大浪淘沙
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dà làng táo shā
- Bản dịch tiếng Việt: Đại lãng đào sa
- Cấu tạo thành ngữ: 「大」(Lớn, mạnh mẽ (Đại))
+ 「浪」(Sóng, con sóng (Lãng)) + 「淘」(Đãi, rửa sạch để chọn lọc (Đào)) + 「沙」(Cát, ẩn dụ cho những thứ tầm thường hoặc yếu kém (Sa)) - Ý nghĩa: Sóng lớn cuốn trôi cát, chỉ để lại những thứ nặng và có giá trị như vàng. Nghĩa bóng chỉ việc thông qua những biến động xã hội hoặc cạnh tranh khốc liệt, những kẻ yếu kém hoặc không thuần khiết sẽ bị đào thải, chỉ còn lại những người ưu tú hoặc những giá trị đích thực.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「大浪淘沙」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quá trình đào thải tự nhiên: Không chỉ đơn thuần là 'rửa sạch', mà nhấn mạnh vào việc môi trường khắc nghiệt (sóng lớn) đóng vai trò như một bộ lọc để chọn ra những gì tinh túy nhất.
- Thời gian và thử thách: Thành ngữ này thường nói về kết quả của một quá trình biến đổi lịch sử lâu dài hoặc cạnh tranh thị trường dài hạn, chứ không phải sự việc tức thời.
- Tính khẳng định của kết quả: Dù quá trình đào thải là khắc nghiệt đối với 'cát', nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường mang nghĩa tích cực là 'cuối cùng những gì tốt đẹp đã được giữ lại'.
3. Cách dùng
「大浪淘沙」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cạnh tranh thị trường / Kinh doanh: Dùng để mô tả tình huống sau một thời gian cạnh tranh, chỉ những doanh nghiệp có thực lực thực sự mới trụ lại được.
- Ví dụ:「经过几年的大浪淘沙,只有几家真正有实力的公司活了下来。」
(Sau vài năm đại lãng đào sa, chỉ còn vài công ty có thực lực thực sự là sống sót.)
- Ví dụ:「经过几年的大浪淘沙,只有几家真正有实力的公司活了下来。」
- Đánh giá lịch sử / Nhân vật: Diễn đạt việc qua sự thay đổi của thời gian, những danh tiếng ảo sẽ mất đi, chỉ những tác phẩm hoặc nhân vật thực sự giá trị mới được hậu thế ghi nhớ.
- Ví dụ:「历史是大浪淘沙,那些虚假的名声终究会被遗忘。」
(Lịch sử là quá trình đại lãng đào sa, những danh tiếng hư ảo cuối cùng cũng sẽ bị lãng quên.)
- Ví dụ:「历史是大浪淘沙,那些虚假的名声终究会被遗忘。」
- Thử thách cuộc đời: Dùng để chỉ những tình huống khó khăn là cơ hội để thử thách bản chất con người hoặc tình bạn thực sự.
- Ví dụ:「这场危机就像大浪淘沙,让我们看清了谁才是真正的朋友。」
(Cuộc khủng hoảng này giống như đại lãng đào sa, giúp chúng ta nhìn rõ ai mới là bạn thực sự.)
- Ví dụ:「这场危机就像大浪淘沙,让我们看清了谁才是真正的朋友。」
Ví dụ khác:
- 互联网行业大浪淘沙,跟不上时代的企业都被淘汰了。
(Ngành công nghiệp internet đang trải qua quá trình đại lãng đào sa, những doanh nghiệp không theo kịp thời đại đều bị đào thải.) - 大浪淘沙始见金,只有经得起考验的人才能笑到最后。
(Qua quá trình đại lãng đào sa mới thấy được vàng, chỉ những người chịu được thử thách mới có thể mỉm cười sau cùng.) - 在这个大浪淘沙的时代,我们需要不断学习才能生存。
(Trong thời đại đại lãng đào sa này, chúng ta cần không ngừng học hỏi mới có thể tồn tại.) - 时间会大浪淘沙,留下的才是经典。
(Thời gian sẽ thực hiện việc đại lãng đào sa, những gì còn lại mới là kinh điển.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Hình ảnh này bắt nguồn từ chùm thơ 'Lãng Đào Sa' (浪淘沙) gồm 9 bài của nhà thơ thời Bắc Tống là Lưu Vũ Tích (刘禹锡). Tuy nhiên, việc sử dụng nó như một thành ngữ cố định thì tương đối mới, thường xuất hiện trong văn phong hiện đại (đặc biệt là kinh doanh và bình luận xã hội).
- Liên quan đến vàng: Thường được dùng trong câu đối 'Đại lãng đào sa thủy kiến kim' (大浪淘沙始见金 - Sóng lớn đãi cát mới thấy vàng). Điều này tương đồng với ý nghĩa của câu 'Chân kim bất phạ hỏa luyện' (真金不怕火炼 - Vàng thật không sợ lửa), thể hiện niềm tin rằng giá trị đích thực sẽ không gục ngã trước thử thách.
- Sắc thái: Trái ngược với thành ngữ 'Nê sa câu hạ' (泥沙俱下 - Bùn cát cùng trôi xuống, chỉ sự thượng vàng hạ cám), 'Đại lãng đào sa' tập trung vào quá trình 'giữ lại cái tốt' sau cùng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 优胜劣汰 (yōu shèng liè tài): Ưu thắng liệt bại; kẻ mạnh thắng kẻ yếu bị đào thải.
- 千锤百炼 (qiān chuí bǎi liàn): Thiên chuy bách luyện; rèn luyện thử thách nhiều lần để trở nên vững vàng.
- 推陈出新 (tuī chén chū xīn): Bỏ cái cũ, đưa cái mới ra.link
- 除旧布新 (chú jiù bù xīn): Bỏ cái cũ, thay cái mới.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 泥沙俱下 (ní shā jù xià): Nê sa câu hạ; bùn cát cùng trôi xuống, tốt xấu lẫn lộn.
- 鱼龙混杂 (yú lóng hùn zá): Ngư long hỗn tạp; cá rồng lẫn lộn, người tốt kẻ xấu khó phân biệt.
- 一概而论 (yī gài ér lùn): Đánh đồng mọi thứ, không xem xét sự khác biệt cá nhân.link
- 混为一谈 (hùn wéi yī tán): Nhầm lẫn các sự vật khác nhau thành một.link
6. Tóm tắt
"Đại lãng đào sa" (大浪淘沙) là thành ngữ mô tả quá trình sàng lọc của thời đại hoặc sự cạnh tranh khốc liệt để chọn ra "giá trị thực". Thành ngữ này thường được dùng trong kinh doanh hoặc khi đánh giá lịch sử, mang sắc thái khách quan hoặc khẳng định rằng chỉ những gì có giá trị mới tồn tại được qua thử thách.
