background texture

千篇一律

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qiān piān yī lǜ
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiên thiên nhất luật (千篇一律)
  • Cấu tạo thành ngữ: Nghìn, ẩn dụ cho số lượng rất nhiềuBài văn, chương đoạn, thiên (đơn vị đo lường văn chương)Một, giống nhau, đồng nhấtCách luật, quy luật, phong cách nghệ thuật
  • Ý nghĩa: Nghìn bài văn đều cùng một cách luật (phong cách). Nghĩa bóng chỉ sự vật, sự việc rập khuôn, đơn điệu, thiếu sự biến hóa và gây cảm giác nhàm chán.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

千篇一律 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thiếu hụt tính sáng tạo: Thành ngữ này mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, không chỉ nói về sự 'giống nhau' mà còn nhấn mạnh vào sự lười tư duy, máy móc và gây nhàm chán.
  • Phạm vi đối tượng rộng lớn: Vốn là thuật ngữ phê bình văn học, hiện nay nó được dùng cho kiến trúc, thiết kế sản phẩm, phong cách sống, cách điều hành hội nghị, v.v.

3. Cách dùng

千篇一律 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê bình tác phẩm hoặc nội dung: Dùng khi phê bình phim ảnh, tiểu thuyết hoặc bài viết có cốt truyện cũ kỹ, thiếu sự mới mẻ.
    • Ví dụ:现在的偶像剧剧情千篇一律,观众早就看腻了。
      Phim thần tượng hiện nay cốt truyện thiên thiên nhất luật, khán giả sớm đã xem đến phát chán rồi.)
  • Sự đơn điệu trong cuộc sống hoặc công việc: Dùng để than phiền về một cuộc sống lặp đi lặp lại, không có kích thích hay thay đổi.
    • Ví dụ:他厌倦了这种千篇一律的生活,决定辞职去旅行。
      Anh ấy chán ghét cuộc sống thiên thiên nhất luật này, quyết định nghỉ việc để đi du lịch.)
  • Sự画 nhất trong phương pháp hoặc phong cách: Phê phán việc áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc cho tất cả mọi người mà không để ý đến cá tính riêng.
    • Ví dụ:教育孩子不能千篇一律,要根据每个孩子的特点因材施教。
      Giáo dục trẻ em không thể thiên thiên nhất luật, cần dựa vào đặc điểm của mỗi đứa trẻ mà dạy dỗ cho phù hợp.)

Ví dụ khác:

  1. 这几栋大楼的设计千篇一律,毫无美感可言。
    Thiết kế của mấy tòa nhà này thiên thiên nhất luật, chẳng có chút thẩm mỹ nào cả.
  2. 如果不改变千篇一律的经营模式,这家公司很难生存下去。
    Nếu không thay đổi mô hình kinh doanh thiên thiên nhất luật này, công ty này khó mà tồn tại được.
  3. 网上的评论文章大多千篇一律,缺乏独立的见解。
    Các bài bình luận trên mạng đa số đều thiên thiên nhất luật, thiếu những kiến giải độc lập.
  4. 为了避免千篇一律,他在演讲中加入了很多幽默的元素。
    Để tránh bài nói trở nên thiên thiên nhất luật, ông ấy đã thêm vào nhiều yếu tố hài hước.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ tác phẩm Thi Phẩm (诗品) của nhà phê bình văn học Chung Vinh (钟嵘) thời Nam Triều Lương, hoặc từ những lời nhận xét của Tô Thức (苏轼) thời Tống. Ban đầu nó dùng để than phiền về việc các bài thơ có phong cách quá giống nhau.
  • Đánh giá hiện đại: Trong xã hội hiện đại đề cao 'cá tính' và 'đổi mới', cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường dùng để dán nhãn cho những thứ 'thiếu bản sắc' hoặc 'làm theo sách giáo khoa' một cách cứng nhắc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Thiên thiên nhất luật** (千篇一律) được dùng để phê phán những thứ quá rập khuôn, máy móc và thiếu tính sáng tạo. Ban đầu, cụm từ này dùng để nhận xét về văn chương, nhưng ngày nay nó được áp dụng rộng rãi cho mọi lĩnh vực như thiết kế, lối sống, hay quy trình làm việc khi chúng trở nên đơn điệu và không có bản sắc riêng.

Bài luận thành ngữ

qiān piān yī lǜ
千篇一律
Rập khuôn một màu
yǒu méi yǒu有没有guòzhè yàng这样degǎn jué感觉

Bạn đã bao giờ có cảm giác như thế này chưa?

dāngdǎ kāi打开shǒu jī手机shuāleyī huì er一会儿duǎn shì pín短视频huò zhě或者zǒu jìn走进yī jiā一家xīn kāi新开deshāng chǎng商场míng míng明明yǎn qián眼前dedōng xī东西dōushìxīndexīn lǐ心里quèjué de觉得fēi cháng非常shú xī熟悉shèn zhì甚至yǒu diǎn有点wú liáo无聊

Khi bạn mở điện thoại, lướt video ngắn một lúc, hoặc bước vào một trung tâm thương mại mới mở, rõ ràng những thứ trước mắt đều là mới, nhưng trong lòng bạn lại cảm thấy rất quen thuộc, thậm chí có chút nhàm chán.

hǎo xiàng好像suǒ yǒu所有dewǎng hóng网红gē qǔ歌曲xuán lǜ旋律dōuchà bu duō差不多hǎo xiàng好像suǒ yǒu所有delián suǒ连锁kā fēi diàn咖啡店zhuāng xiū装修fēng gé风格dōuyī mú yī yàng一模一样

Dường như tất cả các bài hát hot trên mạng đều có giai điệu tương tự nhau; dường như tất cả các quán cà phê chuỗi đều có phong cách trang trí y hệt nhau.

shèn zhì甚至néngcāidàoxià yī miǎo下一秒huìfā shēng发生shén me什么huò zhě或者xià yí gè下一个zhuǎn jiǎo转角huìkàn dào看到shén me什么

Bạn thậm chí có thể đoán được giây tiếp theo sẽ xảy ra chuyện gì, hoặc góc cua tiếp theo sẽ nhìn thấy gì.

zhè zhǒng这种ràngrénjué de觉得fá wèi乏味quē fá缺乏jīng xǐ惊喜dezhuàng tài状态zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jīng zhǔn精准dechéng yǔ成语jiàoqiān piān yī lǜ千篇一律

Trạng thái khiến người ta cảm thấy tẻ nhạt, thiếu sự bất ngờ này, trong tiếng Trung có một thành ngữ rất chính xác gọi là 千篇一律.

zhè ge这个dezì miàn字面yì si意思hěnyǒuhuà miàn gǎn画面感

Nghĩa đen của từ này rất giàu hình ảnh.

qiān piān千篇shìzhǐchéng qiān shàng wàn成千上万piānwén zhāng文章yī lǜ一律shìzhǐtóngyí gè一个gé lǜ格律tóngyī zhǒng一种mó shì模式

千篇 chỉ hàng ngàn hàng vạn bài văn; 一律 chỉ cùng một cách luật, cùng một khuôn mẫu.

zuì chū最初shìyòng lái用来pī píng批评xiě zuò写作derú guǒ如果yī qiān piān一千篇wén zhāng文章qǐ lái起来dōuxiàngshìyí gè一个mú zi模子chū lái出来degāiduōméi yì si没意思a

Ban đầu, nó được dùng để phê bình việc viết lách: Nếu một ngàn bài văn đọc lên đều như đúc từ một khuôn ra, thì thật là vô vị biết bao.

hòu lái后来zhè ge这个defàn wéi范围biànle

Sau này, phạm vi của từ này trở nên rộng hơn.

fán shì凡是nà xiē那些jī xiè机械chóng fù重复méi yǒu没有gè xìng个性deshì wù事物wǒ men我们dōukě yǐ可以shuōtā men它们shìqiān piān yī lǜ千篇一律de

Bất cứ sự vật nào lặp đi lặp lại một cách máy móc, thiếu cá tính, chúng ta đều có thể nói chúng là 千篇一律.

wèi shén me为什么wǒ men我们huìxǐ huān喜欢qiān piān yī lǜ千篇一律ne

Tại sao chúng ta lại không thích 千篇一律?

yīn wèi因为réndetiān xìng天性shìkě wàng渴望bù tóng不同de

Bởi vì bản tính con người là khao khát sự "khác biệt".

dāngwǒ men我们lǚ xíng旅行shírú guǒ如果měi gè每个chéng shì城市dejiàn zhù建筑dōubiàn chéng变成letóng yàng同样debō lí玻璃gāo lóu高楼wǒ men我们jiùhuìhuái niàn怀念nà xiē那些chōng mǎn充满běn dì本地tè sè特色delǎofáng zi房子dāngwǒ men我们kàndiàn yǐng电影shírú guǒ如果suǒ yǒu所有degù shì故事dōuzàichóng fù重复tóng yī gè同一个tào lù套路wǒ men我们jiùhuìshī qù失去kànxià qù下去denài xīn耐心

Khi chúng ta đi du lịch, nếu tòa nhà của mỗi thành phố đều trở thành những cao ốc kính giống hệt nhau, chúng ta sẽ nhớ những ngôi nhà cổ đầy bản sắc địa phương; khi chúng ta xem phim, nếu tất cả các câu chuyện đều lặp lại cùng một mô-típ, chúng ta sẽ mất kiên nhẫn để xem tiếp.

qiān piān yī lǜ千篇一律zuìkě pà可怕dedì fāng地方zài yú在于chǒuérzài yú在于lǎn

Điểm đáng sợ nhất của 千篇一律 không nằm ở chỗ "xấu", mà nằm ở chỗ "lười".

wǎng wǎng往往yì wèi zhe意味着rén men人们wèi le为了ān quán安全huò zhě或者shěng shì省事fàng qì放弃lechuàng zào创造zhǐ shì只是zàibù duàn不断fù zhì复制

Nó thường có nghĩa là, vì sự an toàn hoặc để tiết kiệm công sức, con người đã từ bỏ sự sáng tạo, chỉ không ngừng sao chép.

dāng rán当然shēng huó生活zhōngyǒu shí hòu有时候xū yào需要zhì xù秩序dànrú guǒ如果yī qiè一切dōubiàn dé变得kě yǐ可以yù cè预测shēng huó生活jiùhuìshī qù失去sè cǎi色彩

Tất nhiên, cuộc sống đôi khi cần trật tự, nhưng nếu mọi thứ đều trở nên có thể dự đoán được, cuộc sống sẽ mất đi màu sắc.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实shìzàití xǐng提醒wǒ men我们xún zhǎo寻找nà xiē那些yī yàng一样dedōng xī东西

Vì vậy, thành ngữ này thực chất là đang nhắc nhở chúng ta đi tìm những thứ "khác biệt".

xià cì下次dāngkàn dào看到yí gè一个shè jì设计dú tè独特dexiǎo diàn小店huò zhě或者dàoyī běn一本guān diǎn观点xīn yǐng新颖deshūshíyě xǔ也许huìgèng jiā更加zhēn xī珍惜tā men它们

Lần tới, khi bạn thấy một cửa hàng nhỏ có thiết kế độc đáo, hoặc đọc được một cuốn sách có quan điểm mới mẻ, có lẽ bạn sẽ trân trọng chúng hơn.

yīn wèi因为zàiqiān piān yī lǜ千篇一律deshì jiè世界yì diǎn diǎn一点点dú tè独特degè xìng个性cáishìzuìzhēn guì珍贵de

Bởi vì trong một thế giới 千篇一律, một chút cá tính độc đáo đó mới là thứ quý giá nhất.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 千篇一律!

0/50