background texture

约定俗成

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yuē dìng sú chéng
  • Bản dịch tiếng Việt: Ước định tục thành
  • Cấu tạo thành ngữ: Ước (thỏa thuận, ước hẹn)Định (xác định, quyết định)Tục (tập tục, thói quen dân gian)Thành (trở thành, hình thành)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc tên gọi của sự vật hoặc các quy tắc xã hội không dựa trên văn bản pháp luật chính thức, mà được hình thành tự nhiên và thừa nhận rộng rãi thông qua quá trình sử dụng lâu dài của mọi người. Đây là một thuật ngữ mang tính học thuật, thường dùng trong ngôn ngữ học và xã hội học.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

约定俗成 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quá trình hình thành sự đồng thuận: Nhấn mạnh vào quá trình từ dưới lên (bottom-up): không phải do một cá nhân nào quyết định, mà vì 'mọi người đều dùng như vậy' nên nó trở thành quy chuẩn.
  • Ứng dụng trong ngôn ngữ và tập quán: Thường được dùng để giải thích lý do tại sao ý nghĩa, phát âm của từ ngữ hoặc các lễ nghi xã hội lại được định hình như hiện tại.

3. Cách dùng

约定俗成 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải thích ngôn ngữ và thuật ngữ: Dùng để giải thích lý do tại sao một từ ngữ có ý nghĩa hoặc cách gọi như vậy, nhấn mạnh đó là do thói quen sử dụng thay vì lý do logic.
    • Ví dụ:虽然这个词的语法结构有点奇怪,但已经约定俗成,大家都能听懂。
      Mặc dù cấu trúc ngữ pháp của từ này hơi kỳ lạ, nhưng nó đã ước định tục thành rồi nên ai cũng có thể hiểu được.)
  • Quy tắc xã hội và lễ nghi: Dùng khi nói về các quy tắc bất thành văn hoặc tập quán mà xã hội mặc nhiên tuân thủ dù không phải là luật pháp.
    • Ví dụ:过年给孩子发红包,是中国人约定俗成的规矩。
      Lì xì cho trẻ nhỏ vào dịp Tết là một quy tắc ước định tục thành của người Trung Quốc.)
  • Ngầm định trong tổ chức hoặc tập thể: Chỉ những thói quen đã trở thành quy định ngầm trong một cộng đồng hoặc gia đình cụ thể.
    • Ví dụ:每周五晚上聚餐,已经成了我们公司约定俗成的活动。
      Việc đi ăn cùng nhau vào mỗi tối thứ Sáu đã trở thành một hoạt động ước định tục thành của công ty chúng tôi.)

Ví dụ khác:

  1. 很多地名都是约定俗成的,很难考证最初的来源。
    Nhiều địa danh là do người dân gọi quen mà thành, rất khó để khảo cứu nguồn gốc ban đầu.
  2. 语言是约定俗成的符号系统,随着时代的发展而变化。
    Ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu ước định tục thành, nó thay đổi theo sự phát triển của thời đại.
  3. 虽然没有明文规定,但在公共场合保持安静是约定俗成的礼仪。
    Dù không có quy định bằng văn bản, nhưng giữ yên lặng nơi công cộng là một phép lịch sự ước định tục thành.
  4. 这种叫法虽然不科学,但在行业内已经约定俗成了。
    Cách gọi này tuy không khoa học, nhưng trong ngành nó đã ước định tục thành rồi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ chương Chính Danh (正名) trong sách Tuân Tử (荀子) của nhà tư tưởng thời Chiến Quốc - Tuân Tử (荀子). Nguyên văn: 'Danh vô cố nghi, ước chi dĩ mệnh, ước định tục thành vị chi nghi' (Tên gọi vốn không có sự thích hợp sẵn có, do con người quy ước mà đặt ra, khi quy ước đã định và trở thành thói quen thì gọi đó là sự thích hợp).
  • Bối cảnh tư tưởng: Tuân Tử cho rằng tên gọi của sự vật không có 'đáp án đúng' ngay từ đầu, mà chính việc con người cùng thỏa thuận và sử dụng quen tay sẽ tạo nên tên gọi đúng. Đây là một cái nhìn sâu sắc tương đồng với khái niệm 'tính võ đoán của ngôn ngữ' trong ngôn ngữ học hiện đại.
  • Sử dụng hiện đại: Không chỉ dùng trong các thảo luận học thuật, thành ngữ này còn được dùng để chỉ các 'quy tắc ngầm' trong đời sống hàng ngày, mang sắc thái hơi trang trọng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Ước định tục thành (约定俗成)** mô tả trạng thái một ngôn ngữ hoặc quy tắc được định hình do thói quen sử dụng chung của cộng đồng. Xuất phát từ tư tưởng của Tuân Tử (荀子), thành ngữ này thường dùng để giải thích các quy ước xã hội bất thành văn hoặc các hiện tượng ngôn ngữ. Có thể hiểu đây là những 'tiêu chuẩn thực tế' dù không có văn bản quy định.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 约定俗成!

0/50