background texture

百里挑一

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bǎi lǐ tiāo yī
  • Bản dịch tiếng Việt: Bách lý khiêu nhất
  • Cấu tạo thành ngữ: Bách (Biểu tượng cho số nhiều)Lý (Trong số, trong phạm vi)Khiêu (Chọn ra, tuyển chọn)Nhất (Một thứ duy nhất ưu tú)
  • Ý nghĩa: Chọn ra một cái trong một trăm cái, thể hiện sự ưu tú vượt trội. Đây là lời khen ngợi dành cho người hoặc vật đặc biệt nổi bật giữa đám đông.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

百里挑一 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính hiếm có và ưu tú: Không chỉ đơn thuần là hiếm, mà còn mang sắc thái "chất lượng cao và được tuyển chọn". Thường dùng trong các cuộc tuyển chọn gắt gao hoặc chọn bạn đời lý tưởng.
  • Đánh giá tương đối: Nhấn mạnh vào sự nổi trội khi so sánh với số đông (một trăm) xung quanh hơn là một tiêu chuẩn tuyệt đối.

3. Cách dùng

百里挑一 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá nhân vật (đặc biệt là tài năng hoặc ngoại hình): Thường dùng để khen ngợi tài năng, ngoại hình hoặc tính cách vượt trội của một người. Thường xuất hiện khi giới thiệu nhân tài hoặc đối tượng kết hôn.
    • Ví dụ:她是百里挑一的美女,不仅长得漂亮,性格也很温柔。
      Cô ấy là một mỹ nhân bách lý khiêu nhất, không chỉ xinh đẹp mà tính cách còn rất dịu dàng.)
  • Lựa chọn sản phẩm hoặc chất lượng: Dùng để khẳng định một vật phẩm có chất lượng cao, đã qua tuyển chọn khắt khe.
    • Ví dụ:这些苹果都是经过严格筛选,个个百里挑一
      Những quả táo này đều đã qua sàng lọc khắt khe, quả nào cũng là hàng bách lý khiêu nhất.)

Ví dụ khác:

  1. 要想在这次比赛中获胜,必须是百里挑一的高手。
    Muốn giành chiến thắng trong cuộc thi lần này, nhất định phải là một cao thủ bách lý khiêu nhất.
  2. 这家公司招聘非常严格,录用的员工都是百里挑一的人才。
    Công ty này tuyển dụng rất khắt khe, nhân viên được nhận đều là những nhân tài bách lý khiêu nhất.
  3. 能找到像他这样百里挑一的好女婿,真是你们家的福气。
    Tìm được một người con rể tốt bách lý khiêu nhất như cậu ấy, thật đúng là phúc khí của nhà bác.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Xuất hiện trong tiểu thuyết Hồng Lâu Mộng (红楼梦) thời nhà Thanh (清代). Cụm từ này được dùng để ca ngợi ngoại hình và nhân cách của các nhân vật như Tiết Bảo Thoa (薛宝钗) hay Tưởng Ngọc Hàm (蒋玉菡).
  • Cảm giác về con số: Số Bách (百) không chỉ mang nghĩa là 100 mà còn là biểu tượng cho 'số nhiều'. Để nhấn mạnh sự hiếm có hơn nữa, còn có các cách nói như Thiên lý khiêu nhất (千里挑一 - một trong một nghìn) hay Vạn lý khiêu nhất (万里挑一 - một trong một vạn). Con số càng lớn thì mức độ hiếm có và lời khen ngợi càng cao.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bách lý khiêu nhất (百里挑一) là một lời khen ngợi dành cho người hoặc vật vô cùng ưu tú, được chọn lọc kỹ lưỡng từ rất nhiều ứng viên. Nó đặc biệt nhấn mạnh vào tài năng, ngoại hình của con người hoặc chất lượng của hàng hóa. 'Bách' (百) ở đây tượng trưng cho số nhiều. Để nhấn mạnh hơn nữa, người ta còn dùng 'Thiên lý khiêu nhất' (千里挑一) hoặc 'Vạn lý khiêu nhất' (万里挑一).

Bài luận thành ngữ

bǎi lǐ tiāo yī
百里挑一
Một trong trăm
wǒ men我们shēng huó生活zhōngcháng yǒu常有zhè yàng这样deshí kè时刻zàixún zhǎo寻找yī yàng一样dōng xī东西huò zhě或者shìděng dài等待yí gè一个rén

Trong cuộc sống của chúng ta thường có những khoảnh khắc như thế này: bạn đang tìm kiếm một thứ gì đó, hoặc đang chờ đợi một người.

yǎn qián眼前shǎn guò闪过lehěnduōxuǎn zé选择yǒudeháikě yǐ可以yǒudebù cuò不错dànxīn lǐ心里zǒngjué de觉得shǎolediǎnshén me什么bù gòu不够tè bié特别

Nhiều lựa chọn lướt qua trước mắt, có cái cũng được, có cái cũng tốt, nhưng trong lòng luôn cảm thấy thiếu thốn điều gì đó, không đủ đặc biệt.

zhí dào直到nà ge那个zuìduìdexuǎn xiàng选项chū xiàn出现yǎn qián yī liàng眼前一亮xīn lǐ心里deyóu yù犹豫yī xià zi一下子xiāo shī消失le

Cho đến khi lựa chọn đúng đắn nhất xuất hiện, mắt bạn sáng lên, và sự do dự trong lòng bỗng chốc tan biến.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门xíng róng形容zhè zhǒng这种jí qí极其chū zhòng出众hěnnányù dào遇到dezhuàng tài状态jiàobǎi lǐ tiāo yī百里挑一

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái cực kỳ xuất chúng và hiếm gặp này, gọi là 百里挑一.

zì miàn字面shàngkàndeyì si意思hěnjiǎn dān简单zàiyì bǎi gè一百个lǐ miàn里面zhǐtiāochūlezhèyí gè一个

Về mặt chữ, ý nghĩa của nó rất đơn giản: trong một trăm cái, chỉ chọn ra một cái này.

dànqǐngzhù yì注意zhè lǐ这里deyì bǎi一百bìngbú shì不是zhēn de真的ràngshǔ shù数数

Nhưng xin lưu ý, 百 ở đây không thực sự bảo bạn đi đếm số.

dài biǎo代表deshìyī zhǒng一种shù liàng数量páng dà庞大depǔ tōng普通

Nó đại diện cho một loại "số lượng lớn những thứ bình thường".

dāngwǒ men我们shuōyí gè一个rénhuòyī jiàn一件dōng xī东西shìbǎi lǐ tiāo yī百里挑一deshí hòu时候wǒ men我们qí shí其实shìzàizuòliǎng jiàn两件shì

Khi chúng ta nói một người hay một vật là 百里挑一, thực ra chúng ta đang làm hai việc.

dì yī第一wǒ men我们chéng rèn承认lezhōu wéi周围yǒuhěn duō很多qí tā其他dexuǎn zé选择dì èr第二wǒ men我们zàizhè me这么duōdegān rǎo干扰zhōngyī rán依然yī yǎn一眼rèn chū认出lededú tè独特

Thứ nhất, chúng ta thừa nhận xung quanh có rất nhiều lựa chọn khác; thứ hai, giữa bao nhiêu sự nhiễu loạn, chúng ta vẫn nhận ra sự độc đáo của nó ngay từ cái nhìn đầu tiên.

zhè ge这个chángbèiyòng lái用来xíng róng形容yōu xiù优秀derén cái人才huò zhě或者lìng rén mǎn yì令人满意debàn lǚ伴侣

Từ này thường được dùng để mô tả những tài năng ưu tú, hoặc một người bạn đời lý tưởng.

bǐ rú比如yī jiā一家gōng sī公司miàn shì面试lehěnduōrénzuì hòu最后zhǐlù yòng录用leyī wèi一位huò zhě或者zàimáng máng rén hǎi茫茫人海zhōngzhōng yú终于yù dào遇到lenà ge那个dǒngderén

Ví dụ, một công ty phỏng vấn rất nhiều người, cuối cùng chỉ tuyển dụng một người; hoặc bạn giữa biển người mênh mông, cuối cùng đã gặp được người hiểu mình.

zhè zhǒng这种hǎobú shì不是yīn wèi因为bié wú xuǎn zé别无选择érmiǎn qiǎng勉强jiē shòu接受ér shì而是jīng guò经过lebǐ jiào比较zhī hòu之后dejiān dìng坚定què xìn确信

Cái "tốt" này không phải vì không còn lựa chọn nào khác mà miễn cưỡng chấp nhận, mà là sự khẳng định kiên định sau khi đã so sánh.

suǒ yǐ所以bǎi lǐ tiāo yī百里挑一zhè ge这个tīng qǐ lái听起来shìzàitán lùn谈论gài lǜ概率qí shí其实shìzàitán lùn谈论zhēn xī珍惜

Vì vậy, cụm từ 百里挑一 nghe có vẻ như đang nói về xác suất, nhưng thực ra là đang nói về sự trân trọng.

yīn wèi因为zhī dào知道nán dé难得suǒ yǐ所以cáijué de觉得zhēn guì珍贵

Bởi vì biết nó khó tìm, nên mới cảm thấy quý giá.

xià cì下次rú guǒ如果tīng dào听到yǒu rén有人yòngbǎi lǐ tiāo yī百里挑一láixíng róng形容huò zhě或者xíng róng形容mǒuyàngdōng xī东西qǐngjì de记得zhèbù jǐn jǐn不仅仅shìkuā jiǎng夸奖yōu xiù优秀gèng shì更是zàishuōzàiduì fāng对方yǎn zhōng眼中zhèshìnà ge那个wú kě无可tì dài替代delì wài例外

Lần tới, nếu bạn nghe thấy ai đó dùng 百里挑一 để mô tả bạn, hoặc mô tả một thứ gì đó, hãy nhớ rằng, đây không chỉ là lời khen ngợi sự ưu tú, mà còn là đang nói rằng: trong mắt đối phương, đây là một ngoại lệ không thể thay thế.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 百里挑一!

0/50