生吞活剥
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shēng tūn huó bō
- Bản dịch tiếng Việt: Sinh thôn hoạt bác
- Cấu tạo thành ngữ: 「生」(Sống, chưa qua chế biến)
+ 「吞」(Nuốt) + 「活」(Còn sống, tươi sống) + 「剥」(Lột da, bóc vỏ) - Ý nghĩa: Nuốt sống lột da. Nghĩa bóng chỉ việc tiếp thu văn chương, lý luận hoặc kinh nghiệm của người khác một cách máy móc, không hiểu thấu đáo mà đã áp dụng hoặc mô phỏng một cách sống sượng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「生吞活剥」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự mô phỏng thiếu tiêu hóa: Không chỉ đơn thuần là bắt chước, thành ngữ này phê phán trạng thái 'tiêu hóa kém' khi chỉ tiếp thu hình thức mà không hiểu bản chất hay ngữ cảnh.
- Ẩn dụ tàn khốc: Hình ảnh 'lột da khi còn sống' gợi ý sự đối xử thô bạo với thành quả của người khác, hoặc sự thiếu tinh tế trong nghệ thuật và học thuật.
3. Cách dùng
「生吞活剥」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Học tập và học thuật: Dùng để phê phán thái độ cứng nhắc khi học tập kiến thức hoặc lý luận mà không biết vận dụng linh hoạt vào thực tế.
- Ví dụ:「学习外国经验不能生吞活剥,必须结合本国的实际情况。」
(Học tập kinh nghiệm nước ngoài không thể sinh thôn hoạt bác, mà phải kết hợp với tình hình thực tế của nước mình.)
- Ví dụ:「学习外国经验不能生吞活剥,必须结合本国的实际情况。」
- Sáng tác và trích dẫn: Chỉ việc chắp vá văn chương hoặc phong cách của người khác một cách khiên cưỡng, không biến nó thành của mình.
- Ví dụ:「这篇论文只是把几个名人的观点生吞活剥地拼凑在一起,缺乏独创性。」
(Bản luận văn này chỉ là sự lắp ghép sinh thôn hoạt bác quan điểm của một vài người nổi tiếng, thiếu hẳn tính độc đáo.)
- Ví dụ:「这篇论文只是把几个名人的观点生吞活剥地拼凑在一起,缺乏独创性。」
Ví dụ khác:
- 我们不能生吞活剥地套用书本上的公式来解决复杂的社会问题。
(Chúng ta không thể áp dụng một cách sinh thôn hoạt bác các công thức trong sách vở để giải quyết những vấn đề xã hội phức tạp.) - 他对这种理论只是生吞活剥,根本没有真正理解其中的深意。
(Anh ta đối với lý thuyết này chỉ là sinh thôn hoạt bác, hoàn toàn không hiểu được ý nghĩa sâu xa bên trong.) - 这种生吞活剥的翻译方式,让读者完全读不懂原文的美感。
(Cách dịch thuật sinh thôn hoạt bác này khiến người đọc hoàn toàn không cảm nhận được vẻ đẹp của nguyên tác.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ một giai thoại trong cuốn Triều Dã Thiêm Tái (朝野佥载) của Trương Trác (张鷟) thời Đường (唐). Chuyện kể về một nhà sư khi làm thơ đã bê nguyên văn thơ của người khác rồi sửa đổi một cách khiên cưỡng, bị người đời bấy giờ cười nhạo là 'Sinh thôn hoạt bác'.
- Đánh giá hiện đại: Ngày nay, đây là một biểu đạt sắc sảo dùng để phê phán những hành vi 'đạo văn' hoặc cách làm việc rập khuôn, thiếu tư duy sáng tạo.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 囫囵吞枣 (hú lún tūn zǎo): Nuốt chửng quả táo (Hộc lôn thôn táo). Chỉ việc học tập qua loa, không suy nghĩ kỹ mà đã tiếp thu.
- 生搬硬套 (shēng bān yìng tào): Bê nguyên xi, áp dụng khiên cưỡng (Sinh bàn ngạnh sáo). Áp dụng kinh nghiệm hoặc phương pháp của người khác một cách bất chấp hoàn cảnh.
- 不求甚解 (bù qiú shèn jiě): Không tìm hiểu sâu sắc.link
- 一知半解 (yī zhī bàn jiě): Hiểu biết hời hợt về một điều gì đó.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 融会贯通 (róng huì guàn tōng): Dung hội quán thông. Kết hợp và thấu hiểu tường tận kiến thức từ nhiều nguồn để biến thành của mình.
- 举一反三 (jǔ yī fǎn sān): Suy ra ba điều từ một điều.link
- 推陈出新 (tuī chén chū xīn): Bỏ cái cũ, đưa cái mới ra.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Sinh thôn hoạt bác (生吞活剥)** dùng để phê phán việc sao chép máy móc thành quả của người khác mà không qua quá trình suy ngẫm hay thấu hiểu. Hình ảnh nuốt sống con mồi gợi lên sự thô bạo và thiếu sáng tạo, thường được dùng trong các ngữ cảnh như học tập, dịch thuật hoặc ứng dụng lý thuyết một cách cứng nhắc.
