background texture

浅尝辄止

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qiǎn cháng zhé zhǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiển nếm tri chỉ
  • Cấu tạo thành ngữ: Nông cạn, một chút (Thiển)Nếm, thử qua (Nếm)Liền, ngay lập tức (Tri/Trập)Dừng lại, đình chỉ (Chỉ)
  • Ý nghĩa: Chỉ mới thử qua một chút đã dừng lại ngay. Ám chỉ thái độ không chịu nghiên cứu sâu sắc hay nỗ lực kiên trì, chỉ hài lòng với sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm hời hợt bên ngoài. Thường mang sắc thái phê phán.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

浅尝辄止 bao gồm các sắc thái sau.

  • Thái độ không đi sâu vào vấn đề: Trong việc tiếp thu kiến thức hay kỹ thuật, thành ngữ này phê phán việc chỉ mới chạm đến mức độ nhập môn đã vội cho là đủ và không tìm hiểu thêm.
  • Sự thiếu kiên trì: Nhấn mạnh vào việc dễ chán nản hoặc dễ thỏa mãn với những thành quả bước đầu, thay vì vì gặp khó khăn mà phải dừng lại.

3. Cách dùng

浅尝辄止 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lời khuyên trong học tập và nghiên cứu: Thường dùng khi khuyên nhủ ai đó không nên hài lòng với kiến thức bề nổi mà phải đào sâu nghiên cứu.
    • Ví dụ:做学问必须深入钻研,绝不能浅尝辄止
      Làm học vấn phải nghiên cứu sâu sắc, tuyệt đối không được vừa nếm đã dừng.)
  • Sở thích hoặc học kỹ năng mới: Chỉ trích thái độ 'cả thèm chóng chán', chỉ học được vài ba bữa đã bỏ cuộc.
    • Ví dụ:他学吉他总是浅尝辄止,所以到现在连一首完整的曲子都不会弹。
      Anh ấy học ghi-ta lúc nào cũng hời hợt rồi bỏ dở, nên đến giờ vẫn chưa đánh được bản nhạc nào hoàn chỉnh.)
  • Thảo luận hoặc cải cách không triệt để: Phê phán việc giải quyết vấn đề chỉ dừng lại ở mức đối phó, không đi vào gốc rễ.
    • Ví dụ:对于这个复杂的社会问题,我们的讨论不能浅尝辄止
      Đối với vấn đề xã hội phức tạp này, cuộc thảo luận của chúng ta không thể chỉ dừng lại ở bề nổi.)

Ví dụ khác:

  1. 如果你对任何事情都浅尝辄止,那你永远无法成为专家。
    Nếu bạn làm việc gì cũng chỉ chạm đến bề mặt rồi thôi, bạn sẽ không bao giờ trở thành chuyên gia được.
  2. 这本书内容深奥,读的时候不能浅尝辄止,要反复思考。
    Cuốn sách này nội dung rất thâm thúy, khi đọc không được lướt qua loa, mà phải suy ngẫm đi ngẫm lại.
  3. 他对很多领域都有涉猎,但可惜都是浅尝辄止,并不精通。
    Anh ấy tìm hiểu rất nhiều lĩnh vực, nhưng đáng tiếc đều là cưỡi ngựa xem hoa, chẳng tinh thông cái nào.
  4. 改革必须彻底,不能遇到一点阻力就浅尝辄止
    Cải cách phải triệt để, không thể mới gặp chút trở ngại đã vội vàng dừng lại.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tác phẩm thời Thanh như tiểu thuyết Hắc Tịch Oan Hồn (黑籍冤魂). Ban đầu, nó có thể được dùng trong ngữ cảnh các văn nhân nếm thử một chút thuốc phiện để giải khuây, nhưng ngày nay nó hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực để chỉ trích sự thiếu nỗ lực.
  • Quan niệm học tập: Trong văn hóa Á Đông, sự kiên trì và đào sâu nghiên cứu luôn được coi trọng, như câu tục ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim (只要功夫深,铁杵磨成针). Thiển nếm tri chỉ (浅尝辄止) chính là thái độ đối lập cần phải tránh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Thiển nếm tri chỉ (浅尝辄止)** phê phán thái độ làm việc hời hợt, không đào sâu suy nghĩ mà chỉ mới chạm đến bề nổi đã thỏa mãn. Trong bối cảnh học tập hay rèn luyện kỹ năng, đây là lời nhắc nhở không nên làm việc nửa vời mà cần phải có tinh thần cầu thị và kiên trì.

Bài luận thành ngữ

qiǎn cháng zhé zhǐ
浅尝辄止
Chuồn chuồn đạp nước
zàizhè ge这个shì jiè世界shàngyǒuhěn duō很多shì qíng事情gāngkāi shǐ开始jiē chù接触deshí hòu时候zǒng shì总是chōng mǎn充满lexīn xiān gǎn新鲜感

Trong thế giới này, có rất nhiều điều khi mới bắt đầu tiếp xúc luôn tràn đầy cảm giác mới mẻ.

bǐ rú比如tū rán突然xiǎngxuédànjí tā吉他mǎileyī bǎ一把hěnhǎodejí tā吉他xué huì学会leliǎng gè两个hé xián和弦jué de觉得hěnyǒu qù有趣

Ví dụ, bạn đột nhiên muốn học chơi guitar, mua một cây đàn rất tốt, học được hai hợp âm và cảm thấy rất thú vị.

dàn shì但是dāngxū yào需要liàn xí练习kū zào枯燥dezhǐ fǎ指法shífàng xià放下lehuò zhě或者jué dìng决定xué xí学习yī mén一门wài yǔ外语bèilejǐ gè几个dān cí单词xué huì学会lezěn me怎么dǎ zhāo hū打招呼jué de觉得yǐ jīng已经gòu yòng够用leyú shì于是jiùméi yǒu没有zàijì xù继续wǎngxiàxué

Nhưng khi cần luyện tập những ngón tay khô khan, bạn lại bỏ cuộc; hoặc bạn quyết định học một ngoại ngữ, học thuộc vài từ vựng, biết cách chào hỏi, cảm thấy thế là đủ rồi, và thế là không tiếp tục học sâu hơn nữa.

zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiùxiàngshìmiàn duì面对yī zhuō一桌fēng shèng丰盛decài yáo菜肴zhǐná qǐ拿起kuài zi筷子zàiměi yī pán每一盘càishàngqīng qīng轻轻zhānleyī xià一下chángleyī xiǎo kǒu一小口jiùlì kè立刻tínglexià lái下来

Trạng thái này giống như đối mặt với một bàn tiệc thịnh soạn, bạn chỉ cầm đũa lên, chạm nhẹ vào mỗi đĩa thức ăn, nếm thử một miếng nhỏ rồi dừng lại ngay lập tức.

yě xǔ也许zhī dào知道lewèi dào味道shìxiándehái shì还是tiándedànbìngméi yǒu没有zhēn zhèng真正pǐn cháng品尝dàozhèdàocàidezī wèi滋味gèngméi yǒu没有chī bǎo吃饱

Bạn có thể biết vị mặn hay ngọt, nhưng bạn chưa thực sự thưởng thức được hương vị của món ăn đó, càng không thể ăn no.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常xíng xiàng形象dechéng yǔ成语láixíng róng形容zhè zhǒng这种zuò fǎ做法jiàoqiǎn cháng zhé zhǐ浅尝辄止

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất hình ảnh để mô tả cách làm này, gọi là 浅尝辄止.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

qiǎnshìqiǎn qiǎn浅浅deshēnchángshìcháng shì尝试pǐn cháng品尝zhézàizhè ge这个yǔ jìng语境xiàshìjiùdeyì si意思zhǐjiù shì就是tíng zhǐ停止

浅 là nông, không sâu; 尝 là nếm thử, trải nghiệm; 辄 trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'liền', 'ngay'; 止 chính là dừng lại.

qǐ lái起来shuōjiù shì就是shāo wēi稍微cháng shì尝试leyī xià一下jiùlì kè立刻tíng xià lái停下来lebù zài不再shēn rù深入

Hợp lại mà nói, đó là: thử một chút rồi dừng lại ngay, không đi sâu vào thêm.

tōng cháng通常dāngwǒ men我们shuōyí gè一个rénqiǎn cháng zhé zhǐ浅尝辄止deshí hòu时候wǎng wǎng往往dàizheyì diǎn diǎn一点点wǎn xī惋惜

Thông thường, khi chúng ta nói một người 浅尝辄止, thường mang theo một chút tiếc nuối.

yīn wèi因为zhè ge这个shì jiè世界shàngdehěnduōměi hǎo美好shìcángzàishēn chù深处de

Bởi vì rất nhiều vẻ đẹp trên thế giới này được ẩn giấu ở 'nơi sâu thẳm'.

rú guǒ如果pá shān爬山zǒudàoshān jiǎo xià山脚下pāileyī zhāng一张zhào piān照片jiùhuí qù回去zhèjiàoqiǎn cháng zhé zhǐ浅尝辄止

Nếu bạn đi leo núi, chỉ đến chân núi chụp một bức ảnh rồi quay về, đó gọi là 浅尝辄止.

què shí确实dàolezhèzuòshāndàncuò guò错过leshān dǐng山顶deyún hǎi云海rì chū日出

Bạn thực sự đã đến ngọn núi đó, nhưng bạn đã bỏ lỡ biển mây và cảnh bình minh trên đỉnh núi.

rú guǒ如果yī běn shū一本书zhǐkànleqián yán前言mù lù目录jiùjué de觉得zì jǐ自己dǒnglezhèshìqiǎn cháng zhé zhǐ浅尝辄止

Nếu bạn đọc một cuốn sách, chỉ xem lời tựa và mục lục đã thấy mình hiểu rồi, đó cũng là 浅尝辄止.

què shí确实zhī dào知道lezhèběn shū本书zàijiǎngshén me什么dàncuò guò错过lezuò zhě作者sī xiǎng思想zuìjīng cǎi精彩dexì jié细节

Bạn thực sự biết cuốn sách nói về điều gì, nhưng bạn đã bỏ lỡ những chi tiết tuyệt vời nhất trong tư tưởng của tác giả.

wǒ men我们shēng huó生活zàiyí gè一个jié zòu节奏hěnkuàideshí dài时代

Chúng ta đang sống trong một thời đại có nhịp độ rất nhanh.

měi tiān每天yǒukànwándexīn wén新闻shuāwándeduǎn shì pín短视频

Mỗi ngày có vô số tin tức để xem, vô số video ngắn để lướt.

wǒ men我们xí guàn习惯lekuài sù快速liú lǎn浏览xí guàn习惯leduìhěnduōshì qíng事情dōudǒngyì diǎn diǎn一点点

Chúng ta đã quen với việc xem nhanh, quen với việc 'biết một chút' về rất nhiều thứ.

zhèbìngbú shì不是wán quán完全dehuài shì坏事

Đây không hoàn toàn là điều xấu.

bì jìng毕竟réndeshí jiān时间jīng lì精力shìyǒu xiàn有限dewǒ men我们kě néng可能duìměiyī jiàn一件shìdōuzuān yán钻研dào dǐ到底

Dù sao thì thời gian và năng lượng của con người là có hạn, chúng ta không thể nghiên cứu đến cùng mọi thứ.

dàn shì但是qiǎn cháng zhé zhǐ浅尝辄止zhè ge这个chéng yǔ成语tí xǐng提醒wǒ men我们rú guǒ如果duìsuǒ yǒu所有deshì qíng事情dōuzhǐ shì只是qīng qīng轻轻pèngyī xià一下jiùlí kāi离开nà me那么kě néng可能yǒng yuǎn永远wú fǎ无法tǐ huì体会dàonà zhǒng那种chè dǐ彻底lǐ jiě理解hòudekuài lè快乐

Nhưng thành ngữ 浅尝辄止 nhắc nhở chúng ta rằng: nếu bạn chỉ chạm nhẹ vào mọi thứ rồi rời đi, bạn có thể sẽ không bao giờ cảm nhận được niềm vui sau khi 'hiểu thấu đáo'.

nà zhǒng那种kuài lè快乐shǔ yú属于jiān chí坚持dàozuì hòu最后derénshǔ yú属于nà xiē那些yuàn yì愿意huā shí jiān花时间shēn wā深挖derén

Niềm vui đó thuộc về những người kiên trì đến cùng, thuộc về những người sẵn sàng dành thời gian để 'đào sâu'.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngfā xiàn发现zì jǐ自己duìmǒu jiàn某件shìgāng gāng刚刚kāi shǐ开始gǎn xìng qù感兴趣quèyòuxiǎngyīn wèi因为yì diǎn diǎn一点点kùn nán困难érfàng qì放弃shíbù fáng不妨wèn wèn问问zì jǐ自己shìzhǐxiǎngchángyī cháng一尝wèi dào味道jiùzǒune

Vì vậy, lần tới khi bạn thấy mình vừa mới bắt đầu hứng thú với một việc gì đó nhưng lại muốn bỏ cuộc vì một chút khó khăn, hãy tự hỏi mình: mình chỉ muốn nếm thử hương vị rồi đi sao?

hái shì还是xiǎngliú xià lái留下来zhēn zhèng真正zhèjiànshìbiàn chéng变成zì jǐ自己dedōng xī东西

Hay là muốn ở lại, thực sự biến việc này thành thứ của riêng mình?

rú guǒ如果shìhòu zhě后者jiùqǐngbú yào不要qiǎn cháng zhé zhǐ浅尝辄止

Nếu là vế sau, thì xin đừng 浅尝辄止.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 浅尝辄止!

0/50