一帆风顺
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yī fān fēng shùn
- Bản dịch tiếng Việt: Nhất phàm phong thuận (Thuận buồm xuôi gió)
- Cấu tạo thành ngữ: 「一」(Một, hoặc dùng để chỉ toàn bộ quá trình)
+ 「帆」(Cánh buồm) + 「风」(Gió) + 「顺」(Thuận lợi, xuôi chiều) - Ý nghĩa: Hình ảnh con thuyền căng buồm đón gió xuôi dòng tiến về phía trước một cách thuận lợi. Nghĩa bóng chỉ việc thực hiện một kế hoạch hay công việc nào đó diễn ra vô cùng suôn sẻ, không gặp bất kỳ trở ngại hay khó khăn nào.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「一帆风顺」 bao gồm các sắc thái sau.
- Phạm vi áp dụng rộng rãi: Không chỉ giới hạn trong việc 'đi lại' vật lý, thành ngữ này có thể dùng cho sự nghiệp, kinh doanh, cuộc đời, tình yêu và bất kỳ 'quá trình' nào cần sự suôn sẻ.
- Cách dùng phủ định thực tế: Thường được dùng kèm với các từ phủ định để nhắc nhở rằng khó khăn là một phần tất yếu của cuộc sống, ví dụ: 'Cuộc đời không nhất thiết phải thuận buồm xuôi gió'.
3. Cách dùng
「一帆风顺」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lời chúc tụng, tiễn biệt: Dùng làm câu chúc định hình cho người sắp chuyển sang môi trường mới hoặc bắt đầu sự nghiệp mới, cầu mong họ thành công và bình an.
- Ví dụ:「祝你在新的工作岗位上一帆风顺,大展宏图!」
(Chúc bạn tại vị trí công tác mới sẽ thuận buồm xuôi gió, thỏa chí vẫy vùng!)
- Ví dụ:「祝你在新的工作岗位上一帆风顺,大展宏图!」
- Miêu tả tình hình (Khẳng định): Dùng để báo cáo hoặc nhận xét về một dự án, kế hoạch đang tiến triển thuận lợi hơn cả mong đợi.
- Ví dụ:「虽然刚开始有些担心,但项目启动后一切都一帆风顺。」
(Dù lúc đầu có chút lo lắng, nhưng sau khi khởi động, mọi việc trong dự án đều thuận buồm xuôi gió.)
- Ví dụ:「虽然刚开始有些担心,但项目启动后一切都一帆风顺。」
- Bài học cuộc sống (Phủ định): Dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng thực tế luôn có khó khăn, không có gì là hoàn toàn dễ dàng.
- Ví dụ:「创业的道路不可能一帆风顺,你要做好面对困难的心理准备。」
(Con đường khởi nghiệp không thể nào thuận buồm xuôi gió, bạn nên chuẩn bị tâm lý để đối mặt với khó khăn.)
- Ví dụ:「创业的道路不可能一帆风顺,你要做好面对困难的心理准备。」
Ví dụ khác:
- 只要准备充分,我相信这次谈判一定会一帆风顺。
(Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, tôi tin rằng cuộc đàm phán lần này nhất định sẽ thuận buồm xuôi gió.) - 他从小到大过得太一帆风顺了,所以受不了一点挫折。
(Anh ấy từ nhỏ đến lớn sống quá thuận buồm xuôi gió, nên không chịu đựng nổi dù chỉ một chút thất bại.) - 不管是否一帆风顺,我们都要坚持到底。
(Bất kể có thuận buồm xuôi gió hay không, chúng ta đều phải kiên trì đến cùng.) - 希望明天的手术能一帆风顺。
(Hy vọng ca phẫu thuật ngày mai có thể diễn ra thuận buồm xuôi gió.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Được cho là bắt nguồn từ câu thơ 'Định tri nhất nhật phàm, sử đắc thiên lý phong' (定知一日帆,使得千里风) trong bài 'Tống Thôi Sảng chi Hồ Nam' (送崔爽之湖南) của nhà thơ Mạnh Giao (孟郊) thời Đường (唐代). Sau này, các tác giả như Lý Ngư (李渔) thời Thanh (清代) đã sử dụng dưới dạng thành ngữ bốn chữ như hiện nay.
- Phân biệt với Nhất lộ thuận phong (一路顺风): Thành ngữ này chủ yếu dùng làm lời chúc bình an cho người đi du lịch hoặc đi xa. Trong khi đó, Nhất phàm phong thuận (一帆风顺) có phạm vi rộng hơn, dùng được cho cả những quá trình trừu tượng như công việc hay vận mệnh.
- Biểu tượng may mắn: Trong văn hóa Á Đông, gió và nước tượng trưng cho vận khí. Do đó, mô hình thuyền buồm là món quà phong thủy rất phổ biến để cầu chúc 'kinh doanh phát đạt' và 'sự nghiệp thành công'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 万事亨通 (wàn shì hēng tōng): Vạn sự hanh thông; mọi việc đều trôi chảy, tốt đẹp.
- 无往不利 (wú wǎng bù lì): Vô vãng bất lợi; đi đâu cũng thuận lợi, làm gì cũng thành công.
- 一路顺风 (yī lù shùn fēng): Chúc bạn một chuyến đi thuận lợi.link
- 一路平安 (yī lù píng ān): Chúc thượng lộ bình an.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一波三折 (yī bō sān zhé): Nhất ba tam chiết; gặp nhiều trắc trở, sóng gió trong quá trình thực hiện.link
- 好事多磨 (hǎo shì duō mó): Hảo sự đa ma; việc tốt thường gặp nhiều gian nan, thử thách mới thành.
- 事与愿违 (shì yǔ yuàn wéi): Mọi việc không như mong muốn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Nhất phàm phong thuận (一帆风顺)** mô tả sự việc thuận lợi như con thuyền gặp gió xuôi. Không chỉ dùng làm lời chúc cho người bắt đầu hành trình mới, thành ngữ này còn dùng để miêu tả sự nghiệp hay cuộc đời. Đặc biệt, nó thường xuất hiện trong các câu phủ định như 'cuộc đời không phải lúc nào cũng **nhất phàm phong thuận**' để nhấn mạnh những thử thách thực tế.
