目不转睛
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: mù bù zhuǎn jīng
- Bản dịch tiếng Việt: Mục bất chuyển tình
- Cấu tạo thành ngữ: 「目」(Mắt (Mục), ánh nhìn)
+ 「不」(Không (Bất), phủ định hành động) + 「转」(Xoay, chuyển động (Chuyển)) + 「睛」(Con ngươi, nhãn cầu (Tình)) - Ý nghĩa: Nhìn chằm chằm vào một điểm mà không hề chớp mắt hay chuyển động nhãn cầu. Thành ngữ này miêu tả trạng thái tập trung cao độ, bị thu hút mạnh mẽ hoặc kinh ngạc đến mức không thể rời mắt khỏi đối tượng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「目不转睛」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự cố định của ánh nhìn: Nghĩa đen là 'không chuyển động nhãn cầu', nhấn mạnh vào việc thị giác bị đóng băng tại một điểm duy nhất.
- Sự say mê và tập trung: Không chỉ là hành động nhìn, nó còn thể hiện trạng thái tâm lý khi ý thức hoàn toàn hướng về đối tượng (say mê, kinh ngạc, thẫn thờ).
3. Cách dùng
「目不转睛」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hứng thú và Quan tâm: Sử dụng khi bị thu hút bởi những thứ thú vị, mới lạ hoặc hấp dẫn.
- Ví dụ:「孩子们目不转睛地盯着魔术师的手,生怕错过任何细节。」
(Lũ trẻ nhìn chằm chằm không chớp mắt vào tay nhà ảo thuật, vì sợ bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào.)
- Ví dụ:「孩子们目不转睛地盯着魔术师的手,生怕错过任何细节。」
- Kinh ngạc và Sốc: Sử dụng khi chứng kiến một sự việc ngoài dự tính hoặc một cảnh tượng không thể tin nổi.
- Ví dụ:「听到这个惊人的消息,他目不转睛地看着我,半天说不出话来。」
(Nghe tin kinh ngạc đó, anh ấy nhìn tôi trân trân, hồi lâu không nói nên lời.)
- Ví dụ:「听到这个惊人的消息,他目不转睛地看着我,半天说不出话来。」
- Quan sát và Giám sát: Sử dụng trong tình huống cần theo dõi liên tục để không bỏ lỡ bất kỳ thay đổi nào.
- Ví dụ:「护士目不转睛地观察着病人的心电图监视器。」
(Y tá quan sát màn hình điện tâm đồ của bệnh nhân mà không hề rời mắt.)
- Ví dụ:「护士目不转睛地观察着病人的心电图监视器。」
Ví dụ khác:
- 她目不转睛地看着橱窗里那件漂亮的婚纱。
(Cô ấy nhìn chằm chằm vào bộ váy cưới xinh đẹp trong tủ kính.) - 比赛到了关键时刻,观众们都目不转睛地注视着球场。
(Trận đấu đến hồi gay cấn, khán giả đều nín thở dõi theo sân bóng.) - 小猫目不转睛地盯着墙上的飞虫,随时准备扑过去。
(Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con côn trùng trên tường, sẵn sàng vồ lấy bất cứ lúc nào.) - 他正在目不转睛地读那封信,仿佛想从字里行间找出什么线索。
(Anh ấy đang đọc kỹ bức thư đó, như thể muốn tìm ra manh mối nào đó giữa các dòng chữ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Về mặt ngữ pháp, thành ngữ này chủ yếu đóng vai trò làm trạng ngữ, thường xuất hiện dưới cấu trúc 'Mục bất chuyển tình + Địa (地) + Động từ' (như nhìn, theo dõi).
- Mặc dù có nét tương đồng với Tụ tinh hội thần (聚精会神 - tập trung tinh thần), nhưng Mục bất chuyển tình (目不转睛) tập trung cụ thể vào hành động của đôi mắt. Nó không dùng cho việc tập trung suy nghĩ mà không nhìn vào vật gì cụ thể.
- Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được sử dụng rộng rãi từ văn nói hàng ngày đến văn viết trang trọng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 聚精会神 (jù jīng huì shén): Tụ tinh hội thần: Tập trung toàn bộ tinh thần vào một việc.link
- 全神贯注 (quán shén guàn zhù): Toàn thần quán chú: Dồn hết tâm trí và sức lực vào một việc.
- 如醉如痴 (rú zuì rú chī): Mê mẩn, say đắm như say rượu.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ Mục bất chuyển tình (目不转睛) mô tả việc nhìn chăm chú vào một vật mà không hề chuyển động nhãn cầu, thể hiện sự tập trung, hiếu kỳ hoặc kinh ngạc tột độ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cách nói như "nhìn chằm chằm không chớp mắt" hay "dõi theo không rời mắt". Cấu trúc thường gặp là "目不转睛地看着..." (nhìn... một cách chăm chú).
