平起平坐
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: píng qǐ píng zuò
- Bản dịch tiếng Việt: Bình khởi bình tọa
- Cấu tạo thành ngữ: 「平」(Bình đẳng, cùng một mức độ)
+ 「起」(Đứng dậy, khởi thân) + 「平」(Bình đẳng, cùng một mức độ) + 「坐」(Ngồi xuống) - Ý nghĩa: Nghĩa đen là cùng đứng cùng ngồi ngang hàng nhau. Nghĩa bóng chỉ việc có địa vị xã hội, quyền lực hoặc thân phận ngang hàng, không có sự phân biệt trên dưới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「平起平坐」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự đối đẳng về địa vị: Thành ngữ này không nhấn mạnh vào việc so sánh năng lực hay kỹ thuật, mà chủ yếu nhấn mạnh vào việc 'địa vị xã hội', 'quyền lực' hoặc 'thân phận' là ngang hàng nhau.
- Sự bình đẳng trong nghi lễ: Vì bao gồm các động tác 'khởi' (đứng) và 'tọa' (ngồi), nó mang sắc thái mạnh mẽ về việc đối xử bình đẳng trong các nghi thức chính thức như hội họp hoặc đàm phán.
3. Cách dùng
「平起平坐」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự đối đầu không tương xứng (Phê phán/Nghi vấn): Thường dùng để phê phán người có địa vị thấp hơn nhưng lại muốn hành xử ngang hàng với người bề trên, hoặc dùng trong câu hỏi tu từ 'làm sao có thể ngang hàng được'.
- Ví dụ:「你只是个新人,怎么敢跟老板平起平坐?」
(Cậu chỉ là một người mới, sao dám bình khởi bình tọa với ông chủ chứ?)
- Ví dụ:「你只是个新人,怎么敢跟老板平起平坐?」
- Khẳng định quyền lợi và địa vị: Dùng trong bối cảnh tích cực hoặc bảo vệ quyền lợi, khẳng định mình xứng đáng có quyền lợi ngang bằng với đối phương.
- Ví dụ:「女性在职场上应该享有与男性平起平坐的权利。」
(Phụ nữ nơi công sở nên được hưởng quyền lợi bình khởi bình tọa với nam giới.)
- Ví dụ:「女性在职场上应该享有与男性平起平坐的权利。」
- Sự cân bằng về thực lực (Ẩn dụ): Dùng để chỉ thực lực hoặc tầm ảnh hưởng của các công ty, quốc gia hoặc các khái niệm trừu tượng đã trở nên ngang ngửa nhau.
- Ví dụ:「这家初创公司发展迅速,如今已有实力跟行业巨头平起平坐。」
(Công ty khởi nghiệp này phát triển nhanh chóng, nay đã có thực lực để bình khởi bình tọa với các ông lớn trong ngành.)
- Ví dụ:「这家初创公司发展迅速,如今已有实力跟行业巨头平起平坐。」
Ví dụ khác:
- 在这个圆桌会议上,所有代表都是平起平坐的。
(Tại hội nghị bàn tròn này, tất cả các đại biểu đều bình khởi bình tọa.) - 想和世界一流选手平起平坐,你还需要更多的训练。
(Muốn bình khởi bình tọa với các tuyển thủ hàng đầu thế giới, cậu cần phải luyện tập nhiều hơn nữa.) - 过去被视为次要的电子竞技,现在终于可以和传统体育平起平坐了。
(Thể thao điện tử vốn từng bị xem là thứ yếu, nay cuối cùng đã có thể bình khởi bình tọa với các môn thể thao truyền thống.) - 不论贫富,在法律面前人人都有权平起平坐。
(Bất kể giàu nghèo, trước pháp luật mọi người đều có quyền bình khởi bình tọa.) - 他虽然出身名门,但从不摆架子,总是和大家平起平坐。
(Dù xuất thân từ danh gia vọng tộc nhưng anh ấy không bao giờ lên mặt, luôn bình khởi bình tọa với mọi người.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh Nho giáo (儒教): Trong xã hội Trung Hoa truyền thống, các quy tắc về tôn ti trật tự và thứ bậc thân phận được tuân thủ rất nghiêm ngặt. Thành ngữ này ban đầu có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc phớt lờ các lễ nghi (như ai ngồi ghế trên, ai đứng dậy trước) để hành xử ngang hàng, bị coi là 'vô lễ'.
- Cách dùng hiện đại: Với sự phổ biến của các giá trị dân chủ và khái niệm bình đẳng, thành ngữ này hiện nay thường xuyên được dùng với nghĩa tích cực để chỉ 'quan hệ đối tác bình đẳng' hoặc 'cạnh tranh công bằng'. Tuy nhiên, nó vẫn hiệu quả trong các ngữ cảnh cảnh báo về việc 'không biết lượng sức mình'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 分庭抗礼 (fēn tíng kàng lǐ): Phân đình kháng lễ. Đối kháng trên lập trường bình đẳng. Ban đầu chỉ việc khách và chủ thực hiện lễ nghi ngang hàng, nay dùng để chỉ việc cạnh tranh như những đối thủ ngang sức.
- 旗鼓相当 (qí gǔ xiāng dāng): Kỳ cổ tương đương. Cờ và trống của hai quân đội ngang nhau, chỉ thực lực hoặc thế lực của hai bên cân bằng, tám lạng nửa cân.
- 不相上下 (bù xiāng shàng xià): Không phân biệt được hơn kém, ngang tài ngang sức.link
- 相提并论 (xiāng tí bìng lùn): Đề cập hoặc thảo luận hai hoặc nhiều điều cùng một lúc hoặc ở cùng một cấp độ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 低人一等 (dī rén yī děng): Đê nhân nhất đẳng. Thấp kém hơn người khác một bậc, ở vị thế thấp hơn.
- 唯马首是瞻 (wéi mǎ shǒu shì zhān): Duy mã thủ thị chiêm. Nhìn theo đầu ngựa của người khác mà tiến, chỉ việc nghe theo lời người khác, ở thế lệ thuộc.
- 居高临下 (jū gāo lín xià): Nhìn xuống từ trên cao; có thái độ kiêu căng, khinh thường.link
- 不可同日而语 (bù kě tóng rì ér yǔ): Không thể so sánh hoặc đánh đồng với nhau.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Bình khởi bình tọa (平起平坐)** dùng để mô tả trạng thái đối đẳng về địa vị hoặc quyền lực. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'ngang hàng phải lứa' hay 'ngang vai ngang vế'. Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này có thể dùng với nghĩa tích cực để chỉ sự hợp tác bình đẳng, hoặc nghĩa tiêu cực để phê phán những người có hành vi vượt quá phận sự, muốn ngang hàng với bậc bề trên.
