青出于蓝
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qīng chū yú lán
- Bản dịch tiếng Việt: Thanh xuất ư lam
- Cấu tạo thành ngữ: 「青」(Màu xanh (ở đây chỉ thuốc nhuộm màu xanh lam))
+ 「出」(Ra từ, chiết xuất từ) + 「于」(Từ (giới từ chỉ nguồn gốc)) + 「蓝」(Cây chàm (nguyên liệu thực vật để làm thuốc nhuộm)) - Ý nghĩa: Ví von việc học trò đạt được thành tựu hoặc tài năng vượt xa sư phụ, hoặc thế hệ sau ưu tú hơn thế hệ trước. Đây là lời khen ngợi mang tính khẳng định cao.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「青出于蓝」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quan hệ thầy trò và sự kế thừa: Thành ngữ này không chỉ nói về năng lực cao, mà còn hàm chứa sắc thái "kế thừa và phát triển", tức là dựa trên những gì thầy dạy để phát triển lên tầm cao mới.
- Đánh giá tích cực: Được dùng khi thầy khen trò hoặc người thứ ba tán dương sự trưởng thành đó. Không dùng trong bối cảnh tiêu cực làm mất mặt hay hạ thấp uy tín của người thầy.
3. Cách dùng
「青出于蓝」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thầy khen ngợi học trò: Thường dùng khi người thầy tự hào công nhận học trò của mình đã trưởng thành và vượt qua bản thân mình.
- Ví dụ:「看到学生们现在的成就,老师欣慰地说:“真是青出于蓝而胜于蓝啊。”」
(Nhìn thấy những thành tựu hiện tại của học sinh, thầy giáo an lòng nói: "Thật đúng là thanh xuất ư lam nhi thắng ư lam.")
- Ví dụ:「看到学生们现在的成就,老师欣慰地说:“真是青出于蓝而胜于蓝啊。”」
- Kỳ vọng vào thế hệ trẻ: Dùng để nói về việc thế hệ trẻ nên hoặc đang ưu tú hơn thế hệ đi trước.
- Ví dụ:「年轻一代的科学家青出于蓝,在很多领域都取得了突破。」
(Thế hệ các nhà khoa học trẻ đã thanh xuất ư lam, đạt được nhiều đột phá trong nhiều lĩnh vực.)
- Ví dụ:「年轻一代的科学家青出于蓝,在很多领域都取得了突破。」
Ví dụ khác:
- 他的画技已经超过了父亲,可以说是青出于蓝。
(Kỹ năng vẽ của anh ấy đã vượt qua cha mình, có thể nói là thanh xuất ư lam.) - 虽然他是徒弟,但手艺青出于蓝,比师傅还要精湛。
(Dù là học trò nhưng tay nghề của anh ấy đã vượt xa sư phụ, thậm chí còn tinh xảo hơn cả thầy.) - 我们要努力学习,争取做到青出于蓝。
(Chúng ta phải nỗ lực học tập, phấn đấu để có thể vượt qua thầy mình.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Trích từ thiên Khuyến học (劝学) trong sách Tuân Tử (荀子). Nguyên văn là: "Thanh, thủ chi ư lam, nhi thanh ư lam (青,取之于蓝,而青于蓝)" (Màu xanh lấy từ cây chàm, nhưng lại xanh hơn cây chàm).
- Ý nghĩa gốc: Ban đầu câu này có nghĩa là "việc học không được dừng lại giữa chừng, nếu nỗ lực thì có thể vượt qua cả tư chất bẩm sinh". Sau này mới chuyển nghĩa thành "học trò vượt qua thầy".
- Dạng đầy đủ: Thường được dùng dưới dạng đầy đủ là Thanh xuất ư lam nhi thắng ư lam (青出于蓝而胜于蓝) để nhấn mạnh mạnh mẽ hơn sự vượt trội.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 后来居上 (hòu lái jū shàng): Người đến sau vượt lên dẫn trước người đến trước.
- 后起之秀 (hòu qǐ zhī xiù): Hậu sinh khả úy, những người trẻ tuổi tài năng mới xuất hiện.
- 推陈出新 (tuī chén chū xīn): Bỏ cái cũ, đưa cái mới ra.link
- 异军突起 (yì jūn tū qǐ): Một thế lực mới đột ngột xuất hiện và phát triển nhanh chóng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 每况愈下 (měi kuàng yù xià): Tình hình ngày càng tồi tệ hơn, chất lượng ngày càng giảm sút.
- 一代不如一代 (yī dài bù rú yī dài): Đời sau không bằng đời trước, chất lượng giảm dần qua các thế hệ.
- 江河日下 (jiāng hé rì xià): Tình hình ngày càng xấu đi.link
6. Tóm tắt
Thanh xuất ư lam (青出于蓝) là thành ngữ dùng để tán dương việc học trò vượt qua thầy mình. Hình ảnh màu xanh lam (青) được chiết xuất từ cây chàm (蓝) nhưng lại có sắc xanh rực rỡ hơn cả nguyên liệu gốc, tượng trưng cho việc thông qua giáo dục và kế thừa, thế hệ sau có thể đạt được những thành quả ưu tú hơn. Người ta cũng thường nói đầy đủ là Thanh xuất ư lam nhi thắng ư lam (青出于蓝而胜于蓝).
