大有可为
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dà yǒu kě wéi
- Bản dịch tiếng Việt: Đại hữu khả vi
- Cấu tạo thành ngữ: 「大」(Lớn, rất nhiều (Đại))
+ 「有」(Có (Hữu)) + 「可」(Có thể, xứng đáng (Khả)) + 「为」(Làm, hành động, đạt được thành quả (Vi)) - Ý nghĩa: Chỉ một sự việc hoặc tình huống có triển vọng rất tốt, có không gian phát triển rộng lớn và hoàn toàn xứng đáng để nỗ lực thực hiện. Thành ngữ này mang sắc thái khẳng định và đầy hy vọng về tương lai.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「大有可为」 bao gồm các sắc thái sau.
- Đối tượng sử dụng (Sự việc vs Con người): Về mặt nghiêm ngặt, thành ngữ này dùng cho 'sự việc, lĩnh vực, tình huống' (Ví dụ: Thị trường này đại hữu khả vi). Để khen ngợi năng lực hoặc tương lai của một 'con người', thông thường người ta dùng từ gần nghĩa là **Đại hữu tác vi** (大有作为), tuy nhiên trong khẩu ngữ hiện đại đôi khi hai từ này vẫn được dùng lẫn lộn.
- Tiềm năng trong tương lai: Thành ngữ này tập trung vào 'khả năng tương lai' hơn là những thành công đã đạt được ở hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng vẫn còn nhiều dư địa để phát triển và gặt hái thành quả.
3. Cách dùng
「大有可为」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Triển vọng kinh doanh và thị trường: Dùng khi giải thích về một ngành công nghiệp mới, thị trường chưa khai phá hoặc một dự án cụ thể có khả năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai.
- Ví dụ:「随着环保意识的增强,新能源汽车产业大有可为。」
(Cùng với sự nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, ngành công nghiệp xe năng lượng mới đang đại hữu khả vi.)
- Ví dụ:「随着环保意识的增强,新能源汽车产业大有可为。」
- Khích lệ thanh niên và sự nghiệp: Dùng để chỉ ra rằng một lĩnh vực hoặc môi trường cụ thể là 'mảnh đất màu mỡ' để người trẻ phát huy tài năng, từ đó thúc đẩy họ dấn thân thử thách.
- Ví dụ:「在这个快速发展的时代,只要肯努力,任何行业都大有可为。」
(Trong thời đại phát triển nhanh chóng này, chỉ cần chịu khó nỗ lực thì ngành nghề nào cũng đại hữu khả vi.)
- Ví dụ:「在这个快速发展的时代,只要肯努力,任何行业都大有可为。」
Ví dụ khác:
- 人工智能技术在医疗领域的应用前景广阔,大有可为。
(Triển vọng ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y tế là rất rộng mở và đầy hứa hẹn.) - 虽然这只是个起步阶段的项目,但我相信它大有可为。
(Mặc dù đây chỉ là một dự án đang ở giai đoạn khởi đầu, nhưng tôi tin rằng nó rất có triển vọng.) - 乡村振兴战略让农村变成了一片大有可为的热土。
(Chiến lược chấn hưng nông thôn đã biến làng quê thành một vùng đất nóng đầy rẫy cơ hội.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết *Văn minh tiểu sử* (文明小史) của Lý Bảo Gia (李宝嘉) thời nhà Thanh, dùng để chỉ việc một địa phương có nhiều dư địa để cải cách và cai trị.
- Câu nói của Mao Trạch Đông (毛泽东): Năm 1955, Mao Trạch Đông đã nói: 'Nông thôn là một vùng trời rộng lớn, ở đó có thể làm nên chuyện lớn (đại hữu khả vi)'. Câu nói này đã khiến thành ngữ này trở nên cực kỳ phổ biến tại Trung Quốc, đặc biệt là trong phong trào đưa thanh niên tri thức về nông thôn.
- Sắc thái hiện đại: Mặc dù có bối cảnh lịch sử chính trị, nhưng ngày nay nó đã trở thành một thuật ngữ tích cực dùng trong kinh doanh và định hướng nghề nghiệp để nói về những cơ hội phát triển.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 大有作为 (dà yǒu zuò wéi): (Con người) có thể phát huy tài năng để đạt được thành quả lớn. Khác với 'Đại hữu khả vi', từ này tập trung vào chủ thể là con người.
- 前程似锦 (qián chéng sì jǐn): Tiền trình tựa cẩm; tương lai đẹp như gấm vóc, tiền đồ rộng mở.
- 鹏程万里 (péng chéng wàn lǐ): Tiền đồ rộng mở, tương lai tươi sáng.link
- 欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng): Miêu tả sự phát triển phồn thịnh và thịnh vượng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无所作为 (wú suǒ zuò wéi): Vô sở tác vi; không làm được gì nên hồn, hoặc không chịu cố gắng mà chỉ an phận thủ thường.link
- 碌碌无为 (lù lù wú wéi): Lục lục vô vi; tầm thường vô dụng, không đạt được bất kỳ thành quả nào.
- 一事无成 (yī shì wú chéng): Không đạt được bất cứ điều gì.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Đại hữu khả vi** (大有可為) dùng để chỉ một lĩnh vực, dự án hoặc thị trường có tương lai tươi sáng, đáng để đầu tư công sức. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc nói một điều gì đó 'rất có triển vọng' hoặc 'có nhiều đất diễn'. Thành ngữ này chủ yếu dùng cho 'sự việc' hơn là 'con người', thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh hoặc định hướng sự nghiệp để chỉ ra những cơ hội tiềm năng.
