background texture

面面俱到

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: miàn miàn jù dào
  • Bản dịch tiếng Việt: Diện diện câu đáo
  • Cấu tạo thành ngữ: 面面Mọi phương diện, mọi khía cạnhĐều, tất cảĐến nơi, chu đáo
  • Ý nghĩa: Mọi phương diện đều được quan tâm chu đáo, không có sai sót hay sơ hở. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể là lời khen về sự 'chu đáo, toàn diện' hoặc là lời phê bình về việc 'dàn trải, thiếu trọng tâm'.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

面面俱到 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính bao quát và sự chu đáo: Theo nghĩa đen, nó chỉ trạng thái đạt đến (Đáo - 到) tất cả các mặt (Diện diện - 面面), thể hiện sự chuẩn bị hoặc quan tâm không có kẽ hở.
  • Đánh giá hai mặt (Khen và Chê): Được dùng tích cực cho 'dịch vụ tận tâm' hoặc 'kế hoạch hoàn hảo', nhưng sẽ mang nghĩa tiêu cực khi nói về bài viết hay bài phát biểu 'muốn ôm đồm tất cả dẫn đến mờ nhạt trọng tâm'.

3. Cách dùng

面面俱到 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tích cực: Sự quan tâm, dịch vụ hoàn hảo: Dùng để khen ngợi khi việc tiếp đón, chuẩn bị hoặc sắp xếp hoàn hảo, tinh tế đến từng chi tiết.
    • Ví dụ:这家酒店的服务真是面面俱到,让人感到宾至如归。
      Dịch vụ của khách sạn này thực sự diện diện câu đáo, khiến khách hàng cảm thấy thoải mái như ở nhà.)
  • Tiêu cực: Dàn trải, thiếu trọng tâm: Dùng để phê bình khi một cuộc thảo luận hoặc bài viết ôm đồm quá nhiều thứ, dẫn đến việc không rõ trọng tâm muốn nói là gì.
    • Ví dụ:写文章要突出重点,想面面俱到反而会流于平庸。
      Viết văn cần làm nổi bật trọng tâm, nếu muốn diện diện câu đáo thì ngược lại sẽ trở nên tầm thường.)
  • Nghệ thuật xử thế: Khéo léo, không làm mất lòng ai: Chỉ việc một người cư xử khéo léo trong các mối quan hệ, luôn chú ý đến mọi phía để không làm mất lòng bất kỳ ai.
    • Ví dụ:他办事圆滑,总是希望能做到面面俱到,谁也不得罪。
      Anh ấy làm việc khéo léo, luôn hy vọng có thể diện diện câu đáo, không để mất lòng ai.)

Ví dụ khác:

  1. 作为一个项目经理,考虑问题必须面面俱到
    Với tư cách là một quản lý dự án, khi xem xét vấn đề phải diện diện câu đáo.
  2. 这次活动的安排虽然细致,但也很难做到让每个人都觉得面面俱到
    Việc sắp xếp sự kiện lần này tuy tỉ mỉ, nhưng cũng rất khó để khiến mọi người đều cảm thấy diện diện câu đáo.
  3. 他在演讲中试图面面俱到,结果导致超时严重。
    Anh ấy cố gắng diện diện câu đáo trong bài diễn thuyết, kết quả là dẫn đến quá giờ nghiêm trọng.
  4. 要想面面俱到是不可能的,我们必须有所取舍。
    Muốn diện diện câu đáo là điều không thể, chúng ta phải biết lựa chọn và từ bỏ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tính hai mặt trong đánh giá: Trong ngữ cảnh tiếng Trung, thành ngữ này có thể chuyển từ lời khen sang lời chê tùy vào tình huống. Đặc biệt trong kinh doanh hoặc học thuật, cần lưu ý rằng nó thường được dùng với nghĩa phủ định là 'thiếu trọng tâm'.
  • Sự 'Khéo léo' trong xã hội: Trong quan hệ nhân sinh, nó thường gắn liền với khái niệm Viên hoạt (圆滑) - một nghệ thuật xử thế truyền thống của xã hội Trung Quốc nhằm giữ hòa khí và không gây mâu thuẫn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Diện diện câu đáo** (面面俱到) thể hiện trạng thái chu toàn mọi mặt. Đối với dịch vụ hay sự quan tâm, đây là lời khen ngợi cao nhất về sự tận tâm. Tuy nhiên, đối với kế hoạch hay bài viết, nó có thể mang hàm ý tiêu cực là 'dàn trải, thiếu điểm nhấn'. Việc xác định sắc thái tích cực hay tiêu cực dựa vào ngữ cảnh là rất quan trọng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 面面俱到!

0/50