截然不同
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jié rán bù tóng
- Bản dịch tiếng Việt: Tiệt nhiên bất đồng
- Cấu tạo thành ngữ: 「截」(Tiệt: Cắt đứt, phân chia rõ ràng)
+ 「然」(Nhiên: Trạng thái, dáng vẻ (hậu tố)) + 「不」(Bất: Không) + 「同」(Đồng: Giống nhau) - Ý nghĩa: Chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai sự vật hoặc tình huống, giống như có một đường ranh giới bị cắt đứt hoàn toàn, không có điểm chung hay sự liên quan nào.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「截然不同」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ranh giới rõ rệt: Chữ 'Tiệt' (截) có nghĩa là cắt đứt vật gì đó. Nó không chỉ sự khác biệt mơ hồ mà là sự khác biệt rõ ràng đến mức ai cũng có thể phân biệt được.
- Nhấn mạnh sự tương phản: Thành ngữ này thường được dùng khi so sánh A và B để nhấn mạnh rằng hai đối tượng đó hoàn toàn trái ngược hoặc là những thực thể riêng biệt không liên quan.
3. Cách dùng
「截然不同」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- So sánh ý kiến hoặc tính cách: Dùng khi mô tả cách suy nghĩ hoặc tính cách của hai người hoàn toàn trái ngược hoặc không có điểm tương đồng.
- Ví dụ:「虽然是双胞胎,但他们的性格截然不同。」
(Tuy là anh em sinh đôi nhưng tính cách của họ lại tiệt nhiên bất đồng.)
- Ví dụ:「虽然是双胞胎,但他们的性格截然不同。」
- Đối chiếu kết quả hoặc tình huống: Dùng để giải thích khi kết quả thực tế khác xa so với dự đoán, hoặc tình hình hiện tại khác biệt hoàn toàn so với quá khứ.
- Ví dụ:「这两个国家的经济发展模式截然不同。」
(Mô hình phát triển kinh tế của hai quốc gia này tiệt nhiên bất đồng.)
- Ví dụ:「这两个国家的经济发展模式截然不同。」
- Sự thay đổi thái độ: Diễn tả việc thái độ của một người thay đổi đột ngột sau một sự kiện nào đó (trở nên lạnh lùng hoặc nhiệt tình hơn hẳn).
- Ví dụ:「听到这个消息后,他的态度变得与刚才截然不同。」
(Sau khi nghe tin đó, thái độ của anh ta trở nên tiệt nhiên bất đồng so với lúc nãy.)
- Ví dụ:「听到这个消息后,他的态度变得与刚才截然不同。」
Ví dụ khác:
- 这两幅画的风格截然不同,一幅是写实派,一幅是抽象派。
(Phong cách của hai bức tranh này tiệt nhiên bất đồng, một bức thuộc phái tả thực, một bức thuộc phái trừu tượng.) - 他对这件事的看法与我截然不同。
(Cái nhìn của anh ấy về việc này tiệt nhiên bất đồng với tôi.) - 现在的城市面貌与十年前相比已经截然不同了。
(Diện mạo thành phố hiện nay so với mười năm trước đã tiệt nhiên bất đồng rồi.) - 虽然用的是同一种食材,但两家餐厅做出来的味道截然不同。
(Dù sử dụng cùng một loại nguyên liệu nhưng hương vị mà hai nhà hàng làm ra lại tiệt nhiên bất đồng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Chữ 'Tiệt' (截) nghĩa là cắt đoạn, 'Tiệt nhiên' (截然) mô tả dáng vẻ có ranh giới rõ ràng. Cách dùng này đã xuất hiện từ lâu trong các văn bản của nhà triết học Nho giáo Lục Cửu Uyên (陆九渊) thời nhà Tống khi bàn luận về sự phân chia khái niệm.
- Tần suất sử dụng: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này có tần suất sử dụng rất cao, từ văn viết (luận văn, tin tức) đến hội thoại hàng ngày. So với việc chỉ nói 'Bất nhất dạng' (不一样), thành ngữ này giúp nhấn mạnh mức độ khác biệt lớn và rõ ràng hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 天壤之别 (tiān rǎng zhī bié): Thiên nhượng chi biệt: Khác biệt một trời một vực, sự chênh lệch cực kỳ lớn về trình độ hoặc đẳng cấp.
- 大相径庭 (dà xiāng jìng tíng): Đại tương kính đình: Hai thứ cách xa nhau vời vợi, hoàn toàn không khớp với nhau.link
- 恰恰相反 (qià qià xiāng fǎn): Hoàn toàn ngược lại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Tiệt nhiên bất đồng (截然不同) là thành ngữ dùng để mô tả hai sự vật khác nhau một cách rõ ràng như thể bị 'cắt rời' ra. Nó nhấn mạnh sự tương phản tuyệt đối và không có điểm chung, thường được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.
