǒu zhī láo举手之劳

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất lịch thiệp và ấm áp, chuyên dùng để đáp lại những khoảnh khắc này, gọi là 举手之劳.

zhè ge这个dehuà miàn gǎn画面感hěnqiáng

Từ này mang tính hình ảnh rất mạnh.

jǔ shǒu举手jiù shì就是tái qǐ抬起shǒuláoshìzhǐláo dòng劳动fù chū付出

举手 nghĩa là nhấc tay lên; 劳 chỉ lao động, công sức.

liánzàiyì qǐ一起deyì si意思shìzhèjiànshìduì wǒ lái shuō对我来说jiùxiàngtái qǐ抬起shǒuyī yàng一样jiǎn dān简单jī hū几乎xū yào需要huāshén me什么lì qì力气

Ghép lại, ý nghĩa của nó là: việc này đối với tôi đơn giản như việc nhấc tay lên vậy, hầu như không tốn chút sức lực nào.

wǒ men我们zàishén me shí hòu什么时候yòngne

Chúng ta dùng nó khi nào?

tōng cháng通常shìzàibié rén别人yīn wèi因为debāng zhù帮助érgǎn dào感到bù hǎo yì sī不好意思huò zhě或者xiǎng yào想要huí bào回报deshí hòu时候

Thường là khi người khác cảm thấy ngại vì sự giúp đỡ của bạn, hoặc muốn đền đáp bạn.

zhè ge这个shí hòu时候shuōyī jù一句jǔ shǒu zhī láo举手之劳qí shí其实shìyī zhǒng一种hěngāo jí高级dexiū yǎng修养

Lúc này nói một câu 举手之劳, thực chất là một cách ứng xử rất tinh tế.

wèi shén me为什么zhè me这么shuōne

Tại sao lại nói như vậy?

yīn wèi因为suǒ yǒu所有debāng zhù帮助qí shí其实dōubàn suí伴随zheyī zhǒng一种wú xíng无形deyā lì压力

Bởi vì mọi sự giúp đỡ thực ra đều đi kèm với một áp lực vô hình.

jiē shòu接受bāng zhù帮助derénwǎng wǎng往往huìjué de觉得qiànleyí gè一个rén qíng人情

Người nhận được sự giúp đỡ thường cảm thấy nợ bạn một ân tình.

érdāngyòngjǔ shǒu zhī láo举手之劳láixíng róng形容zì jǐ自己defù chū付出shíqí shí其实shìzàiwēn róu温柔gào sù告诉duì fāng对方bú yào不要yǒufù dān负担bù yòng不用xiǎngzhezěn me怎么cháng huán偿还yīn wèi因为zhèduì wǒ lái shuō对我来说zhēn de真的hěnjiǎn dān简单

Nhưng khi bạn dùng 举手之劳 để mô tả sự giúp đỡ của mình, bạn thực chất đang dịu dàng bảo đối phương rằng: "Đừng áp lực, đừng nghĩ đến việc phải đền đáp thế nào, vì đối với tôi, việc đó thực sự rất đơn giản."

yí gè一个kě néng可能xū yào需要bào dá报答deēn huì恩惠suō xiǎo缩小chéngleyí gè一个wēi bù zú dào微不足道dedòng zuò动作

Nó thu nhỏ một ơn huệ có thể cần "báo đáp" thành một hành động nhỏ bé không đáng kể.

zhèbù jǐn不仅xiǎn shì显示ledeqiān xū谦虚gèngzhòng yào重要deshìzhào gù照顾leduì fāng对方dezì zūn xīn自尊心ràngzhèduànguān xì关系biàn dé变得qīng sōng轻松

Điều này không chỉ thể hiện sự khiêm tốn của bạn, mà quan trọng hơn, nó chăm sóc đến lòng tự trọng của đối phương, khiến mối quan hệ trở nên nhẹ nhàng.

dāng rán当然wǒ men我们yàojì de记得jǔ shǒu zhī láo举手之劳tōng cháng通常shìyòng lái用来xíng róng形容zì jǐ自己zuòdedòng zuò动作

Tất nhiên, chúng ta cần nhớ rằng 举手之劳 thường được dùng để mô tả hành động của chính mình.

wǒ men我们hěnshǎozhǐ zhe指着bié rén别人shuōzhèduìláishuōzhǐ shì只是jǔ shǒu zhī láo举手之劳jiùbāngbāngba

Chúng ta hiếm khi chỉ vào người khác và nói: "Đối với bạn đây chỉ là 举手之劳, bạn giúp tôi đi."

nà yàng那样huìxiǎn de显得hěnlǐ mào礼貌

Như vậy sẽ tỏ ra rất bất lịch sự.

suǒ yǐ所以jǔ shǒu zhī láo举手之劳zhè ge这个hé xīn核心zài yú在于shì qíng事情zhēn de真的yǒuduōróng yì容易

Vì vậy, cốt lõi của từ 举手之劳 không nằm ở việc sự việc đó thực sự dễ dàng đến mức nào.

érzài yú在于fènyuàn yì愿意shàn yì善意kànqīng yíng轻盈gěibié rén别人tiān má fán添麻烦dexīn yì心意

Mà nằm ở tấm lòng sẵn sàng xem lòng tốt là điều nhẹ nhàng, không muốn gây phiền hà cho người khác.

xià cì下次dāngbānglebié rén别人érduì fāng对方bù tíng不停dào xiè道谢deshí hòu时候bù fáng不妨shì zhe试着shuōyī jù一句méi guān xì没关系jǔ shǒu zhī láo举手之劳ér yǐ而已

Lần tới, khi bạn giúp đỡ người khác và họ không ngừng cảm ơn, hãy thử nói một câu: "Không sao đâu, chỉ là 举手之劳 thôi mà."

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 举手之劳!

0/50