络绎不绝
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: luò yì bù jué
- Bản dịch tiếng Việt: Lạc dịch bất tuyệt (絡繹不絕)
- Cấu tạo thành ngữ: 「络绎」((Từ liên miên) chỉ sự liên tiếp không ngừng, qua lại đông đúc như sợi tơ nối dài)
+ 「不」(Không) + 「绝」(Đứt đoạn, dừng lại, tuyệt diệt) - Ý nghĩa: Diễn tả cảnh người, xe cộ hoặc ngựa xe qua lại tấp nập, nối đuôi nhau thành hàng dài không dứt. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự nhộn nhịp, đông đúc và sức sống của một địa điểm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「络绎不绝」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính liên tục: Lạc dịch (络绎) nguyên nghĩa là sợi tơ được kéo ra liên tục, nhấn mạnh vào trạng thái vật lý không có kẽ hở hay sự đứt quãng.
- Đối tượng sử dụng: Thành ngữ này chủ yếu dùng cho những đối tượng có sự di chuyển như người, xe cộ, tàu thuyền. Thường không dùng cho vật tĩnh hoặc các khái niệm trừu tượng như tư duy.
- Sắc thái biểu cảm: Thông qua việc miêu tả sự chuyển động đông đúc, thành ngữ này gợi lên sự phồn thịnh của một địa điểm hoặc sự thành công của một sự kiện.
3. Cách dùng
「络绎不绝」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Địa điểm du lịch hoặc sự kiện: Cách dùng phổ biến nhất để miêu tả khách du lịch hoặc người tham gia đổ về một nơi nào đó.
- Ví dụ:「故宫博物院每天的参观者络绎不绝。」
(Bảo tàng Cố Cung mỗi ngày đều có khách tham quan nối đuôi nhau không ngớt.)
- Ví dụ:「故宫博物院每天的参观者络绎不绝。」
- Tình trạng giao thông: Miêu tả dòng xe cộ hoặc người đi bộ trên đường phố đông đúc.
- Ví dụ:「这条商业街上车水马龙,行人络绎不绝。」
(Trên con phố thương mại này xe cộ tấp nập, người đi bộ qua lại không ngớt.)
- Ví dụ:「这条商业街上车水马龙,行人络绎不绝。」
- Thăm hỏi hoặc viếng thăm: Dùng khi có nhiều người liên tục đến thăm một nhân vật hoặc địa điểm cụ thể.
- Ví dụ:「听说老教授生病了,前来探望的学生络绎不绝。」
(Nghe tin giáo sư già bị bệnh, sinh viên đến thăm nườm nượp.)
- Ví dụ:「听说老教授生病了,前来探望的学生络绎不绝。」
Ví dụ khác:
- 每逢春节,去庙里烧香祈福的人总是络绎不绝。
(Mỗi dịp Tết đến, người đi chùa thắp hương cầu phúc luôn đông như trẩy hội.) - 展会现场气氛热烈,咨询的客户络绎不绝。
(Không khí tại buổi triển lãm rất sôi nổi, khách hàng đến tư vấn liên tục không ngừng.) - 虽然下着大雨,但来这家网红店打卡的人依然络绎不绝。
(Dù trời mưa lớn nhưng những người đến check-in tại cửa hàng nổi tiếng này vẫn nườm nượp.) - 边境口岸上,载满货物的卡车络绎不绝。
(Tại cửa khẩu biên giới, những chiếc xe tải chở đầy hàng hóa nối đuôi nhau chạy suốt đêm ngày.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Lạc dịch (络绎) vốn dùng để chỉ việc kéo tơ tằm hoặc hình ảnh dây cương ngựa nối tiếp nhau. Từ đó phái sinh nghĩa liên tục không dứt.
- Văn cảnh: Xuất hiện trong các thư tịch cổ như Hậu Hán Thư (后汉书). Đây là một thành ngữ có tính miêu tả cao, thường gặp trong báo chí, phóng sự và du ký.
- Sắc thái: Trái ngược với cảnh vắng vẻ của Môn khả la tước (门可罗雀 - cửa quyền giăng lưới bắt chim sẻ), thành ngữ này mang hàm ý tích cực về sự thịnh vượng và được ưa chuộng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 川流不息 (chuān liú bù xī): Dòng chảy không ngừng như nước sông. Có thể dùng cho cả thời gian hoặc những dòng chảy trừu tượng.link
- 接踵而至 (jiē zhǒng ér zhì): Gót chân người sau chạm gót chân người trước, ý chỉ việc đến liên tiếp nhau.
- 源源不断 (yuán yuán bù duàn): Chảy liên tục, không ngừng nghỉ; nguồn cung cấp vô tận.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 门可罗雀 (mén kě luó què): Môn tiền la tước; trước cửa có thể giăng lưới bắt chim sẻ, ý chỉ sự vắng vẻ, không có khách khứa.
- 人迹罕至 (rén jì hǎn zhì): Nơi dấu chân người hiếm khi tới, chỉ sự hoang vu, vắng lặng.link
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
- 无人问津 (wú rén wèn jīn): Không ai quan tâm hoặc hỏi han đến.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Lạc dịch bất tuyệt (络绎不绝) dùng để miêu tả dòng người hoặc phương tiện giao thông nối tiếp nhau không ngừng. Trong đó, Lạc dịch (络绎) vốn chỉ hình ảnh những sợi tơ liên tục, nhấn mạnh sự di chuyển liên hồi, không đứt đoạn.
