background texture

接二连三

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiē èr lián sān
  • Bản dịch tiếng Việt: Tiếp nhị liên tam
  • Cấu tạo thành ngữ: Tiếp nối, kết nốiThứ haiLiên tục, liền nhauThứ ba
  • Ý nghĩa: Diễn tả sự việc xảy ra liên tiếp, hết cái này đến cái khác mà không bị gián đoạn. Thông thường chỉ các sự kiện hoặc hành động tương tự lặp lại trong một thời gian ngắn. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh các sự cố hoặc rắc rối xảy ra dồn dập.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

接二连三 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính liên tục và tần suất: Đúng như mặt chữ là "tiếp" vào số "hai" rồi lại "liên" sang số "ba", thành ngữ này nhấn mạnh việc không chỉ có một mà là nhiều sự việc xảy ra nối tiếp nhau.
  • Khoảng cách ngắn: Khoảng cách giữa các sự việc rất ngắn, mang sắc thái dồn dập khiến người ta không kịp nghỉ tay hay thở phào.

3. Cách dùng

接二连三 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự cố hoặc rắc rối phát sinh: Đây là cách dùng phổ biến nhất để mô tả tình huống các tin xấu, tai nạn hoặc thất bại xảy ra liên hoàn.
    • Ví dụ:最近公司里接二连三地发生意外,搞得人心惶惶。
      Dạo này trong công ty liên tiếp xảy ra sự cố, khiến mọi người đều hoang mang.)
  • Sự xuất hiện hoặc hành động của con người: Diễn tả cảnh tượng mọi người không đến cùng lúc mà lần lượt kéo đến, hoặc các phát ngôn, câu hỏi đưa ra không ngừng nghỉ.
    • Ví dụ:会议结束后,记者们接二连三地提出了尖锐的问题。
      Sau khi cuộc họp kết thúc, các phóng viên đã hết người này đến người khác đặt ra những câu hỏi sắc bén.)
  • Thành công hoặc tin vui (tích cực): Cũng có thể dùng khi chiến thắng hoặc tin mừng kéo đến, tuy nhiên tần suất thấp hơn so với ngữ cảnh tiêu cực.
    • Ví dụ:我们的团队接二连三地取得胜利,士气大振。
      Đội của chúng tôi liên tục giành chiến thắng, sĩ khí tăng cao.)

Ví dụ khác:

  1. 收到录取通知书后,祝贺的电话接二连三地打来。
    Sau khi nhận được thông báo trúng tuyển, những cuộc điện thoại chúc mừng gọi đến liên tiếp không ngừng.
  2. 这几天阴雨连绵,坏消息也接二连三地传来。
    Mấy ngày nay mưa dầm dề, tin xấu cũng dồn dập kéo đến.
  3. 客人们接二连三地到了,赶紧准备上菜吧。
    Khách khứa đã lần lượt đến rồi, mau chuẩn bị lên món thôi.
  4. 接二连三地犯错,最终失去了老板的信任。
    Anh ta liên tục phạm sai lầm, cuối cùng đã đánh mất lòng tin của ông chủ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phép tu từ con số: Việc sử dụng các con số bắt đầu từ Nhất (一) rồi đến Nhị (二), Tam (三) giúp thể hiện nhịp điệu của sự việc đang tiến triển không ngừng.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tiểu thuyết đời nhà Thanh (清) như Hồng Lâu Mộng (红楼梦), và đã trở thành một cách diễn đạt khẩu ngữ cố định từ lâu.
  • Phạm vi sử dụng: Có tính ứng dụng cực kỳ cao, được sử dụng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày cho đến các bản tin thời sự.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Tiếp nhị liên tam** (接二连三) là một thành ngữ có tần suất sử dụng rất cao, dùng để chỉ các sự việc xảy ra dồn dập trong thời gian ngắn. Với sắc thái như "liên tiếp", "hết lần này đến lần khác", thành ngữ này nhấn mạnh tính liên tục của các sự kiện động như chuỗi rắc rối hoặc dòng người đến liên tục.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 接二连三!

0/50