background texture

自力更生

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zì lì gēng shēng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tự lực cánh sinh
  • Cấu tạo thành ngữ: Tự (bản thân, tự mình)Lực (sức lực, khả năng)Canh (thay đổi, đổi mới)Sinh (sự sống, sinh tồn, nảy sinh)
  • Ý nghĩa: Vượt qua khó khăn, phát triển cuộc sống hoặc sự nghiệp bằng chính sức lực của mình mà không dựa dẫm vào sự giúp đỡ từ bên ngoài. Thành ngữ này mang sắc thái rất tích cực, không chỉ là tự lập mà còn bao hàm ý nghĩa vươn lên từ nghịch cảnh để đổi mới.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

自力更生 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý nghĩa sâu xa của Canh sinh (更生): Trong tiếng Việt, 'canh sinh' thường ít dùng độc lập, nhưng trong tiếng Hán, 'Canh sinh' (更生) mang nghĩa rộng là 'hồi sinh', 'đổi mới', 'phục hưng'. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực để xóa bỏ quá khứ tiêu cực hoặc khó khăn.
  • Phủ nhận sự phụ thuộc bên ngoài: Thành ngữ này phủ nhận thái độ thụ động 'chờ đợi sự giúp đỡ' và đề cao tinh thần chủ động tự quyết định vận mệnh của chính mình.

3. Cách dùng

自力更生 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khẩu hiệu của quốc gia hoặc tổ chức: Thường được dùng như một khẩu hiệu trong bối cảnh bị cấm vận kinh tế hoặc gặp khó khăn, nhấn mạnh việc tự sản xuất và phát triển công nghệ trong nước thay vì dựa vào nhập khẩu hay viện trợ. Đây là cách diễn đạt trang trọng.
    • Ví dụ:面对技术封锁,我们要坚持自力更生,研发核心技术。
      Đối mặt với sự phong tỏa công nghệ, chúng ta phải kiên trì tự lực cánh sinh, nghiên cứu phát triển các công nghệ cốt lõi.)
  • Sự phấn đấu của cá nhân: Dùng để khen ngợi những người thành công bằng chính sức mình mà không dựa vào tài sản hay quan hệ của cha mẹ, hoặc những người đứng dậy sau thất bại, thất nghiệp.
    • Ví dụ:他虽然家境贫寒,但靠着自力更生,现在已经是一家公司的老板了。
      Dù gia cảnh nghèo khó, nhưng nhờ tự lực cánh sinh, hiện nay anh ấy đã là ông chủ của một công ty.)

Ví dụ khác:

  1. 在这个偏远的山区,村民们自力更生,修通了连接外界的公路。
    Ở vùng núi hẻo lánh này, dân làng đã tự lực cánh sinh, mở thông con đường nối liền với thế giới bên ngoài.
  2. 年轻人应该学会自力更生,不要总是依赖父母。
    Thanh niên nên học cách tự lực cánh sinh, đừng lúc nào cũng dựa dẫm vào cha mẹ.
  3. 企业要想长远发展,不能只靠政府补贴,必须走自力更生的道路。
    Nếu doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài thì không thể chỉ dựa vào trợ cấp chính phủ mà phải đi theo con đường tự lực cánh sinh.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh chính trị: Cụm từ này trở nên nổi tiếng khi được Mao Trạch Đông (毛泽东) sử dụng thường xuyên trong thời kỳ Kháng chiến chống Nhật (抗日战争) những năm 1930-1940 và giai đoạn đầu thành lập nước. Nó được coi là hạt nhân của Tinh thần Diên An (延安精神), khuyến khích việc tự sản xuất để sinh tồn khi các nguồn viện trợ bên ngoài bị cắt đứt.
  • Ý nghĩa hiện đại: Ngày nay, nó vẫn được dùng trong bối cảnh 'đổi mới sáng tạo' hoặc 'tinh thần khởi nghiệp'. Đặc biệt, nó thường xuất hiện trong cụm từ cố định Tự lực cánh sinh, gian khổ phấn đấu (自力更生,艰苦奋斗).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Tự lực cánh sinh (自力更生) là một thành ngữ mạnh mẽ, chỉ việc không dựa dẫm vào viện trợ bên ngoài mà dùng chính sức mình để mở ra con đường phát triển. Trong lịch sử, đây là một khẩu hiệu chính trị nổi tiếng, nhưng ngày nay nó còn được dùng để khen ngợi sự tự lập của cá nhân hoặc khả năng tự nghiên cứu phát triển của doanh nghiệp. Nên nhớ cụm từ này thường đi kèm với Gian khổ phấn đấu (艰苦奋斗) để diễn đạt tự nhiên hơn.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 自力更生!

0/50