background texture

取而代之

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qǔ ér dài zhī
  • Bản dịch tiếng Việt: Thủ nhi đại chi
  • Cấu tạo thành ngữ: Thủ: Lấy, chiếm lấy (trong ngữ cảnh này là đoạt lấy quyền lực hoặc địa vị)Nhi: Và, rồi (liên từ nối các hành động)Đại: Thay thế, đại diệnChi: Nó, người đó (đại từ chỉ đối tượng bị thay thế)
  • Ý nghĩa: Chiếm lấy địa vị hoặc vai trò của một người hay một vật nào đó và thay thế vào vị trí đó. Ban đầu cụm từ này mang sắc thái tham vọng về việc đoạt quyền, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng với nghĩa trung lập để chỉ sự thay thế giữa cái cũ và cái mới.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

取而代之 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thay thế hoàn toàn: Không chỉ là thay đổi một phần, mà là đối tượng chính hoặc yếu tố chủ chốt bị thay thế hoàn toàn bởi cái mới.
  • Tính chủ động trong thay thế: Hàm ý rằng thế lực hoặc công nghệ mới đã 'đẩy' cái cũ đi để chiếm lấy vị trí đó, thay vì chỉ là sự biến mất tự nhiên.
  • Mở rộng đối tượng áp dụng: Trong lịch sử, đối tượng thường là 'vương vị' hay 'quyền lực', nhưng hiện nay có thể dùng cho mọi sự vật như 'công nghệ', 'sản phẩm', 'thói quen', 'cảm xúc'.

3. Cách dùng

取而代之 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cập nhật công nghệ và sản phẩm: Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay để mô tả việc công nghệ hoặc sản phẩm mới thay thế cái cũ. Mang sắc thái trung lập hoặc tích cực.
    • Ví dụ:随着智能手机的普及,传统相机在很多家庭中已被取而代之
      Cùng với sự phổ biến của điện thoại thông minh, máy ảnh truyền thống trong nhiều gia đình đã bị thay thế.)
  • Thay đổi địa vị hoặc vai trò: Dùng khi một người chiếm lấy vị trí của người khác, chẳng hạn như trong thi đấu thể thao hoặc thăng tiến trong công việc. Mang sắc thái cạnh tranh mạnh mẽ.
    • Ví dụ:这位年轻选手表现出色,很有可能将老将取而代之
      Vận động viên trẻ này thể hiện rất xuất sắc, rất có khả năng sẽ thay thế vị trí của đàn anh.)
  • Sự thay đổi cảm xúc hoặc bầu không khí: Cách dùng mang tính văn chương để mô tả một cảm xúc này biến mất và một cảm xúc khác trỗi dậy.
    • Ví dụ:听到这个好消息,他脸上的愁云消散了,取而代之的是灿烂的笑容。
      Nghe tin vui đó, nỗi lo âu trên mặt anh ấy tan biến, thay vào đó là nụ cười rạng rỡ.)

Ví dụ khác:

  1. 电子支付已经逐渐普及,现金支付正在被取而代之
    Thanh toán điện tử đã dần phổ biến, thanh toán bằng tiền mặt đang dần bị thay thế.
  2. 如果不努力进取,你很快就会被更有能力的人取而代之
    Nếu không nỗ lực tiến thủ, bạn sẽ sớm bị người có năng lực hơn thay thế.
  3. 原来的愤怒消失了,取而代之的是一种深深的无力感。
    Cơn giận ban đầu biến mất, thay vào đó là một cảm giác bất lực sâu sắc.
  4. 随着环保意识的增强,塑料袋将被可降解材料取而代之
    Với ý thức bảo vệ môi trường ngày càng cao, túi nilon sẽ bị các vật liệu phân hủy sinh học thay thế.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Sử ký (史记) - Hạng Vũ bản kỷ (项羽本纪). Khi Hạng Vũ (项羽) nhìn thấy đoàn xe tuần du của Tần Thủy Hoàng (秦始皇), ông đã thốt lên: 'Bỉ khả thủ nhi đại dã' (彼可取而代也 - Có thể chiếm lấy vị trí của hắn và thay thế hắn). Ban đầu đây là câu nói thể hiện dã tâm và chí khí anh hùng.
  • Sắc thái hiện đại: Ý nghĩa 'hạ khắc thượng' (cấp dưới lật đổ cấp trên) như trong điển tích đã mờ nhạt dần. Trong tiếng Hán hiện đại, nó đã trở thành một biểu đạt khách quan để giải thích hiện tượng 'A thay thế B'.
  • Cấu trúc ngữ pháp: Thường được dùng trong câu bị động (Bị... thủ nhi đại chi) hoặc dùng như một liên từ ở đầu câu (Thủ nhi đại chi đích thị... - Thay vào đó là...).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thủ nhi đại chi (取而代之) chỉ việc thay thế hoàn toàn một đối tượng cũ bằng một đối tượng mới. Xuất phát từ lời nói của Hạng Vũ (項羽) khi muốn thay thế Tần Thủy Hoàng (秦始皇), ngày nay thành ngữ này được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, nhân sự hay cảm xúc để diễn tả sự chuyển giao vị trí.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 取而代之!

0/50