奇花异草
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qí huā yì cǎo
- Bản dịch tiếng Việt: Kỳ hoa dị thảo
- Cấu tạo thành ngữ: 「奇」(Kỳ: Lạ lùng, hiếm có, đặc biệt)
+ 「花」(Hoa: Hoa) + 「异」(Dị: Khác lạ, không bình thường) + 「草」(Thảo: Cỏ, thực vật nói chung) - Ý nghĩa: Chỉ những loài hoa và cỏ lạ, hiếm thấy và đẹp mắt. Thường dùng để chỉ các loại thực vật quý hiếm trong tự nhiên hoặc vườn bách thảo, đôi khi cũng được dùng để ẩn dụ cho những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, xuất sắc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「奇花异草」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính hiếm có và vẻ đẹp: Cả 'Kỳ' (奇) và 'Dị' (异) ở đây đều mang nghĩa là 'lạ', 'đặc biệt', nhấn mạnh rằng đây không phải là những loài cỏ dại thông thường mà là thực vật có giá trị thẩm mỹ cao.
- Tên gọi chung cho nhiều loại thực vật: Thành ngữ này không chỉ một loài cụ thể mà dùng để miêu tả sự tập hợp của nhiều loại thực vật lạ mắt trong vườn bách thảo hoặc vườn cảnh.
3. Cách dùng
「奇花异草」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả phong cảnh, địa điểm: Cách dùng phổ biến nhất để miêu tả những nơi có nhiều thực vật quý hiếm như vườn bách thảo, khu vườn hoặc thiên nhiên hoang sơ.
- Ví dụ:「这座植物园里种植着来自世界各地的奇花异草。」
(Trong vườn bách thảo này trồng rất nhiều kỳ hoa dị thảo đến từ khắp nơi trên thế giới.)
- Ví dụ:「这座植物园里种植着来自世界各地的奇花异草。」
- Cách dùng ẩn dụ (tác phẩm, sự vật): Tuy ít phổ biến hơn, nhưng đôi khi được dùng để chỉ những tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật độc đáo, khác biệt so với số đông.
- Ví dụ:「这部小说构思独特,堪称文坛上的奇花异草。」
(Cuốn tiểu thuyết này có ý tưởng độc đáo, có thể coi là một đóa kỳ hoa dị thảo trên văn đàn.)
- Ví dụ:「这部小说构思独特,堪称文坛上的奇花异草。」
Ví dụ khác:
- 爷爷的后院里种满了各种叫不出名字的奇花异草。
(Vườn sau của ông nội trồng đầy những loại kỳ hoa dị thảo mà không ai gọi tên được.) - 探险队在深山老林中发现了许多奇花异草。
(Đoàn thám hiểm đã phát hiện ra nhiều loài kỳ hoa dị thảo trong rừng sâu núi thẳm.) - 展览会上展出的奇花异草吸引了众多游客驻足观赏。
(Những loài kỳ hoa dị thảo được trưng bày tại triển lãm đã thu hút đông đảo du khách dừng chân thưởng ngoạn.) - 他不惜重金收集奇花异草,把家里装点得像个花园。
(Ông ấy không tiếc tiền của để thu thập kỳ hoa dị thảo, trang hoàng nhà cửa trông như một khu vườn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ rất phổ biến, được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết.
- Sắc thái: Thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi trước vẻ đẹp và sự quý hiếm.
- Phân biệt: Có một biểu hiện tương tự là Kỳ hoa dao thảo (琪花瑶草 - qí huā yáo cǎo), nhưng cụm từ này mang sắc thái huyền ảo hơn, thường chỉ những loài thực vật thần tiên trong tiên cảnh. Kỳ hoa dị thảo (奇花异草) mang tính thực tế hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 琪花瑶草 (qí huā yáo cǎo): Hoa cỏ đẹp và lạ như ở chốn tiên cảnh (mang tính huyền ảo, văn chương hơn).
- 奇珍异宝 (qí zhēn yì bǎo): Những báu vật cực kỳ hiếm có và quý giá (không chỉ giới hạn ở thực vật).
- 与众不同 (yǔ zhòng bù tóng): Khác biệt hoặc không giống với số đông.link
- 不同寻常 (bù tóng xún cháng): Không bình thường hoặc khác lạ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Tầm thường, không có gì đặc biệt hay lạ lẫm.link
- 枯枝败叶 (kū zhī bài yè): Cành khô lá héo. Ví với những thứ không còn sức sống, khó coi.
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Thấy nhiều thành quen, không có gì lạ.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Kỳ hoa dị thảo (奇花异草) dùng để chỉ chung những loài thực vật lạ và đẹp mà người ta ít khi bắt gặp. Trong tiếng Việt, cụm từ này rất phổ biến khi miêu tả sự phong phú, quý hiếm của các loài thực vật. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự hiếm có.
