background texture

不言而喻

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù yán ér yù
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất ngôn nhi dụ
  • Cấu tạo thành ngữ: Không (phủ định)Nói, dùng lời lẽMà (liên từ nối tiếp)Hiểu, thấu hiểu, sáng tỏ
  • Ý nghĩa: Không cần dùng lời lẽ để giải thích mà vẫn có thể hiểu được một cách tự nhiên thông qua tình huống hoặc ngữ cảnh. Chỉ những đạo lý hoặc sự việc cực kỳ rõ ràng, hiển nhiên.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不言而喻 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh sự minh bạch: Mang sắc thái mạnh mẽ của việc "không cần giải thích", dùng trong tình huống mà bất kỳ ai cũng thấy rõ hoặc là điều hiển nhiên theo lẽ thường.
  • Hệ quả logic: Thường được dùng khi có mối liên hệ logic chặt chẽ, kiểu như "vì A nên tất yếu dẫn đến B".

3. Cách dùng

不言而喻 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc giá trị: Dùng khi muốn khẳng định tầm quan trọng hoặc sức ảnh hưởng của một sự việc là hiển nhiên, không cần bàn cãi.
    • Ví dụ:健康对于每个人的重要性是不言而喻的。
      Tầm quan trọng của sức khỏe đối với mỗi người là điều bất ngôn nhi dụ.)
  • Mô tả cảm xúc hoặc mối quan hệ: Diễn tả tâm trạng vui mừng, đau khổ hoặc sự thấu hiểu lẫn nhau mà không cần thốt ra thành lời.
    • Ví dụ:看到久别的亲人,他激动的心情不言而喻
      Khi gặp lại người thân sau bao ngày xa cách, tâm trạng xúc động của anh ấy là điều bất ngôn nhi dụ.)
  • Dự đoán kết quả: Dùng khi kết quả của một hành động hoặc điều kiện nào đó có thể dễ dàng đoán trước được.
    • Ví dụ:如果不努力复习,考试的结果自然是不言而喻的。
      Nếu không nỗ lực ôn tập, kết quả kỳ thi tự nhiên sẽ là điều bất ngôn nhi dụ.)

Ví dụ khác:

  1. 父母对子女的爱是不言而喻的。
    Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là điều bất ngôn nhi dụ.
  2. 这次合作对双方都有利,其中的好处不言而喻
    Sự hợp tác lần này có lợi cho cả hai bên, những lợi ích trong đó là bất ngôn nhi dụ.
  3. 他在团队中的核心地位是不言而喻的。
    Vị trí cốt lõi của anh ấy trong đội ngũ là điều bất ngôn nhi dụ.
  4. 两者之间的差距不言而喻
    Khoảng cách giữa hai bên là điều bất ngôn nhi dụ.
  5. 这种做法的危险性不言而喻,大家都要小心。
    Nguy hiểm của cách làm này là bất ngôn nhi dụ, mọi người đều phải cẩn thận.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Từ sách Mạnh Tử (孟子), chương Tận Tâm Thượng (尽心上). Cụm từ gốc là "Tứ thể bất ngôn nhi dụ" (四体不言而喻), ý nói tứ chi tuy không biết nói nhưng đức hạnh Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí của người quân tử sẽ tự nhiên lộ ra qua dáng vẻ mà ai cũng hiểu được.
  • Phong cách văn bản: Thường được ưa chuộng trong văn viết (thư diện ngữ) hoặc lối nói trang trọng. Rất hữu ích trong các bài luận thuyết phục hoặc diễn văn để khẳng định tính đúng đắn của lập luận.
  • Cấu trúc: Cấu trúc "Bất ngôn" (không nói) + "Nhi" (mà) + "Dụ" (hiểu) mang tính hàm súc của Hán văn cổ, tạo cảm giác trí tuệ và trang nhã.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Bất ngôn nhi dụ" (不言而喻) là thành ngữ chỉ những sự thật hoặc đạo lý hiển nhiên đến mức không cần giải thích. Trong văn cảnh "không cần phải nói cũng biết", nó được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng, kết quả hoặc cảm xúc mà ai cũng thấy rõ. Đây là biểu đạt phù hợp trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng để tăng sức thuyết phục.

Bài luận thành ngữ

bù yán ér yù
不言而喻
Hiển nhiên
wǒ men我们zǒngjué de觉得xiǎng yào想要ràngbié rén别人míng bái明白zì jǐ自己deyì si意思jiùyí dìng一定yàohuàshuōchū lái出来

Chúng ta luôn cảm thấy rằng, muốn để người khác hiểu ý mình thì nhất định phải nói ra.

yuèqīng chǔ清楚yuèhǎoyuèxiáng xì详细yuèhǎo

Càng rõ ràng càng tốt, càng chi tiết càng tốt.

kě shì可是yǒu méi yǒu有没有jīng lì经历guòzhè yàng这样deshí kè时刻

Nhưng bạn đã bao giờ trải qua khoảnh khắc như thế này chưa?

míng míng明明fáng jiān房间hěnān jìng安静méi yǒu没有rénkāi kǒu开口dànsuǒ yǒu rén所有人dexīn lǐ心里qí shí其实dōuyǐ jīng已经yǒuledá àn答案

Rõ ràng trong phòng rất yên tĩnh, không ai mở lời, nhưng trong lòng mọi người thực ra đều đã có câu trả lời.

nà zhǒng那种qì fēn气氛rèn hé任何yǔ yán语言dōuyàoqīng chǔ清楚

Bầu không khí đó còn rõ ràng hơn bất kỳ ngôn ngữ nào.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàobù yán ér yù不言而喻

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 不言而喻.

zhè ge这个dejié gòu结构hěnjiǎn dān简单

Cấu trúc của từ này rất đơn giản.

yánshìshuō huà说话shìmíng bái明白liǎo jiě了解

言 là nói, 喻 là hiểu, biết rõ.

liánqǐ lái起来deyì si意思jiù shì就是bù yòng不用kāi kǒu开口shuōdà jiā大家zì rán自然jiùmíng bái明白le

Nghĩa kết hợp lại là: không cần mở lời nói, mọi người tự nhiên đều hiểu.

qǐngzhù yì注意zhèbù xiǎng不想shuōhuò zhě或者bù gǎn不敢shuōwán quán完全bù tóng不同

Xin lưu ý, điều này hoàn toàn khác với việc "không muốn nói" hoặc "không dám nói".

bù yán ér yù不言而喻miáo shù描述deshìyī zhǒng一种jí gāo极高deqīng xī dù清晰度

不言而喻 mô tả một sự rõ ràng cực độ.

bú shì不是yīn wèi因为mó hú模糊érchén mò沉默ér shì而是yīn wèi因为tàiqīng chǔ清楚lesuǒ yǐ所以yǔ yán语言fǎn ér反而biàn dé变得duō yú多余

Nó không phải vì mơ hồ mà im lặng, mà vì quá rõ ràng nên ngôn ngữ trở nên thừa thãi.

wǒ men我们huìzàishén me shí hòu什么时候yòngdàone

Chúng ta sẽ dùng nó khi nào?

wǎng wǎng往往shìzàiqíng gǎn情感zuìzhēn shí真实huò zhě或者dào lǐ道理zuìmíng xiǎn明显deshí hòu时候

Thường là khi tình cảm chân thực nhất, hoặc khi đạo lý hiển nhiên nhất.

xiǎng xiàng想象yī xià一下liǎngbìng jiān zuò zhàn并肩作战duō nián多年delǎo péng yǒu老朋友zài yí cì再一次wán chéng完成lejiān nán艰难derèn wù任务

Hãy tưởng tượng, hai người bạn già đã sát cánh chiến đấu nhiều năm, một lần nữa hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.

tā men他们xū yào需要hù xiāng互相wò shǒu握手shuōxiè xiè谢谢depèi hé配合zhǐxū yào需要duì shì对视yī yǎn一眼nà zhǒng那种xìn rèn信任mò qì默契jiù shì就是bù yán ér yù不言而喻de

Họ không cần bắt tay nhau nói "cảm ơn sự hợp tác của cậu", chỉ cần nhìn nhau một cái, sự tin tưởng và thấu hiểu đó chính là 不言而喻.

huò zhě或者yí gè一个píng shí平时hěnlǎn sǎn懒散deréntū rán突然kāi shǐ开始měi tiān每天zǎo qǐ早起dú shū读书

Hoặc, một người bình thường rất lười biếng, bỗng nhiên bắt đầu dậy sớm đọc sách mỗi ngày.

suī rán虽然méi yǒu没有fā shì发誓yàogǎi biàn改变dànxiǎng yào想要biàn hǎo变好dejué xīn决心duìpáng guān zhě旁观者láishuōshìbù yán ér yù不言而喻de

Mặc dù anh ta không thề thốt sẽ thay đổi, nhưng quyết tâm muốn trở nên tốt hơn của anh ta, đối với người ngoài mà nói, cũng là 不言而喻.

zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实zàití xǐng提醒wǒ men我们yǔ yán语言suī rán虽然zhòng yào重要dànbìngbú shì不是gōu tōng沟通dequán bù全部

Thành ngữ này thực chất đang nhắc nhở chúng ta: ngôn ngữ tuy quan trọng, nhưng nó không phải là toàn bộ của giao tiếp.

yǒu shí hòu有时候shì shí事实běn shēn本身delì liàng力量jiě shì解释gèngqiáng dà强大rénrénzhī jiān之间degòng míng共鸣duì huà对话gèngzhí jiē直接

Đôi khi, sức mạnh của bản thân sự thật còn mạnh mẽ hơn lời giải thích; sự đồng điệu giữa người với người còn trực tiếp hơn đối thoại.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngfā xiàn发现zàiyí gè一个yǎn shén眼神yí gè一个dòng zuò动作huò zhě或者yī zhǒng一种fēn wéi氛围yǐ jīng已经wán quán完全dú dǒng读懂leduì fāng对方érduì fāng对方gāng hǎo刚好dǒngshíkě yǐ可以xiǎng shòu享受fènān jìng安静

Vì vậy, lần tới khi bạn nhận ra rằng, trong một ánh mắt, một cử chỉ, hay một bầu không khí, bạn đã hoàn toàn hiểu đối phương, và đối phương cũng vừa vặn hiểu bạn, bạn có thể tận hưởng sự tĩnh lặng đó.

yīn wèi因为nà zhǒng那种gǎn jué感觉jiù shì就是bù yán ér yù不言而喻

Bởi vì cảm giác đó chính là 不言而喻.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不言而喻!

0/50