触目惊心
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: chù mù jīng xīn
- Bản dịch tiếng Việt: Xúc mục kinh tâm
- Cấu tạo thành ngữ: 「触」(Chạm vào, đập vào mắt)
+ 「目」(Mắt, thị giác) + 「惊」(Kinh ngạc, chấn động) + 「心」(Lòng, tâm trí) - Ý nghĩa: Mô tả cảnh tượng đập vào mắt quá thảm khốc, tàn nhẫn hoặc nghiêm trọng khiến người ta cảm thấy bàng hoàng, sợ hãi hoặc chấn động tâm lý mạnh mẽ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「触目惊心」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tác động trực tiếp đến thị giác: Đúng như từ 'Xúc mục' (chạm vào mắt), thành ngữ này nhấn mạnh sự chấn động bắt nguồn từ những gì tận mắt nhìn thấy, mang lại tác động mạnh hơn là chỉ nghe kể lại.
- Mức độ nghiêm trọng của sự việc: Không chỉ là sự ngạc nhiên thông thường, nó hàm ý sự việc đã tồi tệ đến mức không thể bỏ qua hoặc thiệt hại là vô cùng lớn.
- Cảm xúc tiêu cực: Thành ngữ này không dùng cho những điều tốt đẹp. Nó luôn gắn liền với nỗi sợ hãi, đau xót, phẫn nộ hoặc rùng mình trước cái ác và cái xấu.
3. Cách dùng
「触目惊心」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hiện trường tai nạn, thiên tai: Dùng để miêu tả sự thảm khốc tại hiện trường các vụ việc như động đất, hỏa hoạn, tai nạn giao thông.
- Ví dụ:「地震后的废墟景象令人触目惊心,到处是断壁残垣。」
(Cảnh tượng đổ nát sau trận động đất thật xúc mục kinh tâm, khắp nơi đều là tường đổ vách nát.)
- Ví dụ:「地震后的废墟景象令人触目惊心,到处是断壁残垣。」
- Vấn đề xã hội và số liệu thống kê: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của các vấn đề như tham nhũng, ô nhiễm môi trường hoặc tỷ lệ tội phạm tăng cao.
- Ví dụ:「这份报告揭露的贪污数额之巨大,简直让人触目惊心。」
(Số tiền tham nhũng khổng lồ mà bản báo cáo này tiết lộ thật sự khiến người ta phải xúc mục kinh tâm.)
- Ví dụ:「这份报告揭露的贪污数额之巨大,简直让人触目惊心。」
- Phá hoại môi trường: Dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên bị tàn phá một cách không thương tiếc.
- Ví dụ:「河水被严重污染变成了黑色,这触目惊心的画面引发了公众的愤怒。」
(Nước sông bị ô nhiễm nghiêm trọng chuyển sang màu đen, hình ảnh xúc mục kinh tâm này đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
- Ví dụ:「河水被严重污染变成了黑色,这触目惊心的画面引发了公众的愤怒。」
Ví dụ khác:
- 如果不采取措施,这种触目惊心的浪费现象还会继续下去。
(Nếu không có biện pháp ngăn chặn, hiện tượng lãng phí xúc mục kinh tâm này sẽ còn tiếp diễn.) - 看着由于战争而流离失所的难民,那种惨状真是触目惊心。
(Nhìn những người tị nạn mất nhà cửa do chiến tranh, cảnh tượng thảm khốc đó thật sự xúc mục kinh tâm.) - 近年来,青少年犯罪率上升到了令人触目惊心的地步。
(Những năm gần đây, tỷ lệ tội phạm thanh thiếu niên đã tăng đến mức xúc mục kinh tâm.) - 那场车祸现场血迹斑斑,实在让人触目惊心。
(Hiện trường vụ tai nạn đó vết máu loang lổ, thật sự khiến người ta xúc mục kinh tâm.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Biến thể: Đôi khi có thể viết là 'Truật mục kinh tâm' (怵目惊心). Chữ 'Truật' (怵) nghĩa là lo sợ, tuy nhiên trong tiếng Hán hiện đại, 'Xúc mục kinh tâm' (触目惊心) phổ biến hơn nhiều.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng, thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, phim tài liệu hoặc văn nghị luận. Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cho những việc nhỏ nhặt sẽ khiến câu nói trở nên cường điệu.
- Hướng cảm xúc: Luôn dùng cho 'việc xấu' hoặc 'cảnh tượng thảm khốc'. Để diễn tả sự kinh ngạc trước một cảnh đẹp tuyệt mỹ, người ta thường dùng thành ngữ khác như 'Thán vi quan chỉ' (叹为观止).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 惊心动魄 (jīng xīn dòng pò): Kinh tâm động phách; gây chấn động mạnh mẽ, có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (nghệ thuật) và tiêu cực.link
- 惨不忍睹 (cǎn bù rěn dǔ): Thảm bất nhẫn đổ; thảm khốc đến mức không nỡ nhìn.
- 骇人听闻 (hài rén tīng wén): Gây sốc và kinh hoàng khi nghe.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 赏心悦目 (shǎng xīn yuè mù): Thưởng tâm duyệt mục; cảnh đẹp khiến lòng người vui vẻ, mãn nhãn.
- 司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Tư không kiến quán; chuyện thường ở huyện, nhìn mãi thành quen, không có gì đáng ngạc nhiên.link
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Xúc mục kinh tâm (触目惊心)** được dùng khi chứng kiến những sự việc tiêu cực và nghiêm trọng như thiên tai, tai nạn, phá hoại môi trường hay các vấn đề xã hội nhức nhối. Nó nhấn mạnh một sự thật hoặc cảnh tượng không thể ngó lơ vì mức độ tàn khốc của nó.
