background texture

前因后果

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qián yīn hòu guǒ
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiền nhân hậu quả
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiền: phía trước, giai đoạn trước khi sự việc xảy ra.Nhân: nguyên nhân, lý do dẫn đến sự việc.Hậu: phía sau, giai đoạn sau khi sự việc diễn tiến.Quả: kết quả, hệ quả cuối cùng.
  • Ý nghĩa: Toàn bộ quá trình từ khi bắt đầu (nguyên nhân) cho đến khi kết thúc (kết quả) của một sự việc. Thường được dùng để chỉ ngọn ngành, đầu đuôi hoặc diễn biến chi tiết của một tình huống.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

前因后果 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nắm bắt bức tranh toàn cảnh: Bao gồm cả lý do 'tại sao lại như vậy' và kết cục 'cuối cùng ra sao', tạo thành một dòng chảy sự kiện hoàn chỉnh.
  • Đối tượng của giải thích và điều tra: Thường được dùng trong các tình huống cần làm sáng tỏ những sự việc phức tạp hoặc tìm ra căn nguyên của rắc rối.

3. Cách dùng

前因后果 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải thích sự tình: Dùng khi muốn trình bày rõ ràng từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc để người khác hiểu rõ tình hình.
    • Ví dụ:你先把事情的前因后果讲清楚,我们再想办法解决。
      Trước tiên anh hãy nói rõ đầu đuôi gốc rễ sự việc đã, rồi chúng ta mới tìm cách giải quyết.)
  • Điều tra và phân tích: Dùng trong bối cảnh điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân và diễn biến của một vụ tai nạn hoặc sự cố.
    • Ví dụ:警方正在调查这起事故的前因后果
      Cảnh sát đang điều tra ngọn ngành sự việc của vụ tai nạn này.)
  • Tư duy logic: Nhấn mạnh rằng mọi sự vật đều có mối liên hệ nhân quả, không nên chỉ nhìn vào bề ngoài.
    • Ví dụ:凡事都有前因后果,不能只看表面现象。
      Mọi việc đều có tiền nhân hậu quả, không thể chỉ nhìn vào hiện tượng bề ngoài.)

Ví dụ khác:

  1. 如果不了解事情的前因后果,就很难做出公正的判断。
    Nếu không hiểu rõ diễn biến sự việc, rất khó để đưa ra phán quyết công bằng.
  2. 他花了一个小时才把这件事的前因后果解释明白。
    Anh ấy mất cả tiếng đồng hồ mới giải thích rõ được ngọn ngành chuyện này.
  3. 这篇报道详细分析了金融危机的前因后果
    Bài báo này đã phân tích chi tiết nguyên nhân và kết quả của cuộc khủng hoảng tài chính.
  4. 要想避免重蹈覆辙,必须弄清失败的前因后果
    Muốn tránh lặp lại sai lầm cũ, nhất định phải làm rõ toàn bộ quá trình thất bại.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc từ thuật ngữ Phật giáo: Ban đầu, cụm từ này liên quan mật thiết đến khái niệm 'Nhân quả báo ứng' (因果报应), chỉ quy luật nghiệp lực như 'Gieo nhân nào gặt quả nấy'.
  • Cách dùng hiện đại: Ngày nay, sắc thái tôn giáo đã mờ nhạt đi. Nó trở thành một cụm từ mang tính logic, dùng để chỉ 'toàn bộ quá trình' trong đời sống hàng ngày, kinh doanh và tin tức.
  • Xuất xứ: Được cho là bắt nguồn từ phần 'Cao dật truyện luận' trong sách Nam Tề Thư (南齐书), với câu: 'Kim thụ dĩ tiền nhân, báo dĩ hậu quả' (Nay trồng nhân trước, báo lại quả sau).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Tiền nhân hậu quả' (前因后果) dùng để mô tả toàn bộ tiến trình của một sự việc. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'ngọn ngành sự việc' hoặc 'đầu đuôi gốc rễ'. Dù có nguồn gốc từ triết lý Phật giáo về nhân quả, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được sử dụng rộng rãi như một thuật ngữ logic để giải thích hoặc điều tra một vấn đề cụ thể.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1

Bài luận thành ngữ

qián yīn hòu guǒ
前因后果
Nguyên nhân và kết quả
wǒ men我们zàishēng huó生活zhōngjīng cháng经常huìyù dào遇到zhè yàng这样deshí kè时刻tuī kāi推开ménfā xiàn发现fáng jiān房间luàn qī bā zāo乱七八糟huò zhě或者kàn dào看到liǎng gè两个péng yǒu朋友zhèng zài正在jī liè激烈zhēng chǎo争吵

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường gặp những khoảnh khắc như thế này: bạn mở cửa ra và thấy căn phòng bừa bộn, hoặc thấy hai người bạn đang cãi nhau gay gắt.

yī shùn jiān一瞬间kàn dào看到dezhǐ shì只是yǎn qián眼前deyí gè一个huà miàn画面kě néng可能huìgǎn dào感到jīng yà惊讶kùn huò困惑shèn zhì甚至xiǎnglì kè立刻zuò chū做出pàn duàn判断

Trong khoảnh khắc đó, điều bạn thấy chỉ là một cảnh tượng ngay trước mắt. Bạn có thể ngạc nhiên, bối rối, thậm chí muốn đưa ra phán xét ngay lập tức.

dàn shì但是lǐ zhì理智huìgào sù告诉shì qíng事情bú huì不会wú yuán wú gù无缘无故biàn chéng变成zhè yàng这样

Nhưng lý trí sẽ nói với bạn rằng mọi việc không tự nhiên mà thành ra như vậy.

zàizhè yī这一zhī qián之前yí dìng一定fā shēng发生guòshén me什么

Trước khoảnh khắc đó, chắc chắn đã có chuyện gì đó xảy ra.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语yòng lái用来gài kuò概括yī jiàn一件shì qíng事情deqǐ yīn起因jīng guò经过jié guǒ结果jiào zuò叫做qián yīn hòu guǒ前因后果

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ tóm tắt nguyên nhân, diễn biến và kết quả của một sự việc, đó là “前因后果”.

zhè ge这个dejié gòu结构fēi cháng非常duì chèn对称hěnyǒuluó jí逻辑gǎn

Cấu trúc của từ này rất đối xứng và cũng rất logic.

qián yīn前因shìshì qíng事情fā shēng发生deyuán yīn原因hòu guǒ后果shìshì qíng事情chǎn shēng产生dejié guǒ结果

“前因” là nguyên nhân khiến sự việc xảy ra; “后果” là kết quả do sự việc tạo ra.

hé qǐ lái合起来zhǐdeshìyī jiàn一件shì qíng事情cóngqǐ yīn起因dàojié guǒ结果dezhěng gè整个guò chéng过程

Gộp lại, nó chỉ toàn bộ quá trình của một sự việc, từ nguyên nhân đến kết quả.

wǒ men我们shén me shí hòu什么时候zuìxū yào需要liǎo jiě了解yī jiàn一件shìdeqián yīn hòu guǒ前因后果ne

Khi nào chúng ta cần hiểu “前因后果” của một sự việc nhất?

tōng cháng通常shìzàishì qíng事情biàn dé变得fù zá复杂huò zhě或者ràngrénnán yǐ lǐ jiě难以理解deshí hòu时候

Thông thường là khi sự việc trở nên phức tạp hoặc khó hiểu.

bǐ rú比如tīng shuō听说yí gè一个píng shí平时hěnwēn hé温和deréntū rán突然lehěn dà很大depí qì脾气

Ví dụ, bạn nghe nói một người vốn rất ôn hòa bỗng nhiên nổi giận dữ dội.

rú guǒ如果zhǐkànjié guǒ结果kě néng可能huìjué de觉得bù kě lǐ yù不可理喻

Nếu chỉ nhìn vào kết quả, bạn có thể thấy người đó thật vô lý.

dànrú guǒ如果yuàn yì愿意liǎo jiě了解shì qíng事情deqián yīn hòu guǒ前因后果yě xǔ也许jiùhuìfā xiàn发现yǐ jīng已经rěn nài忍耐lehěnjiǔhuò zhě或者gāng gāng刚刚jīng lì经历leyī cháng一场wù huì误会

Nhưng nếu bạn sẵn lòng tìm hiểu “前因后果”, có lẽ bạn sẽ phát hiện rằng người đó đã nhẫn nhịn từ lâu, hoặc vừa trải qua một sự hiểu lầm.

zàizhè ge这个yì yì意义shàngqián yīn hòu guǒ前因后果bù jǐn jǐn不仅仅shìyí gè一个biǎo shì表示luó jí逻辑guān xì关系decí yǔ词语tǐ xiàn体现leyī zhǒng一种sī kǎo思考fāng shì方式bú yào不要jí zhe急着xiàjié lùn结论éryàonài xīn耐心liǎo jiě了解shì qíng事情shìzěn yàng怎样yí bù bù一步步fā zhǎn发展dàoxiàn zài现在de

Theo nghĩa này, “前因后果” không chỉ là một từ diễn tả mối quan hệ logic, mà còn thể hiện một cách suy nghĩ: đừng vội kết luận, mà hãy kiên nhẫn tìm hiểu sự việc đã từng bước phát triển đến hiện tại như thế nào.

réndeběn néng本能wǎng wǎng往往zhǐdīngzhejié guǒ结果kànzhè ge这个jié guǒ结果kě néng可能shìyī cì一次chéng gōng成功kě néng可能shìyī cì一次shī bài失败

Bản năng của con người thường chỉ chăm chú vào “kết quả” — kết quả đó có thể là một thành công, cũng có thể là một thất bại.

dànzhè ge这个chéng yǔ成语tí xǐng提醒wǒ men我们jié guǒ结果zhǐ shì只是zuì hòu最后chéng xiàn呈现chū lái出来denà ge那个diǎn

Nhưng thành ngữ này nhắc nhở chúng ta rằng kết quả chỉ là điểm cuối cùng hiện ra trước mắt.

rú guǒ如果huí tóu回头kàn kàn看看qián miàn前面fā shēng发生leshén me什么liǎo jiě了解nà xiē那些yǐn cáng隐藏zàishí jiān时间deyuán yīn原因wǒ men我们jiùhěnnánzhēn zhèng真正lǐ jiě理解yī jiàn一件shì

Nếu không nhìn lại những gì đã xảy ra trước đó và không tìm hiểu các nguyên nhân ẩn trong dòng thời gian, chúng ta sẽ khó thực sự hiểu một sự việc.

liǎo jiě了解qián yīn hòu guǒ前因后果jiùxiàngshìyī zhāng一张jìng zhǐ静止dezhào piān照片biàn chéng变成yī bù一部lián guàn连贯dediàn yǐng电影

Hiểu “前因后果” giống như biến một bức ảnh tĩnh thành một bộ phim liền mạch.

zhào piān照片zhǐ néng只能gào sù告诉fā shēng发生leshén me什么érdiàn yǐng电影háinénggào sù告诉wèi shén me为什么huìfā shēng发生

Một bức ảnh chỉ có thể cho bạn biết “đã xảy ra chuyện gì”, còn một bộ phim cũng có thể cho bạn biết “vì sao chuyện đó xảy ra”.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngduìyī jiàn一件shì qíng事情gǎn dào感到bù jiě不解huò zhě或者xiǎng yào想要píng jià评价yí gè一个réndeshí hòu时候yě xǔ也许kě yǐ可以xiānzàixīn lǐ心里tíng dùn停顿yī xià一下

Vì vậy, lần sau khi bạn không hiểu một sự việc hoặc muốn đánh giá một người, có lẽ trước hết hãy dừng lại một chút trong lòng.

yǔ qí与其jí zhe急着xiàjié lùn结论bù rú不如xiānwènyī wèn一问zhèjiàn shì件事deqián yīn hòu guǒ前因后果dào dǐ到底shìshén me什么

Thay vì vội vàng kết luận, hãy tự hỏi trước: “前因后果” của sự việc này rốt cuộc là gì?

dāngshí jiān时间dexiàn suǒ线索lā cháng拉长jiùhuìfā xiàn发现hěn duō很多kàn shì看似qí guài奇怪deshì qíng事情qí shí其实dōuyǒufā shēng发生deyuán yīn原因

Khi bạn kéo dài mạch thời gian, bạn sẽ nhận ra rằng nhiều điều có vẻ kỳ lạ thật ra đều có nguyên nhân để xảy ra.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 前因后果!

0/50