background texture

按捺不住

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: àn nà bù zhù
  • Bản dịch tiếng Việt: Án nại bất trụ
  • Cấu tạo thành ngữ: 按捺Kiềm chế, nén xuống (thường chỉ cảm xúc hoặc xung động)Không (thành phần phủ định trong bổ ngữ khả năng)Chặt chẽ, cố định (bổ ngữ chỉ sự giữ vững trạng thái)
  • Ý nghĩa: Không thể kìm nén được những cảm xúc mãnh liệt (như vui mừng, tức giận, phấn khích) hoặc xung động, dù đã cố gắng dùng lý trí để kiểm soát, khiến chúng bộc phát ra bên ngoài.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

按捺不住 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự phun trào cảm xúc: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là không kiên nhẫn, mà còn mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ từ bên trong dâng trào vượt quá giới hạn.
  • Tính đa dạng của đối tượng: Có thể sử dụng cho cả cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực như "vui mừng", "tức giận", "tò mò", "xung động".

3. Cách dùng

按捺不住 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Vui mừng hoặc phấn khích: Dùng khi nghe tin vui hoặc trước một sự kiện mong đợi, khiến bản thân bồn chồn không yên.
    • Ví dụ:听到获奖的消息,他按捺不住内心的喜悦,大声欢呼起来。
      Nghe tin trúng giải, anh ấy không kìm nén được niềm vui sướng trong lòng, reo hò ầm ĩ.)
  • Tức giận hoặc bất mãn: Dùng khi bị đối xử bất công hoặc bị khiêu khích, khiến cơn giận sắp (hoặc đã) bùng nổ.
    • Ví dụ:面对对方的无理指责,他终于按捺不住心中的怒火,拍案而起。
      Đối mặt với những lời chỉ trích vô lý của đối phương, anh ấy cuối cùng đã không thể nén được cơn giận trong lòng, đập bàn đứng dậy.)
  • Tò mò hoặc xung động: Dùng khi bị thôi thúc bởi sự tò mò muốn biết bí mật hoặc muốn thử một điều gì đó.
    • Ví dụ:看着那个神秘的盒子,孩子按捺不住好奇心,偷偷打开了一条缝。
      Nhìn chiếc hộp bí ẩn đó, đứa trẻ không kìm được sự tò mò, lén mở ra một khe hở.)

Ví dụ khác:

  1. 比赛还没开始,观众们就已经按捺不住激动的心情了。
    Trận đấu còn chưa bắt đầu mà khán giả đã không kìm nén được tâm trạng phấn khích rồi.
  2. 虽然我知道应该保持冷静,但还是按捺不住想要反驳的冲动。
    Dù biết là nên giữ bình tĩnh, nhưng tôi vẫn không kìm được xung động muốn phản bác lại.
  3. 久别重逢,两人都按捺不住激动的泪水。
    Sau bao ngày xa cách mới gặp lại, cả hai đều không kìm được những giọt nước mắt xúc động.
  4. 看到不公正的事情,正直的人总是按捺不住要站出来说话。
    Khi thấy những việc bất công, người chính trực luôn không thể ngồi yên mà phải đứng ra lên tiếng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tập truyện ngắn thời Minh (明代) mang tên Cảnh Thế Thông Ngôn (警世通言), cụ thể là trong truyện Bạch Nương Tử Vĩnh Trấn Lôi Phong Tháp (白娘子永镇雷峰塔).
  • Cấu trúc: 'Án nại' (按捺) vốn chỉ hành động dùng tay ấn xuống, từ đó chuyển nghĩa thành 'ức chế' hay 'kiềm chế'. 'Bất trụ' (不住) là bổ ngữ đi sau động từ biểu thị việc không thể giữ cố định được. Tổng hợp lại nghĩa là 'dù có đè nén cũng không giữ lại được'.
  • Biến thể: Đôi khi còn được viết là '按纳不住', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, cách viết '按捺不住' là phổ biến nhất.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Án nại bất trụ (按捺不住)** diễn tả trạng thái khi cảm xúc vượt quá khả năng kiềm chế của bản thân. Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với cụm từ "không kìm nén được". Nó thường được dùng theo công thức "按捺不住 + (danh từ chỉ cảm xúc)" để miêu tả sự bùng nổ cảm xúc rất nhân văn và chân thực.

Bài luận thành ngữ

àn nà bù zhù
按捺不住
Không Thể Kìm Nén
shēng huó生活zhōngzǒngyǒuyī xiē一些shí kè时刻wǒ men我们xiǎngràngzì jǐ自己kàn qǐ lái看起来píng jìng平静yì diǎn一点dé tǐ得体yì diǎn一点

Trong cuộc sống luôn có những khoảnh khắc chúng ta muốn mình trông thật bình tĩnh và lịch thiệp.

bǐ rú比如gāng gāng刚刚dé zhī得知zì jǐ自己tōng guò通过leyí gè一个fēi cháng非常nándekǎo shì考试xīn lǐ心里gāo xìng高兴xiǎngdà jiào大叫dànzàibàn gōng shì办公室háiyàonǔ lì努力zhuāng zuò装作ruò wú qí shì若无其事huò zhě或者zàiyí gè一个fēi cháng非常ān jìng安静detú shū guǎn图书馆tū rán突然kàn dào看到shǒu jī手机shàngfā lái发来yī tiáo一条tè bié特别hǎo xiào好笑dexìn xī信息pīn mìng拼命mǐn zhe zuǐ抿着嘴liǎndōubiē hóng憋红lejiù shì就是wèi le为了ràngzì jǐ自己xiào chū shēng笑出声lái

Chẳng hạn, bạn vừa biết tin mình đỗ một kỳ thi rất khó, lòng vui đến mức muốn hét lên, nhưng ở văn phòng, bạn vẫn phải cố tỏ ra như không có chuyện gì; hoặc trong một thư viện yên tĩnh, bạn bỗng thấy một tin nhắn cực kỳ buồn cười, bạn cố mím chặt môi đến đỏ cả mặt chỉ để không bật cười thành tiếng.

zhè zhǒng这种shēn tǐ身体xīn lǐ心理dōuzàiàn àn暗暗yòng lì用力degǎn jué感觉zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常shēng dòng生动dechéng yǔ成语jiàoàn nà bù zhù按捺不住

Cảm giác cơ thể và tâm trí đều đang âm thầm "gồng mình" này, trong tiếng Trung có một thành ngữ rất sinh động gọi là 按捺不住.

zhè ge这个dehuà miàn gǎn画面感hěnqiángshèn zhì甚至dàizheyì diǎn一点dòng zuò动作dezhāng lì张力

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh, thậm chí mang theo một chút căng thẳng của động tác.

ànzhèliǎngyuán běn原本deyì si意思dōushìyòngshǒuxiàng xià向下

Hai chữ 按 và 捺, ý nghĩa ban đầu của chúng đều là dùng tay ấn xuống.

xiǎng xiàng想象yī xià一下shì tú试图yòngshǒuàn zhù按住yí gè一个zàishuǐbù tíng不停wǎngshàngtiàodepí qiú皮球huò zhě或者shì tú试图guān shàng关上yí gè一个lǐ miàn里面zhuāng mǎn装满ledōng xī东西kuài yào快要zhà kāi炸开dexiāng zi箱子

Hãy tưởng tượng bạn đang cố dùng tay ấn một quả bóng cứ liên tục nhảy lên khỏi mặt nước, hoặc cố đóng một chiếc hộp đầy ắp đồ đạc sắp nổ tung.

érbú zhù不住jiù shì就是jié guǒ结果àn bú zhù按不住lezhōng yú终于hái shì还是tiàochū lái出来le

Còn 不住 chính là kết quả — bạn không ấn nổi nữa, nó cuối cùng vẫn nhảy ra ngoài.

àn nà bù zhù按捺不住zuìyǒu yì si有意思dedì fāng地方qí shí其实zài yú在于zuì hòu最后debào fā爆发érzài yú在于qián miàn前面nà ge那个rěndeguò chéng过程

Điểm thú vị nhất của 按捺不住 thực ra không nằm ở sự bùng nổ cuối cùng, mà ở quá trình "nhẫn nhịn" phía trước.

àn shì暗示leqí shí其实yǐ jīng已经nǔ lì努力guòle

Nó ám chỉ rằng, thực ra bạn đã cố gắng rồi.

delǐ zhì理智zàigào sù告诉yàolěng jìng冷静yàoděng dài等待bú yào不要chōng dòng冲动

Lý trí bảo bạn rằng: phải bình tĩnh, phải chờ đợi, đừng bốc đồng.

kě shì可是xīn lǐ心里deqíng xù情绪shí zài实在tàiqiángledelǐ zhì理智gèngyǒulì liàng力量

Nhưng luồng cảm xúc trong lòng quá mạnh mẽ, nó có sức mạnh hơn cả lý trí của bạn.

zhèlì liàng力量kě néng可能shìfèn nù愤怒

Sức mạnh này có thể là sự phẫn nộ.

dāngkàn dào看到gōng píng公平deshì qíng事情fā shēng发生wú lùn无论bié rén别人zěn me怎么quàndōuwú fǎ无法zàibǎo chí保持chén mò沉默

Khi chứng kiến chuyện bất công xảy ra, dù người khác có khuyên ngăn thế nào, bạn cũng không thể giữ im lặng được nữa.

dànzhèlì liàng力量gèngduōshí hòu时候shìjù dà巨大dexǐ yuè喜悦huò zhě或者qī dài期待

Nhưng sức mạnh này, nhiều khi lại là niềm vui sướng hoặc sự mong đợi to lớn.

yě xǔ也许shìjiàn dào见到lexǔ jiǔ许久wèijiàndelǎo péng yǒu老朋友háiméiděngduì fāng对方zǒu jìn走近jiùyǐ jīng已经chōngleguò qù过去yě xǔ也许shìxiǎngduìyí gè一个rénbiǎo dá表达ài yì爱意nà xiē那些huàzàixīn lǐ心里cánglehěn jiǔ很久zhōng yú终于zàimǒu yī kè某一刻tuō kǒu ér chū脱口而出

Có lẽ là gặp lại người bạn cũ đã lâu không gặp, chưa đợi đối phương tiến lại gần, bạn đã lao tới; có lẽ là muốn bày tỏ tình cảm với một người, những lời nói giấu kín trong lòng bấy lâu, cuối cùng vào một khoảnh khắc nào đó đã thốt ra.

wǒ men我们chángshuōchéng nián rén成年人yàoxué huì学会kòng zhì控制qíng xù情绪

Chúng ta thường nói người trưởng thành phải học cách kiểm soát cảm xúc.

dànàn nà bù zhù按捺不住tí xǐng提醒wǒ men我们qíng xù情绪shìyǒunéng liàng能量deshìhuóde

Nhưng 按捺不住 nhắc nhở chúng ta rằng, cảm xúc có năng lượng, nó là thực thể sống.

dāngqiángdàoyí dìng一定chéng dù程度shíhuìchōng pò冲破wǒ men我们gěizì jǐ自己shè xià设下defáng xiàn防线

Khi nó mạnh đến một mức độ nhất định, nó sẽ phá vỡ phòng tuyến mà chúng ta tự thiết lập cho mình.

zhèbìngbú shì不是yī jiàn一件huài shì坏事

Đây không phải là một điều xấu.

xiāng fǎn相反zhèwǎng wǎng往往shìwǒ men我们zuìzhēn shí真实zuìxiān huó鲜活deshí kè时刻

Ngược lại, đây thường là những khoảnh khắc chân thực và sống động nhất của chúng ta.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngfā xiàn发现zì jǐ自己huò zhě或者bié rén别人àn nà bù zhù按捺不住lexū yào需要jué de觉得gān gà尴尬

Vì vậy, lần tới khi bạn thấy mình hoặc người khác 按捺不住, không cần cảm thấy ngại ngùng.

yīn wèi因为zàiyī kè一刻lǐ zhì理智shū gěi输给leqíng gǎn情感érzhècháng cháng常常shìshēng huó生活zuìdòng rén动人dedì fāng地方

Bởi vì vào khoảnh khắc đó, lý trí đã thua tình cảm, và điều này thường là điểm cảm động nhất của cuộc sống.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 按捺不住!

0/50