background texture

千家万户

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qiān jiā wàn hù
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiên gia vạn hộ
  • Cấu tạo thành ngữ: Nghìn (Thiên), ẩn dụ cho số lượng rất nhiềuNhà, gia đình (Gia)Mười nghìn (Vạn), ẩn dụ cho số lượng cực lớnCửa, hộ gia đình (Hộ)
  • Ý nghĩa: Chỉ vô số các hộ gia đình hoặc mọi nhà trong xã hội. Thành ngữ này nhấn mạnh sự lan tỏa rộng khắp đến toàn thể đại chúng chứ không chỉ một nhóm đối tượng cụ thể, thường dùng trong bối cảnh tích cực như sự phổ cập hoặc phồn vinh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

千家万户 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh về số lượng: Việc kết hợp giữa Thiên (千) và Vạn (万) không nhằm chỉ con số chính xác mà để diễn tả số lượng nhiều không đếm xuể.
  • Sự phổ cập và thâm nhập: Thường dùng để mô tả trạng thái các sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách đã đi sâu vào từng ngóc ngách của xã hội.
  • Hơi thở cuộc sống: Thành ngữ này không chỉ nói về các tòa nhà vô tri mà mang sắc thái về một tập hợp các "gia đình" nơi con người đang sinh sống.

3. Cách dùng

千家万户 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phổ cập và lan tỏa (Kinh doanh/Truyền thông): Dùng để mô tả một công nghệ hoặc sản phẩm mới đã trở nên phổ biến trong mọi gia đình. Thường đi kèm với động từ "Đi vào" (走进).
    • Ví dụ:随着科技的发展,智能手机已经走进了千家万户
      Với sự phát triển của công nghệ, điện thoại thông minh đã đi vào thiên gia vạn hộ.)
  • Miêu tả cảnh vật (Văn học/Tự sự): Dùng để miêu tả sự rộng lớn của đô thị, làng mạc hoặc cảnh sinh hoạt của nhiều người một cách giàu cảm xúc.
    • Ví dụ:除夕之夜,千家万户灯火通明,充满了节日的气氛。
      Đêm giao thừa, thiên gia vạn hộ đèn lửa sáng trưng, tràn ngập bầu không khí lễ hội.)
  • Chính sách và ảnh hưởng (Xã hội): Nhấn mạnh việc các chính sách của chính phủ hoặc sự kiện xã hội có liên quan trực tiếp đến đời sống của người dân thường.
    • Ví dụ:这项新政策关系到千家万户的切身利益。
      Chính sách mới này liên quan đến lợi ích thiết thân của thiên gia vạn hộ.)

Ví dụ khác:

  1. 互联网让信息迅速传播到了千家万户
    Nhờ có Internet, thông tin đã nhanh chóng truyền đến thiên gia vạn hộ.
  2. 为了保障千家万户的供电,工人们在暴风雪中坚持抢修。
    Để đảm bảo cung cấp điện cho thiên gia vạn hộ, các công nhân đã nỗ lực sửa chữa trong bão tuyết.
  3. 这种传统美食深受喜爱,早已成为了千家万户餐桌上的常客。
    Món ăn truyền thống này rất được yêu thích và từ lâu đã trở thành gương mặt quen thuộc trên bàn ăn của thiên gia vạn hộ.
  4. 每当夜幕降临,看着城市里千家万户的灯光,我都会感到一丝温暖。
    Mỗi khi màn đêm buông xuống, nhìn ánh đèn từ thiên gia vạn hộ trong thành phố, tôi lại cảm thấy một chút ấm áp.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Khái niệm Gia (家): Trong văn hóa Á Đông, Gia đình (家庭) là đơn vị nhỏ nhất và là nền tảng quan trọng nhất của xã hội. Thiên gia vạn hộ (千家万户) không chỉ nói về dân số đông mà nhấn mạnh vào cái nhìn xã hội là tập hợp của các gia đình.
  • Tính cố định của cụm từ: Cụm từ "Đi vào thiên gia vạn hộ" (走进千家万户) là một cách nói kinh điển trong tin tức và quảng cáo để khẳng định sự thành công của một sản phẩm hoặc sự thấu hiểu của một chính sách.
  • Cấu trúc đối ngẫu: Việc dùng Thiên (千) và Vạn (万) làm đối câu là một thủ pháp phóng đại điển hình trong thành ngữ Hán ngữ, tương tự như Thiên ngôn vạn ngữ (千言万语) hay Thiên sơn vạn thủy (千山万水).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thiên gia vạn hộ (千家万户) là thành ngữ chỉ số lượng gia đình cực kỳ lớn. Nó không chỉ đơn thuần nói về con số mà còn diễn tả sự hiện diện của một sự vật, sự việc trong đời sống của mọi người dân. Đặc biệt, cụm từ "Đi vào thiên gia vạn hộ" (走进千家万户) rất hay được dùng trong truyền thông và kinh doanh để chỉ sự phổ cập của sản phẩm hay chính sách.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 千家万户!

0/50