background texture

任人宰割

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rèn rén zǎi gē
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhậm nhân tể cát
  • Cấu tạo thành ngữ: Để mặc, cho phép hoặc phó mặc cho ai đóNgười khác (ở đây chỉ đối tượng đang chi phối mình)Giết mổ, đồ tể (hành động giết gia súc)Cắt, xẻ thịt hoặc chia cắt lãnh thổ
  • Ý nghĩa: Trạng thái hoàn toàn bất lực, để mặc cho người khác chi phối, bóc lột hoặc hãm hại mà không thể kháng cự, giống như con vật bị đưa vào lò mổ để bị xẻ thịt.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

任人宰割 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cảm giác bất lực tuyệt đối: Thành ngữ này không chỉ nói về việc thất bại, mà nhấn mạnh vào sự nhục nhã khi bị tước đoạt hoàn toàn ý chí và phương tiện phản kháng, để mặc đối phương xử lý theo ý muốn.
  • Hình ảnh ẩn dụ về sự 'xẻ thịt': Ngoài nghĩa đen là giết hại, nó còn ám chỉ việc bị chia cắt lãnh thổ, tịch thu tài sản hoặc tước đoạt quyền lợi một cách đơn phương.

3. Cách dùng

任人宰割 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bối cảnh lịch sử và chính trị: Thường dùng để nói về quá khứ khi quốc lực yếu kém, bị các cường quốc xâm lược hoặc ép ký các hiệp ước bất bình đẳng.
    • Ví dụ:那个贫弱的国家不再是任人宰割的羔羊,已经站起来了。
      Quốc gia nghèo yếu đó không còn là con cừu non nhậm nhân tể cát nữa, mà đã đứng lên rồi.)
  • Kinh doanh và cạnh tranh: Mô tả vị thế yếu kém của doanh nghiệp hoặc cá nhân khi bị đối thủ nắm giữ hoàn toàn quyền chủ động.
    • Ví dụ:在激烈的市场竞争中,如果没有核心技术,就只能任人宰割
      Trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt, nếu không có công nghệ cốt lõi thì chỉ có thể nhậm nhân tể cát.)
  • Vi phạm quyền lợi cá nhân: Dùng trong trường hợp người tiêu dùng hoặc người yếu thế bị các bên có quyền lực bóc lột mà không thể phản kháng.
    • Ví dụ:消费者不应沉默,否则只会成为任人宰割的对象。
      Người tiêu dùng không nên im lặng, nếu không sẽ chỉ trở thành đối tượng bị nhậm nhân tể cát.)

Ví dụ khác:

  1. 我们必须增强实力,摆脱任人宰割的命运。
    Chúng ta phải tăng cường thực lực để thoát khỏi vận mệnh nhậm nhân tể cát.
  2. 面对霸凌,他不再任人宰割,终于鼓起勇气反抗。
    Đối mặt với sự bắt nạt, anh ấy không còn nhậm nhân tể cát nữa mà cuối cùng đã lấy hết can đảm để phản kháng.
  3. 这家小公司在大企业的夹缝中生存,几乎是任人宰割
    Công ty nhỏ này sinh tồn giữa khe hẹp của các tập đoàn lớn, gần như là nhậm nhân tể cát.
  4. 旧社会的农民没有任何权利,只能任地主宰割。
    Nông dân trong xã hội cũ không có bất kỳ quyền lợi nào, chỉ có thể để mặc địa chủ tể cát.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh lịch sử: Thành ngữ này thường xuyên xuất hiện khi nhắc về giai đoạn cuối thời nhà Thanh (清朝), khi Trung Quốc bị các cường quốc xẻ thịt và biến thành bán thuộc địa, một thời kỳ được gọi là Bách niên quốc sỉ (百年国耻).
  • Sức mạnh của ẩn dụ: Từ 'Tể cát' (宰割 - mổ xẻ) mang sắc thái rất tàn khốc, cho thấy đây không phải là rắc rối nhỏ mà là sự đe dọa đến quyền sinh tồn và tôn nghiêm.
  • Nguồn gốc hiện đại: Trong văn học hiện đại, cụm từ này trở nên nổi tiếng qua bài tiểu luận Đặng Gia Tiên (邓稼先) của nhà vật lý Dương Chấn Ninh (杨振宁), mô tả nỗi đau của dân tộc trước khi có vũ khí hạt nhân để tự vệ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhậm nhân tể cát** (任人宰割) mô tả tình cảnh vô vọng, bị động hoàn toàn trước sự thống trị hoặc bóc lột của kẻ khác. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khi một quốc gia bị xâm lược, hoặc trong kinh doanh khi một bên bị đối thủ chèn ép không thương tiếc. Thành ngữ này mang sắc thái bi phẫn và nhấn mạnh sự thiếu tự chủ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 任人宰割!

0/50