归根到底
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: guī gēn dào dǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Quy căn đáo để
- Cấu tạo thành ngữ: 「归」(Quy (归): Trở về, quy tụ hoặc dẫn đến kết quả cuối cùng.)
+ 「根」(Căn (根): Rễ cây, nguồn gốc hoặc căn bản của sự việc.) + 「到」(Đáo (到): Đến, đạt tới một mức độ hoặc vị trí nào đó.) + 「底」(Để (底): Đáy, tận cùng hoặc kết cục cuối cùng.) - Ý nghĩa: Trở lại gốc rễ hoặc kết luận cuối cùng của sự vật. Đây là một cụm từ mang tính liên kết, dùng để loại bỏ các hiện tượng bề ngoài và trình bày nguyên nhân hoặc kết luận bản chất nhất. Nó thường được dùng để đưa ra một kết luận logic và khách quan.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「归根到底」 bao gồm các sắc thái sau.
- Trích xuất bản chất: Có chức năng sắp xếp các cuộc thảo luận hoặc hiện tượng phức tạp và trình bày phần cốt lõi 'tóm lại nó là cái gì'.
- Kết luận cuối cùng: Được sử dụng như một lời kết cho cuộc thảo luận để nhấn mạnh yếu tố hoặc kết quả quan trọng nhất.
3. Cách dùng
「归根到底」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tổng kết thảo luận hoặc phân tích: Thường được dùng sau khi liệt kê nhiều yếu tố để khẳng định 'đây mới là lý do quan trọng nhất'. Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng, dùng được cả trong văn viết và văn nói.
- Ví dụ:「这次失败的原因有很多,但归根到底还是我们准备不足。」
(Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thất bại lần này, nhưng quy cho cùng vẫn là do chúng ta chuẩn bị chưa chu đáo.)
- Ví dụ:「这次失败的原因有很多,但归根到底还是我们准备不足。」
- Nhấn mạnh bản chất: Dùng để định nghĩa bản chất của một sự việc, bất kể vẻ ngoài của nó trông như thế nào.
- Ví dụ:「虽然形式不同,但这两种做法归根到底是一回事。」
(Tuy hình thức khác nhau, nhưng hai cách làm này xét cho cùng cũng chỉ là một.)
- Ví dụ:「虽然形式不同,但这两种做法归根到底是一回事。」
Ví dụ khác:
- 无论科技如何发展,归根到底是为了服务人类。
(Dù khoa học kỹ thuật có phát triển thế nào đi nữa, rốt cuộc cũng là để phục vụ con người.) - 这个问题归根到底是个经济问题,而不是政治问题。
(Vấn đề này suy cho cùng là vấn đề kinh tế, chứ không phải vấn đề chính trị.) - 要想解决矛盾,归根到底还得靠双方的沟通。
(Muốn giải quyết mâu thuẫn, cuối cùng vẫn phải dựa vào sự giao tiếp của cả hai bên.) - 所有的烦恼,归根到底都是因为想得太多。
(Mọi phiền não tóm lại đều là do suy nghĩ quá nhiều.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Biến thể: Thành ngữ này còn có các cách viết khác như Quy căn kết để (归根结底) hoặc Quy căn kết đế (归根结蒂), nhưng ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Quy căn đáo (归根到底) là hình thức phổ biến nhất trong cả văn nói và văn viết.
- Tư duy logic: Trong các cuộc thảo luận bằng tiếng Trung, người ta thường ưa chuộng cách lập luận liệt kê các sự thật chi tiết trước, sau đó dùng thành ngữ này để đưa ra kết luận ngay lập tức. Đây là một 'từ nối' quan trọng để tăng sức thuyết phục.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 总而言之 (zǒng ér yán zhī): Tóm lại, nói tóm lại. (Cách diễn đạt chung để tổng kết kết luận)link
- 究其原因 (jiū qí yuán yīn): Tìm hiểu nguyên nhân của nó. (Cách diễn đạt chuyên sâu về phân tích nguyên nhân)
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 舍本逐末 (shě běn zhú mò): Xả bản trục mạt. Bỏ gốc lấy ngọn, bỏ qua cái cơ bản mà chỉ chú trọng vào những chi tiết vụn vặt.
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
- 走马观花 (zǒu mǎ guān huā): Cưỡi ngựa xem hoa, ý nói xem xét mọi việc một cách qua loa, đại khái.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Quy căn đáo để (归根到底)** được sử dụng khi muốn đưa ra kết luận cuối cùng của một cuộc thảo luận hoặc suy xét. Với ý nghĩa "suy cho cùng" hay "về cơ bản", nó rất hữu ích để chỉ ra nguyên nhân bản chất hoặc sự thật đằng sau những sự việc bề ngoài. Đây là một cách diễn đạt logic, có thể dùng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến các bài luận văn.
