background texture

喜新厌旧

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xǐ xīn yàn jiù
  • Bản dịch tiếng Việt: Hỷ tân yếm cựu (Thích mới nới cũ)
  • Cấu tạo thành ngữ: Hỷ: Thích, vui mừng, ưa chuộngTân: Cái mới, người mớiYếm: Chán ghét, không còn hứng thúCựu: Cái cũ, người cũ
  • Ý nghĩa: Chỉ việc vừa thấy cái mới đã lập tức yêu thích và nảy sinh tâm lý chán ghét, ruồng bỏ cái cũ (những thứ đang có hoặc người đang gắn bó). Đây thường là lời phê phán dành cho những người có tính cách chóng chán hoặc không chung thủy trong tình cảm.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

喜新厌旧 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự không chung thủy trong tình cảm: Ngữ cảnh phổ biến nhất là tình yêu và hôn nhân. Nó chỉ thái độ coi thường người bạn đời cũ để chạy theo những đối tượng mới mẻ.
  • Tính chóng chán với đồ vật và trào lưu: Không chỉ trong quan hệ người với người, thành ngữ này còn dùng cho đồ đạc (quần áo, đồ công nghệ) hoặc sở thích cá nhân.

3. Cách dùng

喜新厌旧 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê phán trong quan hệ tình cảm: Dùng để chỉ trích những người ngoại tình hoặc thay đổi người yêu liên tục trong thời gian ngắn.
    • Ví dụ:他是个喜新厌旧的人,见一个爱一个,从来没有长久的感情。
      Anh ta là kẻ hỷ tân yếm cựu, cứ gặp ai là yêu người đó, chưa bao giờ có một mối tình lâu dài.)
  • Mô tả hành vi tiêu dùng hoặc tính cách: Dùng để miêu tả những người luôn muốn đổi đồ mới ngay khi chúng vừa ra mắt hoặc người có sở thích thay đổi xoành xoạch.
    • Ví dụ:现在的消费者大多喜新厌旧,手机才用了一年就要换新款。
      Người tiêu dùng hiện nay đa số đều hỷ tân yếm cựu, điện thoại mới dùng được một năm đã muốn đổi sang mẫu mới.)
  • Tự phản tỉnh hoặc nói đùa: Có thể dùng để tự trào về tính cách nhanh chán của bản thân.
    • Ví dụ:我承认我有点喜新厌旧,这件衣服买回来穿了一次就不想穿了。
      Tôi thừa nhận mình hơi hỷ tân yếm cựu, bộ quần áo này mua về mới mặc một lần đã không muốn mặc lại nữa.)

Ví dụ khác:

  1. 在这个快节奏的时代,喜新厌旧似乎成了一种普遍的心态。
    Trong thời đại nhịp sống nhanh này, việc hỷ tân yếm cựu dường như đã trở thành một tâm lý phổ biến.
  2. 你不能因为喜新厌旧就抛弃陪伴你多年的老朋友。
    Bạn không thể vì hỷ tân yếm cựu mà vứt bỏ những người bạn cũ đã đồng hành cùng mình nhiều năm.
  3. 这家公司为了迎合顾客喜新厌旧的心理,不断推出新包装。
    Công ty này liên tục tung ra bao bì mới để chiều lòng tâm lý hỷ tân yếm cựu của khách hàng.
  4. 由于他喜新厌旧的毛病,家里的旧玩具堆积如山。
    Do thói xấu hỷ tân yếm cựu của nó mà đồ chơi cũ trong nhà chất đống như núi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Biểu hiện này được tìm thấy trong tiểu thuyết Nhi nữ anh hùng truyện (儿女英雄传) thời nhà Thanh. Có đoạn viết: 'Chẳng sợ ngươi có tâm địa hỷ tân yếm cựu...'
  • Giá trị đạo đức: Trong văn hóa Á Đông truyền thống, việc trân trọng ân nghĩa cũ là một đức tính tốt, như câu nói 'Tào khang chi thê bất hạ đường' (Người vợ cùng chịu khổ cực thì không bỏ). Do đó, 'Hỷ tân yếm cựu' mang sắc thái phê phán rất nặng nề.
  • Cách dùng hiện đại: Trong xã hội tiêu dùng, nó đôi khi được dùng như một thuật ngữ tiếp thị trung lập để chỉ 'tâm lý thích cái mới' của khách hàng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Hỷ tân yếm cựu (喜新厌旧)** có nghĩa đen là 'vui mừng vì cái mới, chán ghét cái cũ'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với câu 'Có mới nới cũ', chủ yếu dùng để chỉ trích sự thay lòng đổi dạ trong tình yêu. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, nó còn được dùng để mô tả tâm lý người tiêu dùng thích chạy theo mốt hoặc những người có tính cách thiếu kiên định, nhanh chán.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 喜新厌旧!

0/50