顺理成章
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shùn lǐ chéng zhāng
- Bản dịch tiếng Việt: Thuận lý thành chương
- Cấu tạo thành ngữ: 「顺」(Thuận theo, nương theo (Hán Việt: Thuận))
+ 「理」(Đạo lý, lẽ phải, logic (Hán Việt: Lý)) + 「成」(Trở thành, hình thành (Hán Việt: Thành)) + 「章」(Bài văn, chương mục, ở đây chỉ kết quả có hệ thống (Hán Việt: Chương)) - Ý nghĩa: Mọi việc nếu thuận theo đạo lý và quy luật thì tự nhiên sẽ có kết quả tốt đẹp. Thành ngữ này chỉ việc sự vật phát triển một cách tự nhiên, hợp tình hợp lý, hoặc bài văn, lập luận có logic chặt chẽ, trôi chảy.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「顺理成章」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quan hệ nhân quả tự nhiên: Nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là do các điều kiện tiền đề đã chín muồi, không phải do gượng ép hay sắp đặt thiếu căn cứ.
- Tính nhất quán về logic: Chỉ trạng thái các lập luận hoặc cấu trúc bài viết mạch lạc, không mâu thuẫn và có sức thuyết phục cao.
3. Cách dùng
「顺理成章」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kết quả tất yếu: Dùng khi một kết quả như thành công hay thăng tiến đến như một hệ quả tất yếu của sự nỗ lực.
- Ví dụ:「他在这个项目上付出了很多心血,升职是顺理成章的事。」
(Anh ấy đã dành rất nhiều tâm huyết cho dự án này, nên việc thăng chức là chuyện thuận lý thành chương.)
- Ví dụ:「他在这个项目上付出了很多心血,升职是顺理成章的事。」
- Tính chính đáng: Dùng để khẳng định một yêu cầu hoặc hành động là hợp lý và có cơ sở.
- Ví dụ:「只要把理由解释清楚,你的要求就会显得顺理成章。」
(Chỉ cần giải thích rõ lý do, yêu cầu của bạn sẽ trở nên thuận lý thành chương.)
- Ví dụ:「只要把理由解释清楚,你的要求就会显得顺理成章。」
- Sự phát triển logic: Dùng để đánh giá một cốt truyện hoặc lập luận diễn ra trôi chảy, không có sơ hở.
- Ví dụ:「这部电影的情节发展顺理成章,没有任何突兀的地方。」
(Diễn biến cốt truyện của bộ phim này rất thuận lý thành chương, không có chỗ nào khiên cưỡng cả.)
- Ví dụ:「这部电影的情节发展顺理成章,没有任何突兀的地方。」
Ví dụ khác:
- 随着科技的发展,智能手机的普及已经是顺理成章的趋势。
(Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc phổ cập điện thoại thông minh đã là một xu thế thuận lý thành chương.) - 既然大家都有这个意愿,成立一个新的社团也就顺理成章了。
(Vì mọi người đều có nguyện vọng này, nên việc thành lập một câu lạc bộ mới là điều thuận lý thành chương.) - 这并不是什么奇迹,而是长期努力后顺理成章的回报。
(Đây chẳng phải là phép màu gì cả, mà là phần thưởng thuận lý thành chương sau một thời gian dài nỗ lực.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ lời của nhà triết học đời Tống là Chu Hy (朱熹): 'Văn giả, thuận lý nhi thành chương chi vị' (文者,顺理而成章之谓).
- Ý nghĩa ban đầu: Nguyên gốc đây là một lý thuyết về văn học, cho rằng khi viết văn, nếu tuân theo đạo lý thì bài viết tự nhiên sẽ có cấu trúc tốt.
- Sự mở rộng ý nghĩa: Trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ Hán Việt 'Thuận lý thành chương' vẫn giữ nguyên sắc thái trang trọng, dùng để chỉ sự hợp lý trong cả hành động lẫn tư duy.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 水到渠成 (shuǐ dào qú chéng): Nước chảy thành mương; khi điều kiện chín muồi thì việc sẽ thành công.
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Lẽ dĩ nhiên, đương nhiên là như vậy theo đạo lý.link
- 自然而然 (zì rán ér rán): Xảy ra hoặc phát triển một cách tự nhiên mà không có sự can thiệp hay tác động từ bên ngoài.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 牵强附会 (qiān qiǎng fù huì): Khiên cưỡng phụ hội; gượng ép, vơ vào cho hợp với ý mình.
- 颠三倒四 (diān sān dǎo sì): Điên tam đảo tứ; lộn xộn, thiếu logic, trước sau không nhất quán.
- 不可思议 (bù kě sī yì): Không thể tưởng tượng hoặc hiểu được.link
- 莫名其妙 (mò míng qí miào): Một điều gì đó khó hiểu hoặc không thể giải thích được.link
6. Tóm tắt
Thuận lý thành chương (順理成章) là thành ngữ diễn tả sự việc tiến triển theo đúng logic và đạo lý, dẫn đến một kết quả tất yếu mà không cần gượng ép. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để khen ngợi một lập luận sắc bén hoặc một thành quả xứng đáng sau quá trình nỗ lực.
