别具匠心
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bié jù jiàng xīn
- Bản dịch tiếng Việt: Biệt cụ tượng tâm
- Cấu tạo thành ngữ: 「别」(Biệt (khác biệt, riêng biệt))
+ 「具」(Cụ (có, sở hữu, trang bị)) + 「匠心」(Tượng tâm (ý tứ sáng tạo, tâm huyết của người nghệ nhân)) - Ý nghĩa: Chỉ việc thể hiện những ý tưởng, cấu tứ độc đáo và khéo léo trong các lĩnh vực như văn học, nghệ thuật, kiến trúc hoặc thiết kế. Đây là một lời khen ngợi dành cho sự sáng tạo không đi theo lối mòn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「别具匠心」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự đầu tư chuyên nghiệp: Không chỉ là một ý tưởng nhất thời, mà là sự tính toán kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật và nghệ thuật như một nghệ nhân (tượng) thực thụ.
- Tính độc bản (Originality): Chữ 'Biệt' (khác biệt) nhấn mạnh việc không đi theo lối mòn, phản ánh phong cách riêng và góc nhìn mới mẻ của người tạo ra.
3. Cách dùng
「别具匠心」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá nghệ thuật và thiết kế: Thường dùng để khen ngợi các công trình kiến trúc, nội thất, sản phẩm hoặc hội họa có thiết kế độc nhất vô nhị.
- Ví dụ:「这座博物馆的设计别具匠心,完美融合了现代风格与传统元素。」
(Thiết kế của bảo tàng này biệt cụ tượng tâm, kết hợp hoàn hảo giữa phong cách hiện đại và các yếu tố truyền thống.)
- Ví dụ:「这座博物馆的设计别具匠心,完美融合了现代风格与传统元素。」
- Cấu tứ của sự kiện hoặc kế hoạch: Diễn tả sự dàn dựng độc đáo, tinh tế trong các buổi lễ kết hôn, khai mạc hoặc chiến dịch marketing.
- Ví dụ:「开幕式的灯光秀别具匠心,给观众留下了深刻的印象。」
(Màn trình diễn ánh sáng trong lễ khai mạc biệt cụ tượng tâm, để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.)
- Ví dụ:「开幕式的灯光秀别具匠心,给观众留下了深刻的印象。」
Ví dụ khác:
- 这家餐厅的菜单设计别具匠心,每一道菜都有一个诗意的名字。
(Thiết kế thực đơn của nhà hàng này biệt cụ tượng tâm, mỗi món ăn đều có một cái tên đầy chất thơ.) - 这篇小说的结尾别具匠心,既出人意料又在情理之中。
(Kết thúc của cuốn tiểu thuyết này biệt cụ tượng tâm, vừa gây bất ngờ lại vừa rất hợp lý.) - 园林中的假山布局别具匠心,仿佛一幅立体的山水画。
(Bố cục hòn non bộ trong vườn biệt cụ tượng tâm, tựa như một bức tranh sơn thủy sống động.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ lời tựa của Vương Sĩ Nguyên (王士源) viết cho tập thơ của Mạnh Hạo Nhiên (孟浩然) thời Đường (唐), trong đó có câu: 'Văn bất án cổ, tượng tâm độc diệu' (文不按古,匠心独妙), ý nói văn chương không rập khuôn theo người xưa mà có cấu tứ độc đáo tuyệt diệu.
- Tinh thần nghệ nhân: Trong văn hóa Á Đông, 'Tượng' (匠 - thợ thủ công) không chỉ là người lao động chân tay mà còn là những người có khả năng sáng tạo nghệ thuật cao. 'Tượng tâm' chính là linh hồn sáng tạo của họ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 独具匠心 (dú jù jiàng xīn): Độc cụ tượng tâm. Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự độc đáo duy nhất.
- 别出心裁 (bié chū xīn cái): Biệt xuất tâm tài. Nghĩ ra những cách thức, ý tưởng mới lạ, khác biệt.
- 与众不同 (yǔ zhòng bù tóng): Khác biệt hoặc không giống với số đông.link
- 独一无二 (dú yī wú èr): Độc nhất vô nhị.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình đạm vô kỳ. Tầm thường, không có gì đặc sắc hay nổi bật.link
- 如法炮制 (rú fǎ páo zhì): Như pháp bào chế. Làm theo cách cũ, rập khuôn, mô phỏng lại nguyên văn.
- 千篇一律 (qiān biàn yī lǜ): Thiên thiên nhất luật, ý nói nghìn bài như một, không có gì thay đổi, rập khuôn.link
- 如出一辙 (rú chū yī zhé): Hoàn toàn giống nhau, không có gì khác biệt.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Biệt cụ tượng tâm** (别具匠心) được dùng để ca ngợi các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế hoặc bài viết có sự sáng tạo riêng biệt, không trùng lặp với người khác. Chữ 'Tượng tâm' (匠心 - tâm huyết của người thợ) nhấn mạnh rằng sự độc đáo này không chỉ là ngẫu hứng mà còn chứa đựng kỹ thuật tinh xảo và sự đầu tư trí tuệ sâu sắc.
