background texture

各式各样

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: gè shì gè yàng
  • Bản dịch tiếng Việt: Các thức các dạng
  • Cấu tạo thành ngữ: Mỗi, từng (Các)Kiểu dáng, hình thức (Thức)Mỗi, từng (Các)Hình dáng, chủng loại (Dạng)
  • Ý nghĩa: Chỉ sự phong phú về chủng loại và kiểu dáng, mỗi thứ đều có đặc điểm riêng. Đây là một biểu đạt trung tính, thường dùng để miêu tả sự đa dạng về mặt thị giác.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

各式各样 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đa dạng về mặt thị giác: Như hai chữ "Thức" (式) và "Dạng" (样) đã thể hiện, thành ngữ này có xu hướng nhấn mạnh vào sự phong phú về hình dáng, thiết kế và chủng loại có thể quan sát được bằng mắt.
  • Sắc thái trung tính: Đây là cách diễn đạt khách quan về việc "có nhiều loại", có thể dùng như một lời khen ngợi hoặc đơn thuần là miêu tả. Thông thường không mang hàm ý tiêu cực.

3. Cách dùng

各式各样 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự đa dạng của hàng hóa: Thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú của các lựa chọn như hàng hóa trong cửa hàng hoặc các món ăn.
    • Ví dụ:这家超市里摆满了各式各样的进口零食。
      Siêu thị này bày đầy đủ các loại đồ ăn vặt nhập khẩu.)
  • Sự đa dạng của con người hoặc ý kiến: Không chỉ dùng cho vật thể hữu hình, thành ngữ này còn có thể diễn tả sự đa dạng của các khái niệm trừu tượng như "phương pháp", "ý kiến" hay "con người".
    • Ví dụ:为了解决这个问题,大家提出了各式各样的方案。
      Để giải quyết vấn đề này, mọi người đã đưa ra nhiều loại phương án khác nhau.)

Ví dụ khác:

  1. 花园里开满了各式各样的鲜花,美不胜收。
    Trong vườn hoa nở rộ đủ các loại hoa tươi, đẹp không sao tả xiết.
  2. 博物馆里陈列着各式各样的古代兵器。
    Trong bảo tàng trưng bày nhiều kiểu dáng binh khí cổ đại khác nhau.
  3. 现在的手机壳真是各式各样,让人挑花了眼。
    Ốp điện thoại bây giờ thật là đa dạng mẫu mã, khiến người ta hoa cả mắt khi chọn.
  4. 我们在旅途中遇到了各式各样的人。
    Chúng tôi đã gặp nhiều kiểu người khác nhau trong chuyến hành trình.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ diễn đạt ý "nhiều loại khác nhau" được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Hán hiện đại, tự nhiên trong cả văn nói và văn viết.
  • So sánh với từ gần nghĩa: Thành ngữ này gần như đồng nghĩa với "Các chủng các dạng" (各种各样) và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, "Các thức các dạng" (各式各样) mang sắc thái nhấn mạnh vào "kiểu dáng, phong cách" (thị giác) mạnh hơn một chút, dù sự khác biệt trong thực tế là không đáng kể.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Các thức các dạng" (各式各样) là một thành ngữ rất linh hoạt, diễn tả sự phong phú về chủng loại hoặc phong cách của sự vật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các tình huống muốn mô tả sự đa dạng một cách tích cực hoặc trung lập như hàng hóa, thiết kế, ý kiến... Thành ngữ này có ý nghĩa gần như tương đương với "Các chủng các dạng" (各种各样).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 各式各样!

0/50