background texture

半真半假

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bàn zhēn bàn jiǎ
  • Bản dịch tiếng Việt: Bán chân bán giả
  • Cấu tạo thành ngữ: Bán (một nửa)Chân (thật, chân thực)Bán (một nửa)Giả (giả dối, không thật)
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái trong lời nói hoặc thái độ có sự đan xen giữa một nửa là sự thật (hoặc nghiêm túc) và một nửa là giả dối (hoặc đùa cợt). Nó thường được dùng khi một người không muốn bộc lộ hoàn toàn bản tâm, hoặc dùng cách nói đùa để truyền tải một sự thật nào đó.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

半真半假 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự mập mờ có chủ đích: Thành ngữ này thường chỉ một chiến thuật giao tiếp nhằm làm đối phương bối rối hoặc để quan sát phản ứng của họ mà không phải chịu trách nhiệm hoàn toàn cho lời nói của mình.
  • Ranh giới giữa đùa và thật: Dù có yếu tố 'giả' (đùa), nhưng điểm quan trọng của thành ngữ này là trong đó vẫn chứa đựng một phần 'thật' (bản tâm).

3. Cách dùng

半真半假 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mô tả phát ngôn hoặc thái độ: Dùng khi nghi ngờ lời nói của ai đó có thể chứa đựng ẩn ý dù họ đang tỏ ra đùa cợt, hoặc mô tả tính cách khó nắm bắt.
    • Ví dụ:半真半假地跟我说要辞职,我不知道该不该信。
      Anh ấy nói với tôi chuyện muốn nghỉ việc một cách nửa đùa nửa thật, tôi không biết có nên tin hay không.)
  • Độ tin cậy của thông tin: Chỉ trạng thái tin đồn hoặc tin tức có sự lẫn lộn giữa cái đúng và cái sai, không hoàn toàn là bịa đặt nhưng cũng không đáng tin cậy 100%.
    • Ví dụ:网上的消息总是半真半假,需要自己去分辨。
      Tin tức trên mạng luôn lẫn lộn thật giả, cần phải tự mình phân biệt.)
  • Chiến thuật thương lượng hoặc diễn xuất: Mô tả việc cố ý giữ thái độ mập mờ để thăm dò giới hạn của đối phương trong các mối quan hệ hoặc đàm phán.
    • Ví dụ:为了试探对方的底线,他在谈判中一直表现得半真半假
      Để thăm dò giới hạn của đối phương, anh ta luôn tỏ ra mập mờ trong suốt cuộc đàm phán.)

Ví dụ khác:

  1. 那是句半真半假的玩笑话,你别太往心里去。
    Đó là câu nói đùa nửa thật nửa giả, bạn đừng quá để tâm.
  2. 这出戏演得半真半假,让人分不清是现实还是梦境。
    Vở kịch này diễn nửa thực nửa hư, khiến người ta không phân biệt được là hiện thực hay mộng cảnh.
  3. 面对警察的盘问,嫌疑人回答得半真半假
    Đối mặt với sự thẩm vấn của cảnh sát, nghi phạm trả lời nửa thật nửa giả.
  4. 这种半真半假的态度最让人讨厌。
    Thái độ mập mờ kiểu này là đáng ghét nhất.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Trí tuệ giao tiếp: Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là khi coi trọng Sĩ diện (面子), việc sử dụng thái độ **Bán chân bán giả (半真半假)** giúp tránh được những xung đột trực tiếp hoặc những lời từ chối gây mất lòng. Việc gói gọn bản tâm trong một lời đùa là một nghệ thuật xử thế.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này đã xuất hiện trong các vở kịch (Nguyên khúc - 元曲) từ thời nhà Nguyên (元代), thường được dùng để miêu tả tâm trạng phức tạp hoặc sự đưa đẩy trong tình yêu nam nữ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bán chân bán giả (半真半假)** mô tả sự mập mờ, không rõ ràng giữa thực và hư. Trong giao tiếp, người ta thường dùng cách này để thăm dò phản ứng của đối phương hoặc để giữ đường lui cho mình. Tại Việt Nam, nó tương đương với cách nói "nửa đùa nửa thật".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 半真半假!

0/50