background texture

适可而止

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: shì kě ér zhǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Thích khả nhi chỉ
  • Cấu tạo thành ngữ: Vừa vặn, thích hợp (Thích)Có thể chấp nhận, mức độ vừa phải (Khả)Từ nối để chỉ sự chuyển tiếp (Nhi)Dừng lại, đình chỉ (Chỉ)
  • Ý nghĩa: Làm việc gì cũng nên dừng lại ở mức độ thích hợp, không nên làm quá đà hoặc vượt quá giới hạn. Thành ngữ này thường dùng để khuyên răn về sự tiết chế trong hành động, yêu cầu hoặc để nhắc nhở rằng 'vừa đủ' là điều quan trọng nhất.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

适可而止 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tinh thần Trung dung (中庸): Dựa trên tư tưởng cho rằng 'thái quá' cũng không tốt như 'bất cập', thành ngữ này thể hiện trí tuệ trong việc tìm kiếm sự cân bằng tối ưu (Thích khả) và biết hài lòng để dừng lại đúng lúc.
  • Sự cảnh báo và tự chế: Thành ngữ này được dùng để cảnh báo đối phương 'hãy thôi đi' (nếu tiếp tục sẽ có hại) hoặc dùng trong ngữ cảnh tự răn mình phải kiềm chế ham muốn.

3. Cách dùng

适可而止 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cảnh báo về việc đùa giỡn quá trớn: Dùng khi trò đùa bắt đầu gây khó chịu cho người khác hoặc khi ai đó đang đùa quá mức, cần được nhắc nhở để giữ lịch sự.
    • Ví dụ:开玩笑要适可而止,不然会伤感情的。
      Đùa giỡn thì cũng phải biết dừng đúng lúc, nếu không sẽ làm tổn thương tình cảm đấy.)
  • Quản lý sức khỏe và ăn uống: Dùng để khuyên nhủ về việc duy trì thói quen ăn uống, luyện tập ở mức độ vừa phải, tránh gây hại cho cơ thể.
    • Ví dụ:虽然运动对身体好,但也要适可而止,以免受伤。
      Mặc dù vận động tốt cho sức khỏe nhưng cũng cần vừa sức, để tránh bị chấn thương.)
  • Quan hệ đối nhân xử thế và đàm phán: Dùng khi muốn khuyên ai đó không nên dồn người khác vào đường cùng hoặc không nên đòi hỏi quá mức, cần biết chấp nhận một thỏa hiệp hợp lý.
    • Ví dụ:得饶人处且饶人,既然他已经道歉了,你就适可而止吧。
      Đánh kẻ chạy đi không ai đánh người chạy lại, cậu ấy đã xin lỗi rồi thì anh cũng nên dừng lại ở đó thôi.)

Ví dụ khác:

  1. 喝酒要适可而止,喝醉了容易误事。
    Uống rượu nên có chừng mực, say xỉn vào rất dễ làm hỏng việc.
  2. 凡事都要适可而止,过分追求完美反而会带来压力。
    Mọi việc đều nên vừa phải thôi, quá theo đuổi sự hoàn hảo ngược lại sẽ mang đến áp lực.
  3. 由于不懂得适可而止,他最终失去了所有的朋友。
    Vì không biết điểm dừng, cuối cùng anh ta đã mất đi tất cả bạn bè.
  4. 批评孩子也要适可而止,说得太多会引起逆反心理。
    Phê bình con cái cũng cần có giới hạn, nói quá nhiều sẽ gây ra tâm lý phản kháng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm Luận Ngữ Tập Chú (论语集注) của nhà Nho Chu Hy (朱熹) thời Nam Tống, trong đó có câu: 'Thích khả nhi chỉ, vô tham tâm dã' (适可而止,无贪心也 - Dừng lại ở mức vừa phải là không có lòng tham).
  • Ban đầu, đây là lời chú giải cho phần Hương Đảng (乡党) trong sách Luận Ngữ (论语) nói về việc ăn uống điều độ ('Bất đa thực' - không ăn quá nhiều), nhưng ngày nay nó đã mở rộng ra để chỉ sự chừng mực trong mọi hành động.
  • Đức Trung dung: Trong văn hóa Á Đông, Trung dung (không lệch lạc, hài hòa) được coi là một trong những đức tính cao quý nhất. Thích khả nhi chỉ chính là sự hiện thực hóa tinh thần này.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Thích khả nhi chỉ (适可而止) mang một bài học sâu sắc về sự chừng mực. Trong mọi phương diện của cuộc sống như đùa giỡn, ăn uống, công việc hay đối nhân xử thế, nếu đi quá giới hạn đều có thể dẫn đến hậu quả xấu. Đây là cụm từ rất hữu dụng để khuyên người khác nên 'biết dừng đúng lúc' hoặc tự nhắc nhở bản thân phải có sự tự chủ.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 1

Bài luận thành ngữ

shì kě ér zhǐ
适可而止
Biết dừng đúng lúc
shēng huó生活wǒ men我们cháng cháng常常huìyǒuzhè yàng这样yī zhǒng一种chōng dòng冲动dāngchīdàoyī yàng一样tè bié特别hǎo chī好吃dedōng xī东西shízǒngxiǎngzàiduōchīyī kǒu一口dānggēnpéng yǒu朋友kāi wán xiào开玩笑dà jiā大家xiàohěnkāi xīn开心shízǒngxiǎngzàiduōshuōjǐ jù几句huò zhě或者shìzàizhēng lùn争论yī jiàn一件shì qíng事情shímíng míng明明yǐ jīng已经yínglequèháixiǎngzàiduōshuōjǐ jù几句chè dǐ彻底yā dǎo压倒duì fāng对方

Trong cuộc sống, chúng ta thường có một sự thôi thúc: khi ăn một món gì đó rất ngon, ta luôn muốn ăn thêm một miếng nữa; khi đùa giỡn với bạn bè và mọi người đang cười vui vẻ, ta luôn muốn nói thêm vài câu; hoặc khi tranh luận về một vấn đề, dù đã thắng nhưng vẫn muốn nói thêm để áp đảo hoàn toàn đối phương.

zhè zhǒng这种xīn lǐ心理hěnzhèng cháng正常yīn wèi因为wǒ men我们dōujué de觉得duōhǎo xiàng好像jiù shì就是hǎo

Tâm lý này rất bình thường, vì chúng ta đều cảm thấy "nhiều" dường như là "tốt".

dànzàizhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语quèzàití xǐng提醒wǒ men我们wán quán完全xiāng fǎn相反dezhì huì智慧jiàoshì kě ér zhǐ适可而止

Nhưng trong tiếng Trung, có một thành ngữ nhắc nhở chúng ta về một trí tuệ hoàn toàn ngược lại, đó là 适可而止.

zhè ge这个dejié gòu结构hěnjiǎn dān简单

Cấu trúc của từ này rất đơn giản.

shìyì si意思shìqià hǎo恰好hé shì合适zhǐjiù shì就是tíng zhǐ停止

适 có nghĩa là "vừa vặn", "thích hợp"; 止 có nghĩa là "dừng lại".

liánqǐ lái起来deyì si意思shìdàolenà ge那个zuìhé shì合适dechéng dù程度jiùtíng xià lái停下来

Kết hợp lại có nghĩa là: khi đã đạt đến mức độ thích hợp nhất thì dừng lại.

qǐngzhù yì注意bú shì不是ràngzàiháiméi yǒu没有zuò wán做完deshí hòu时候fàng qì放弃bú shì不是ràngzuòbù gòu不够hǎo

Xin lưu ý, nó không bảo bạn từ bỏ khi chưa làm xong, cũng không bảo bạn làm chưa đủ tốt.

shìzàishuōdāngyī jiàn一件shì qíng事情yǐ jīng已经dàolezuì hǎo最好dezhuàng tài状态shízàiduōzuòyì diǎn一点kě néng可能fǎn ér反而huìbiàn huài变坏

Nó có nghĩa là khi một việc đã đạt đến trạng thái tốt nhất, nếu làm thêm một chút nữa, có thể sẽ phản tác dụng.

bǐ rú比如chī fàn吃饭

Ví dụ như việc ăn uống.

chīdàobā fēn bǎo八分饱huìjué de觉得hěnmǎn zú满足shēn tǐ身体hěnshū fú舒服

Ăn no đến tám phần, bạn sẽ cảm thấy rất thỏa mãn và cơ thể cũng rất thoải mái.

zhèjiù shì就是shì kě适可

Đây chính là 适可.

dànrú guǒ如果yīn wèi因为tān chī贪吃fēi yào非要chīdàoshí fēn bǎo十分饱shèn zhì甚至shí èr fēn bǎo十二分饱yuán běn原本deměi wèi美味jiùhuìbiàn chéng变成yī zhǒng一种fù dān负担shèn zhì甚至ràngjué de觉得nán shòu难受

Nhưng nếu vì tham ăn mà cố ăn đến mười phần, thậm chí mười hai phần, thì vị ngon ban đầu sẽ trở thành gánh nặng, thậm chí khiến bạn cảm thấy khó chịu.

zàibǐ rú比如kāi wán xiào开玩笑

Hay như việc đùa giỡn.

qià dào hǎo chù恰到好处dewán xiào玩笑nénghuó yuè活跃qì fēn气氛

Một lời đùa đúng lúc có thể làm không khí thêm sôi nổi.

dànrú guǒ如果dǒng de懂得shì kě ér zhǐ适可而止yì zhí一直jiū zhe揪着fàngwán xiào玩笑jiùkě néng可能biàn chéng变成mào fàn冒犯ràngpéng yǒu朋友gǎn dào感到gān gà尴尬shèn zhì甚至shēng qì生气

Nhưng nếu không biết 适可而止, cứ bám lấy không buông, lời đùa có thể trở thành sự xúc phạm, khiến bạn bè cảm thấy lúng túng hoặc thậm chí tức giận.

suǒ yǐ所以zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实shìzàijiàowǒ men我们yī zhǒng一种hěngāo jí高级dekòng zhì控制

Vì vậy, thành ngữ này thực chất là dạy chúng ta một khả năng kiểm soát rất cao cấp.

gào sù告诉wǒ men我们zuì hǎo最好dezhuàng tài状态wǎng wǎng往往bú shì不是zuìduōér shì而是gāng gāng hǎo刚刚好

Nó nói với chúng ta rằng: trạng thái tốt nhất thường không phải là "nhiều nhất", mà là "vừa vặn".

dǒng de懂得shì kě ér zhǐ适可而止qí shí其实shìwèi le为了liú zhù留住zuì hǎo最好denà ge那个zhuàng tài状态ràngyīn wèi因为guò dù过度érbiàn wèi变味

Biết 适可而止 thực chất là để giữ lại trạng thái tốt nhất đó, không để nó vì quá mức mà biến chất.

xià cì下次dāngzhèngchén jìn沉浸zàimǒu zhǒng某种kuài lè快乐huò zhě或者zàiqíng xù情绪hěnjī dòng激动xiǎng yào想要zàijìn yí bù进一步deshí hòu时候yě xǔ也许kě yǐ可以zàixīn lǐ心里qīng qīng轻轻tí xǐng提醒zì jǐ自己chà bu duō差不多lejiùzàizhè lǐ这里shì kě ér zhǐ适可而止ba

Lần tới, khi bạn đang đắm chìm trong một niềm vui nào đó, hoặc khi cảm xúc đang dâng trào muốn "tiến thêm bước nữa", có lẽ bạn nên nhẹ nhàng nhắc nhở bản thân: đủ rồi, hãy 适可而止 ở đây thôi.

zhèbù jǐn不仅shìyī zhǒng一种fēn cùn分寸gèng shì更是yī zhǒng一种duìzì jǐ自己duìtā rén他人debǎo hù保护

Đây không chỉ là sự chừng mực, mà còn là một cách bảo vệ bản thân và người khác.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 适可而止!

0/50